wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

English 6.1

Total questions: 14

Worksheet time: 7mins

Name
Class
Date
1.

adventure

a)

/ədˈventʃər/

b)

/ˈænɪməl

2.

announce

a)

/ˈænɪməl/

b)

/əˈnaʊns/

3.

audience

a)

/ˈɔːdiəns/

b)

/ədˈventʃər/

4.

broadcast

a)

/ˈbɔːrɪŋ/

b)

/ˈbrɔːdkɑːst/

5.

adventure

a)

chương trình động vật

b)

sự phiêu lưu

6.

animal programme

a)

chương trình động vật

b)

hoạt hình

7.

announce

a)

khán giả

b)

thông báo

8.

audience

a)

khán giả

b)

thông báo

9.

boring

a)

tẻ nhạt

b)

phát thanh

10.

broadcast

a)

phát thanh

b)

hoạt hình

11.

channel

a)

kênh

b)

nhân vật

12.

character

a)

nhân vật

b)

kênh

13.

clever

a)

khéo léo

b)

vụng về

14.

clumsy

a)

vụng về

b)

khéo léo