wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Grade 6 - Unit 10 vocab

Total questions: 14

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

apartment

a)

căn hộ

b)

chung cư

c)

tòa nhà

2.

condominium

a)

căn hộ

b)

chung cư

c)

tòa nhà

3.

penthouse

a)

căn hộ

b)

chung cư

c)

tầng trên cùng

4.

basement apartment

a)

căn hộ tầng hầm

b)

chung cư

c)

tầng trên cùng

5.

villa

a)

căn hộ tầng hầm

b)

biệt thự

c)

tầng trên cùng

6.

truyền hình cáp

a)

caple TV

b)

cable TV

c)

wireless TV

7.

Mạng không dây

a)

wifi

b)

wireless

c)

wireless TV

8.

Appliance

a)

thiết bị

b)

vật tư

c)

tủ lạnh

9.

Kỹ thuật cao

a)

tech high

b)

low tech

c)

hi-tech

10.

chăm sóc

a)

look after

b)

find

c)

care

11.

hiện tại

a)

mordern

b)

modern

c)

moderm

12.

motorhome

a)

nhà lưu động

b)

nhà xe

c)

xe tự động

13.

skyscraper

a)

tầng trên cùng trời

b)

trời cao

c)

nhà chọc trời

14.

UFO viết tắt của từ gì

a)

unidentify flying object

b)

unidentified flying object

c)

united flying object