wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Review

Total questions: 46

Worksheet time: 24mins

Name
Class
Date
1.
  1. (Adj) Ngắn gọn, súc tích, vắn tắt
a)

Concluded

b)

Precise

c)

Exercised

d)

Condensed

2.

(V) Tăng cường, thúc đẩy, nâng cấp

a)

Entrance

b)

Enhance

c)

Lengthen

d)

Lessen

3.

"Kinh nghiệm tương tự" Tiếng Anh là:

(a)  

4.

"Đặt chỗ" Tiếng Anh là:

(a)  

5.

(Adj) Bị hư hỏng, bị lỗi

a)

Objective

b)

Reflective

c)

Defective

d)

Effective

6.

(Adj) Liên tục, liên tiếp

(a)  

7.

Prospective (Adj) nghĩa là:

a)

Liên tục, liên tiếp

b)

Đầy triển vọng

c)

Cuối cùng, sau cùng

d)

Bị hư hỏng, bị lỗi

8.

Dịch câu sang Tiếng Anh.

Ông ấy vừa được THĂNG CHỨC với tư cách là phó chủ tịch vào tháng rồi do bởi NHỮNG ĐÓNG GÓP ĐÁNG KỂ của ông ấy cho công ty.

(a)  

9.

"Considerable contribution" nghĩa là ...

(a)  

10.

Adolescent (n)

a)

Tỉ lệ béo phì

b)

Trẻ vị thành niên

c)

Bệnh mãn tính

d)

Bệnh tiểu đường

11.

(n) Sự đóng góp, cống hiến

a)

Contribution

b)

Distribution

c)

Contributor

d)

Revolution

12.

Follow + the _ _ _ _ _ _ _ _ _ _

a)

Standard

b)

Regulation

c)

Option

d)

Policy

e)

Development

13.

Công thức: "Chưa làm gì"

(a)  

14.

"Giấy xác nhận" Tiếng Anh là:

(a)  

15.

Điền từ nghe được vào bên dưới:

(a)  

16.

(v) Vượt quá

a)

Except

b)

Exceed

c)

Exclude

d)

Surplus

17.

Bị thiệt hại một cách nghiêm trọng

(a)  

18.

Brief (Adj) nghĩa là:

a)

Thu hút, hấp dẫn

b)

Chính yếu, chủ yếu

c)

Đầu bếp

d)

Súc tích, vắn tắt, ngắn gọn

19.

Điền từ nghe được vào bên dưới:

(a)  

20.

(Adv) Đích thân:

a)

Eventually

b)

Severely

c)

Directly

d)

Ultimately

21.

Comparable (Adj)

a)

So sánh

b)

Tương tự

c)

Phàn nàn

d)

Thích ứng

22.

ULTIMATELY /ˈʌl.tɪ.mət.li/

a)

Nhanh chóng

b)

Nghiêm trọng

c)

Cuối cùng

d)

Mới đây

23.

(Adj) Đáng kể

a)

Singified

b)

Substance

c)

Considerable

d)

Substantial

24.

(n) Chuyên gia

a)

Profession

b)

Superb

c)

Scientist

d)

Expert

25.

Điền từ nghe được vào chỗ trống:

(a)  

26.

(v) Phát hành, ra mắt

a)

Revise

b)

Release

c)

Lease

d)

Review

e)

Issue

27.

"Qui Định Chính Phủ" Tiếng Anh là:

(a)  

28.

"Obesity rate" nghĩa là gì?

a)

Tỉ lệ lạm phát

b)

Tỉ lệ thất nghiệp

c)

Tỉ lệ mãn tính

d)

Tỉ lệ béo phì

29.

Công thức của "Provide":

a)

Provide S.O to S.TH

b)

Provide S.TH to S.O

c)

Provide S.O with S.TH

d)

Provide S.O of S.TH

30.

"Bảng báo giá" Tiếng Anh là:

(a)  

31.

Điền từ nghe được vào bên dưới:

(a)  

32.

Cụm danh từ: "Sự tăng lương"

(a)  

33.

(Adj) Bị hư hỏng, bị lỗi

a)

Objective

b)

Reflective

c)

Effective

d)

Defective

34.

"Promote" có những nghĩa nào?

a)

Quảng bá

b)

Đáng kể

c)

Khuyến mãi

d)

Thăng tiến

e)

Đẩy lui

35.

Dịch sang câu Tiếng Anh: Mục tiêu của chúng tôi trong năm tới là THÚC ĐẨY năng suất làm việc của nhân viên và hiện đại hóa các loại máy móc để bắt kịp với xu hướng hiện nay.

(a)  

36.

Dịch câu sau sang Tiếng Anh: Hãng Apple ngay lập tức thu hồi tất cả Iphone 7 BỊ LỖI và phát hành hoàn tiền đầy đủ cho khách hàng.

(a)  

37.

Be exchanged for = _ _ _ _ _ _ _ S.TH?

(a)  

38.

Điền từ nghe được bên dưới:

(a)  

39.

Đuổi hình bắt chữ (Nhìn hình đoán chữ):

a)

Ongoing

b)

Concise

c)

Considerable

d)

Comparable

40.

(v) "Xác nhận"

a)

Conform

b)

Verify

c)

Modify

d)

Affirm

41.

(v) Tăng cường, thúc đẩy, nâng cấp

a)

Entrance

b)

Enhance

c)

Lengthen

d)

Lessen

e)

Accelerate

42.

(v) "Đánh giá"

a)

Evaluate

b)

Access

c)

Eliminate

d)

Elaborate

43.

Điền từ nghe được vào chỗ trống:

(a)  

44.

ĐUỔI HÌNH BẮT CHỮ:

(a)  

45.

ĐUỔI HÌNH BẮT CHỮ

a)

Contribution

b)

Promote

c)

Significant

d)

Objective

46.

(v) VƯỢT QUÁ

a)

Except

b)

Exceed

c)

Exclude

d)

Surplus

e)

Surpass