wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

English 4.2

Total questions: 10

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

Finish

a)

kết thúc, hoàn thành

b)

bắt đầu

2.

After

a)

sau khi

b)

trước khi

3.

now

a)

bây giờ

b)

thời gian

4.

Lunch

a)

bữa trưa

b)

bữa tối

5.

Dinner

a)

bữa trưa

b)

bữa tối

6.

Go home

a)

về nhà

b)

đi ngủ

7.

Start

a)

bắt đầu

b)

kết thúc

8.

Early

a)

sớm

b)

Muộn

9.

Go to work

a)

đi học

b)

đi làm

10.

Go to school

a)

đi học

b)

đi làm