wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

PART 1 BUỔI 3

Total questions: 20

Worksheet time: 12mins

Name
Class
Date
1.

Audience

/ˈɔːdiəns/

a)

màn biểu diễn

b)

khán giả

c)

người đi bộ

d)

dàn nhạc

2.

performance

/ðə pəˈfɔːməns/

a)

nhạc cụ

b)

bản nhạc

c)

màn biểu diễn

d)

nhạc công

3.

Orchestra

/ˈɔːkɪstrə/

a)

dàn nhạc

b)

bản nhạc

c)

nhạc cụ

d)

nhạc sĩ

4.

Musician

/mjuˈzɪʃn/

a)

khán giả

b)

nhạc công, nhạc sĩ

c)

đám đông

d)

sân khấu

5.

musical instruments

a)

sân khấu

b)

ca sĩ

c)

bản nhạc

d)

nhạc cụ

6.

Lawn /lɔːn/

a)

khu vườn

b)

hoa

c)

bãi cỏ

d)

cây cối

7.

Plant /plɑːnt/

a)

hoa

b)

cây cối

c)

khu vườn

d)

hiên nhà

8.

Fence /fens/

a)

bãi cỏ

b)

cây cối

c)

hàng rào

d)

sân

9.

Garage /ˈɡærɑːʒ/

a)

hàng rào

b)

nhà để xe

c)

cây cối

d)

khu vườn

10.

Porch /pɔːtʃ/

a)

hiên nhà

b)

sân

c)

khu vườn

d)

bãi cỏ

11.

Water /ˈwɔːtə(r)/

a)

cắt cỏ

b)

tưới nước

c)

ngồi

d)

trồng

12.

Trim /trɪm/

Mow /məʊ/

a)

ngồi

b)

cắt cỏ, xén cỏ

c)

cho ăn

d)

thư giãn

13.

Ocean /ˈəʊʃn/

a)

Hồ

b)

Ao

c)

Đại dương

d)

Bóng đèn

14.

Lake /leɪk/

a)

Bến tàu

b)

Hồ

c)

Ao

d)

Bờ biển

15.

Shore /ʃɔː(r)/

a)

nước

b)

bãi biển

c)

bờ biển

d)

ao

16.

overlook

/ˌəʊvəˈlʊk/

a)

quan sát, nhìn trông ra

b)

yên lặng

c)

chèo thuyền

d)

tưới cây

17.

Dock /dɒk/ (n,v)

a)

đại dương

b)

chèo thuyền

c)

bến tàu, neo đậu

d)

dây thừng

18.

Boat /bəʊt/

a)

Cầu tàu

b)

Dây thừng

c)

Thuyền (có mái chèo)

d)

neo đậu

19.

(to) tie /taɪ/

a)

chèo thuyền

b)

buộc vào

c)

tưới cây

d)

trồng

20.

Port /pɔːt/

a)

neo đậu

b)

cảng

c)

thuyền

d)

chèo