Worksheets4과: 날짜와 요일 (5)
Total questions: 10
Worksheet time: 5mins
Name
Class
Date

Free Printable Worksheets
Font size
WorksheetsTôi mua táo và nho
(a)
Hoa và Nam là sinh viên
(a)
Tuấn thường xuyên đi công viên và hiệu sách
(a)
Tôi học tiếng Hàn vào thứ 3 và thứ 6
(a)
Mai thích cà phê và coca cola
(a)
Tuấn thường xuyên nghe tiếng anh ở trường và nhà
(a)
Minh ăn cơm và canh ở nhà ăn công ty
(a)
Hoa có em trai và em gái
(a)
Bạn trai của tôi học tiếng Hàn và tiếng Trung ở trung tâm
(a)
Lan bán rau và thịt ở chợ
(a)
15 questions
Giáo trình Hán ngữ Boya Sơ cấp I- Bài 9: 多少钱一瓶
Worksheet
•
University
10 questions
한국어_복습1_문법 연습
Worksheet
•
University
12 questions
triết học
Worksheet
•
KG - Professional Dev...
10 questions
ENG6 Học kỳ Spring 2023
Worksheet
•
University
10 questions
Tóm tắt văn bản.
Worksheet
•
University
10 questions
종합 한국어4_제13과_문법 퀴즈
Worksheet
•
5th Grade - University
10 questions
2과: 학교(3)
Worksheet
•
University
10 questions
Fun Fun Korean 1 - Bài 11
Worksheet
•
University