wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

4과: 날짜와 요일 (6)

Total questions: 10

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

Tôi làm bài tập tiếng Hàn cùng với bạn

(a)  

2.

Minh tập thể dục cùng với bố

(a)  

3.

Lan mua sắm cùng với chị

(a)  

4.

Hoa xem phim cùng với em gái

(a)  

5.

Mẹ đi du lịch cùng với họ hàng

(a)  

6.

Bố uống cafe cùng với mọi người

(a)  

7.

Cô giáo ăn tối cùng với gia đình

(a)  

8.

Tuấn xem đá bóng cùng với em trai

(a)  

9.

Bố mẹ tôi về quê cùng với bố mẹ của Minh

(a)  

10.

Linh ăn món Hàn Quốc cùng với bạn trai

(a)