wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn tập từ vựng lớp 3 HK1

Total questions: 63

Worksheet time: 16mins

Name
Class
Date
1.

Badminton

a)

Bóng rổ

b)

Cầu lông

c)

Bóng đá

2.

Basketball

a)

Trượt ba tin

b)

Bóng chuyền

c)

Bóng rổ

3.

Beautiful

a)

Xinh đẹp

b)

Xấu xí

c)

Đẹp trai

4.

Big

a)

Nhỏ

b)

Khổng lồ

c)

To

5.

Black

a)

Màu đỏ

b)

Màu hồng

c)

Màu đen

d)

Màu tím

6.

Calculator

a)

Máy ảnh

b)

Máy tính bỏ túi

c)

Máy vi tính

7.

Computer

a)

Máy vi tính

b)

Máy ảnh

c)

Máy photo

d)

Máy chiếu phim

8.

Hide-and-seek

a)

Trò bịt mắt bắt dê

b)

Nhảy lò cò

c)

Trò chơi trốn tìm

d)

Nhảy dây

9.

Come ..

(a)  

10.

Come (a)  

11.

Notebook

a)

Sách giáo khoa

b)

Vở ghi

c)

Túi/hộp bút chì

12.

Skipping

a)

Nhảy lò cò

b)

Trượt pa tanh

c)

Nhảy dây

d)

Đá cầu

13.

These

a)

này ( số nhiều )

b)

này ( số ít )

14.

That

a)

Kia ( số nhiều )

b)

Kia ( số ít )

15.

Blind man's bluff

a)

Trò chơi bịt mắt bắt dê

b)

Trò chơi trốn tìm

c)

Trò chơi đuổi bắt

16.

Close

a)

Mở

b)

Đưa đi

c)

Đóng

17.

Library

a)

Phòng học

b)

Lớp học

c)

Thư viện

d)

Phòng đa năng

18.

Pencil sharpener

a)

Hộp bút chì

b)

Tẩy

c)

Gọt bút chì

19.

Speak alound

a)

Nói to lên

b)

Nói nhẹ thôi

c)

Nói nhỏ thôi

20.

This

a)

Này ( số ít )

b)

Này ( số nhiều )

21.

Those

a)

Kia ( số nhiều )

b)

Kia ( số ít )

22.

Large

a)

Rộng

b)

Hẹp

c)

Dài

23.

Playground

a)

Sân cầu

b)

Sân bóng

c)

Sân chơi

24.

Bookcase

a)

Bìa sách

b)

Kệ sách

c)

Bọc sách

d)

Nhãn vở

25.

Don't talk

a)

Nói chuyện

b)

Đừng cười

c)

Đừng buồn

d)

Đừng nói chuyện

26.

Look

a)

Nhìn

b)

Bắt

c)

Cười

d)

Ngắm cảnh

27.

Pencil case

a)

Gọt bút chì

b)

Hộp bút

c)

Túi/hộp bút chì

d)

Nắp bút chì

28.

Question

a)

Câu trả lời

b)

Câu hỏi

c)

Câu hát

d)

Câu nói

29.

Rubber

a)

Hộp bút

b)

Cục tẩy

c)

Phấn

d)

Giẻ lau

30.

Room

a)

Lớp học

b)

Phòng

c)

Phòng ăn

d)

Phòng khách

31.

May

a)

Xin phép

b)

Xin lỗi

c)

Xin sỏ

d)

Xin phát biểu

32.

Quiet

a)

Ồn ào

b)

Yên lặng

c)

Thanh bình

d)

Thoải mái

33.

School thing

a)

Dụng cụ học tập

b)

Đồ dùng làm việc

c)

Thứ trường học

d)

Trường

34.

Skating

a)

Trượt cầu trượt

b)

Nhảy dây

c)

Trượt băng/pa tanh

d)

Nhảy lò cò

35.

Too

a)

Vậy

b)

Cũng

c)

Như

d)

Cùng

36.

Write

a)

Viết

b)

Nói

c)

Nghe

d)

Đọc

37.

Table tenis

a)

Bóng ném

b)

Bóng chuyền

c)

Bóng bàn

d)

Bóng rổ

38.

Talk

a)

Cười

b)

Nói chuyện

c)

Vui

d)

Nghe

39.

School bag

a)

Cặp sách

b)

Túi sách

c)

Hộp bút chì màu

d)

Túi bút

40.

Ruler

a)

Bút chì

b)

Bút mực

c)

Thước kẻ

d)

Bút màu

41.

Please

a)

Xin trả lời

b)

Xin lỗi

c)

Xin phép

d)

Xin vui lòng

42.

But

a)

Có thể

b)

Nhưng mà

c)

Thôi mà

d)

Đồng thời

43.

Can

a)

Không thể

b)

Có thể

c)

Không làm

d)

Sẽ có

44.

Chess

a)

Cá ngựa

b)

Cờ

c)

Xúc xắc

d)

Trò giải đố

45.

''Bye'' và ''Goodbye'' thì từ nào thân mật hơn?

a)

Bye

b)

Goodbye

46.

New

a)

Mới

b)

c)

Hỏng

47.

Miss

a)

Thầy

b)

Chú

c)

48.

Year

a)

Năm,tuổi

b)

Mới

c)

49.

Sit d...

(a)  

50.

Stand ..

(a)  

51.

Who

a)

Ai

b)

c)

Thế nào

d)

Ra sao

52.

C..l..ur

(a)  

53.

Desj

a)

Bàn giáo viên

b)

Bàn học sinh

c)

Bàn ăn

54.

B..o...n

(a)  

55.

Y...ll...w

(a)  

56.

Ship

a)

Xe máy

b)

Con tàu thuyền

c)

Máy bay

d)

Tàu hỏa

57.

Plane

a)

Máy bay

b)

Xe đạp

c)

Tàu hỏa

d)

Tên lửa

58.

Cup

a)

Cái cốc

b)

Cái phểu

c)

Cái xô

d)

Cái bình

59.

Fan

a)

Có thể

b)

Bầu trời

c)

Cái quạt giấy

d)

Cái quạt điện

60.

Lamp

a)

Nhấp nháy

b)

Bóng đèn

c)

Lấp lánh

d)

Quạt giấy

61.

Map

a)

Cái đèn

b)

Hướng dẫn

c)

Bản đồ

d)

Cái mũ

62.

Cupboard

a)

Tủ quần áo

b)

Tủ ly

c)

Kệ

d)

Lò vi sóng

63.

Wardrobe

a)

Ngăn kéo tủ

b)

Tủ để sách

c)

Kệ

d)

Tủ quần áo