Font size
WorksheetsReview
Total questions: 46
Worksheet time: 24mins
- (Adj) Ngắn gọn, súc tích, vắn tắt
Concluded
Precise
Exercised
Condensed
(V) Tăng cường, thúc đẩy, nâng cấp
Entrance
Enhance
Lengthen
Lessen
"Kinh nghiệm tương tự" Tiếng Anh là:
(a)
"Đặt chỗ" Tiếng Anh là:
(a)
(Adj) Bị hư hỏng, bị lỗi
Objective
Reflective
Defective
Effective
(Adj) Liên tục, liên tiếp
(a)
Prospective (Adj) nghĩa là:
Liên tục, liên tiếp
Đầy triển vọng
Cuối cùng, sau cùng
Bị hư hỏng, bị lỗi
Dịch câu sang Tiếng Anh.
Ông ấy vừa được THĂNG CHỨC với tư cách là phó chủ tịch vào tháng rồi do bởi NHỮNG ĐÓNG GÓP ĐÁNG KỂ của ông ấy cho công ty.
(a)
"Considerable contribution" nghĩa là ...
(a)
Adolescent (n)
Tỉ lệ béo phì
Trẻ vị thành niên
Bệnh mãn tính
Bệnh tiểu đường
(n) Sự đóng góp, cống hiến
Contribution
Distribution
Contributor
Revolution
Follow + the _ _ _ _ _ _ _ _ _ _
Standard
Regulation
Option
Policy
Development
Công thức: "Chưa làm gì"
(a)
"Giấy xác nhận" Tiếng Anh là:
(a)
Điền từ nghe được vào bên dưới:
(a)
(v) Vượt quá
Except
Exceed
Exclude
Surplus
Bị thiệt hại một cách nghiêm trọng
(a)
Brief (Adj) nghĩa là:
Thu hút, hấp dẫn
Chính yếu, chủ yếu
Đầu bếp
Súc tích, vắn tắt, ngắn gọn
Điền từ nghe được vào bên dưới:
(a)
(Adv) Đích thân:
Eventually
Severely
Directly
Ultimately
Comparable (Adj)
So sánh
Tương tự
Phàn nàn
Thích ứng
ULTIMATELY /ˈʌl.tɪ.mət.li/
Nhanh chóng
Nghiêm trọng
Cuối cùng
Mới đây
(Adj) Đáng kể
Singified
Substance
Considerable
Substantial
(n) Chuyên gia
Profession
Superb
Scientist
Expert
Điền từ nghe được vào chỗ trống:
(a)
(v) Phát hành, ra mắt
Revise
Release
Lease
Review
Issue
"Qui Định Chính Phủ" Tiếng Anh là:
(a)
"Obesity rate" nghĩa là gì?
Tỉ lệ lạm phát
Tỉ lệ thất nghiệp
Tỉ lệ mãn tính
Tỉ lệ béo phì
Công thức của "Provide":
Provide S.O to S.TH
Provide S.TH to S.O
Provide S.O with S.TH
Provide S.O of S.TH
"Bảng báo giá" Tiếng Anh là:
(a)
Điền từ nghe được vào bên dưới:
(a)
Cụm danh từ: "Sự tăng lương"
(a)
(Adj) Bị hư hỏng, bị lỗi
Objective
Reflective
Effective
Defective
"Promote" có những nghĩa nào?
Quảng bá
Đáng kể
Khuyến mãi
Thăng tiến
Đẩy lui
Dịch sang câu Tiếng Anh: Mục tiêu của chúng tôi trong năm tới là THÚC ĐẨY năng suất làm việc của nhân viên và hiện đại hóa các loại máy móc để bắt kịp với xu hướng hiện nay.
(a)
Dịch câu sau sang Tiếng Anh: Hãng Apple ngay lập tức thu hồi tất cả Iphone 7 BỊ LỖI và phát hành hoàn tiền đầy đủ cho khách hàng.
(a)
Be exchanged for = _ _ _ _ _ _ _ S.TH?
(a)
Điền từ nghe được bên dưới:
(a)
Đuổi hình bắt chữ (Nhìn hình đoán chữ):
Ongoing
Concise
Considerable
Comparable
(v) "Xác nhận"
Conform
Verify
Modify
Affirm
(v) Tăng cường, thúc đẩy, nâng cấp
Entrance
Enhance
Lengthen
Lessen
Accelerate
(v) "Đánh giá"
Evaluate
Access
Eliminate
Elaborate
Điền từ nghe được vào chỗ trống:
(a)
ĐUỔI HÌNH BẮT CHỮ:
(a)
ĐUỔI HÌNH BẮT CHỮ
Contribution
Promote
Significant
Objective
(v) VƯỢT QUÁ
Except
Exceed
Exclude
Surplus
Surpass
