Font size
WorksheetsÔn tập từ vựng lớp 3 HK1
Total questions: 63
Worksheet time: 16mins
Badminton
Bóng rổ
Cầu lông
Bóng đá
Basketball
Trượt ba tin
Bóng chuyền
Bóng rổ
Beautiful
Xinh đẹp
Xấu xí
Đẹp trai
Big
Nhỏ
Khổng lồ
To
Black
Màu đỏ
Màu hồng
Màu đen
Màu tím
Calculator
Máy ảnh
Máy tính bỏ túi
Máy vi tính
Computer
Máy vi tính
Máy ảnh
Máy photo
Máy chiếu phim
Hide-and-seek
Trò bịt mắt bắt dê
Nhảy lò cò
Trò chơi trốn tìm
Nhảy dây
Come ..
(a)
Come (a)
Notebook
Sách giáo khoa
Vở ghi
Túi/hộp bút chì
Skipping
Nhảy lò cò
Trượt pa tanh
Nhảy dây
Đá cầu
These
này ( số nhiều )
này ( số ít )
That
Kia ( số nhiều )
Kia ( số ít )
Blind man's bluff
Trò chơi bịt mắt bắt dê
Trò chơi trốn tìm
Trò chơi đuổi bắt
Close
Mở
Đưa đi
Đóng
Library
Phòng học
Lớp học
Thư viện
Phòng đa năng
Pencil sharpener
Hộp bút chì
Tẩy
Gọt bút chì
Speak alound
Nói to lên
Nói nhẹ thôi
Nói nhỏ thôi
This
Này ( số ít )
Này ( số nhiều )
Those
Kia ( số nhiều )
Kia ( số ít )
Large
Rộng
Hẹp
Dài
Playground
Sân cầu
Sân bóng
Sân chơi
Bookcase
Bìa sách
Kệ sách
Bọc sách
Nhãn vở
Don't talk
Nói chuyện
Đừng cười
Đừng buồn
Đừng nói chuyện
Look
Nhìn
Bắt
Cười
Ngắm cảnh
Pencil case
Gọt bút chì
Hộp bút
Túi/hộp bút chì
Nắp bút chì
Question
Câu trả lời
Câu hỏi
Câu hát
Câu nói
Rubber
Hộp bút
Cục tẩy
Phấn
Giẻ lau
Room
Lớp học
Phòng
Phòng ăn
Phòng khách
May
Xin phép
Xin lỗi
Xin sỏ
Xin phát biểu
Quiet
Ồn ào
Yên lặng
Thanh bình
Thoải mái
School thing
Dụng cụ học tập
Đồ dùng làm việc
Thứ trường học
Trường
Skating
Trượt cầu trượt
Nhảy dây
Trượt băng/pa tanh
Nhảy lò cò
Too
Vậy
Cũng
Như
Cùng
Write
Viết
Nói
Nghe
Đọc
Table tenis
Bóng ném
Bóng chuyền
Bóng bàn
Bóng rổ
Talk
Cười
Nói chuyện
Vui
Nghe
School bag
Cặp sách
Túi sách
Hộp bút chì màu
Túi bút
Ruler
Bút chì
Bút mực
Thước kẻ
Bút màu
Please
Xin trả lời
Xin lỗi
Xin phép
Xin vui lòng
But
Có thể
Nhưng mà
Thôi mà
Đồng thời
Can
Không thể
Có thể
Không làm
Sẽ có
Chess
Cá ngựa
Cờ
Xúc xắc
Trò giải đố
''Bye'' và ''Goodbye'' thì từ nào thân mật hơn?
Bye
Goodbye
New
Mới
Cũ
Hỏng
Miss
Thầy
Chú
Cô
Year
Năm,tuổi
Mới
cũ
Sit d...
(a)
Stand ..
(a)
Who
Ai
Gì
Thế nào
Ra sao
C..l..ur
(a)
Desj
Bàn giáo viên
Bàn học sinh
Bàn ăn
B..o...n
(a)
Y...ll...w
(a)
Ship
Xe máy
Con tàu thuyền
Máy bay
Tàu hỏa
Plane
Máy bay
Xe đạp
Tàu hỏa
Tên lửa
Cup
Cái cốc
Cái phểu
Cái xô
Cái bình
Fan
Có thể
Bầu trời
Cái quạt giấy
Cái quạt điện
Lamp
Nhấp nháy
Bóng đèn
Lấp lánh
Quạt giấy
Map
Cái đèn
Hướng dẫn
Bản đồ
Cái mũ
Cupboard
Tủ quần áo
Tủ ly
Kệ
Lò vi sóng
Wardrobe
Ngăn kéo tủ
Tủ để sách
Kệ
Tủ quần áo
