wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng 11-12

Total questions: 50

Worksheet time: 18mins

Name
Class
Date
1.

います。

a)

có (người)

b)

có ( vật)

c)

nói

d)

viết

2.

かかります。

a)

vay,mượn

b)

cho vay

c)

mất,tốn

d)

viết

3.

やすみます。

a)

bận rộn

b)

nghỉ

c)

vui vẻ

d)

nghiêm khắc

4.

ひとつ

a)

một cái

b)

hai cái

c)

ba cái

d)

bốn cái

5.

よっつ

a)

tám cái

b)

bảy cái

c)

sáu cái

d)

bốn cái

6.

いくつ

a)

mấy tờ

b)

mấy lần

c)

mấy cái

d)

mấy giờ

7.

ふたり

a)

một người

b)

hai người

c)

một cái

d)

hai cái

8.

りんご

a)

táo

b)

quýt

c)

dưa hấu

d)

9.

みかん

a)

quả táo

b)

quả lê

c)

quả quýt

d)

quả cam

10.

kem

a)

サンドイッチ

b)

クリスマス

c)

アイスクリーム

d)

パソコン

11.

きって

a)

b)

tem

c)

bưu thiếp

d)

phong bì

12.

はがき

a)

b)

tem

c)

bưu thiếp

d)

phong bì

13.

ふうとう

a)

tem

b)

c)

bưu thiếp

d)

phong bì

14.

gửi bằng đường thủy

a)

かきとめ

b)

ふなびん

c)

エアメール

d)

そくたつ

15.

かきとめ

a)

gửi nhanh

b)

gửi bảo đảm

c)

gửi bằng đường thủy

d)

gửi bằng đường hàng không

16.

りょうしん

a)

kí túc xá

b)

bố mẹ

c)

món ăn

d)

nhà hàng

17.

きょうだい

a)

bố mẹ

b)

anh em

c)

họ hàng

d)

em trai

18.

おにいさん

a)

bố

b)

mẹ

c)

a trai

d)

e trai

19.

がいこく

a)

trong nước

b)

nước ngoài

c)

người nước ngoài

d)

khoảng

20.

どのぐらい

a)

khi nào

b)

bao nhiêu

c)

bao lâu

d)

cái nào

21.

Nước Úc

a)

フランス

b)

クリスマス

c)

オーストラリア

d)

イギリス

22.

tôi đi đây

a)

いってきます

b)

おかえりなさい

c)

ただいま

d)

いってらっしゃい

23.

về rồi đấy à

a)

ただいま

b)

いってきます

c)

いってらっしゃい

d)

おかえりなさい

24.

ra ngoài đấy à

a)

いい天気ですね

b)

お出かけですか

c)

それから

d)

ちょっと。。。まで

25.

mọi người

a)

ぜんぶ

b)

みんな

c)

ぐらい

d)

ねん

26.

かんたん

a)

phức tạp

b)

khó khăn

c)

đơn giản

d)

bận rộn

27.

とおい

a)

xa

b)

gần

c)

nhanh

d)

chậm

28.

ちかい

a)

xa

b)

gần

c)

nhanh

d)

chậm

29.

はやい

a)

nhanh

b)

chậm

c)

gần

d)

xa

30.

あたたかい

a)

nóng

b)

mát

c)

ấm

d)

lạnh

31.

すずしい

a)

mát

b)

ấm

c)

lạnh

d)

nóng

32.

あまい

a)

đắng

b)

cay

c)

ngọt

d)

mặn

33.

からい

a)

mặn

b)

ngọt

c)

cay

d)

đắng

34.

おもい

a)

nhẹ

b)

xa

c)

gần

d)

nặng

35.

かるい

a)

nặng

b)

nhẹ

c)

ngọt

d)

cay

36.

きせつ

a)

thân thiện

b)

đẹp

c)

mùa

d)

nặng

37.

あき

a)

mùa đông

b)

mùa hè

c)

mùa xuân

d)

mùa thu

38.

てんき

a)

điện

b)

mùa

c)

phía

d)

thời tiết

39.

ゆき

a)

tuyết

b)

mưa

c)

mây

d)

nắng

40.

ホテル

a)

kem

b)

bánh samwich

c)

khách sạn

d)

nhà hàng

41.

Tôi mệt rồi

a)

ただいま

b)

おかえりなさい

c)

つかれました

d)

しけん

42.

lần đầu tiên

a)

つかれました

b)

ただいま

c)

はじめて

d)

どちら

43.

lá đỏ

a)

まみじ

b)

もまじ

c)

もみじ

d)

みもじ

44.

nghệ thuật cắm hoa

a)

すも

b)

ばないけ

c)

すきやき

d)

いけばな

45.

kì thi

a)

しけん

b)

まつり

c)

パーティー

d)

どちら

46.

thế giới

a)

かいせ

b)

うみ

c)

やま

d)

せかい

47.

sân bay

a)

うみ

b)

くうこう

c)

エアメール

d)

ホテル

48.

mùa đông

a)

あき

b)

なつ

c)

ふゆ

d)

はる

49.

phức tạp

a)

かんたん

b)

ふくざつ

c)

おもい

d)

ふく

50.

bất tiện

a)

べんり

b)

ふくざつ

c)

ふべん

d)

かんたん