NEW
Font size
WorksheetsPART 1 BUỔI 3
Total questions: 20
Worksheet time: 12mins
Audience
/ˈɔːdiəns/
màn biểu diễn
khán giả
người đi bộ
dàn nhạc
performance
/ðə pəˈfɔːməns/
nhạc cụ
bản nhạc
màn biểu diễn
nhạc công
Orchestra
/ˈɔːkɪstrə/
dàn nhạc
bản nhạc
nhạc cụ
nhạc sĩ
Musician
/mjuˈzɪʃn/
khán giả
nhạc công, nhạc sĩ
đám đông
sân khấu
musical instruments
sân khấu
ca sĩ
bản nhạc
nhạc cụ
Lawn /lɔːn/
khu vườn
hoa
bãi cỏ
cây cối
Plant /plɑːnt/
hoa
cây cối
khu vườn
hiên nhà
Fence /fens/
bãi cỏ
cây cối
hàng rào
sân
Garage /ˈɡærɑːʒ/
hàng rào
nhà để xe
cây cối
khu vườn
Porch /pɔːtʃ/
hiên nhà
sân
khu vườn
bãi cỏ
Water /ˈwɔːtə(r)/
cắt cỏ
tưới nước
ngồi
trồng
Trim /trɪm/
Mow /məʊ/
ngồi
cắt cỏ, xén cỏ
cho ăn
thư giãn
Ocean /ˈəʊʃn/
Hồ
Ao
Đại dương
Bóng đèn
Lake /leɪk/
Bến tàu
Hồ
Ao
Bờ biển
Shore /ʃɔː(r)/
nước
bãi biển
bờ biển
ao
overlook
/ˌəʊvəˈlʊk/
quan sát, nhìn trông ra
yên lặng
chèo thuyền
tưới cây
Dock /dɒk/ (n,v)
đại dương
chèo thuyền
bến tàu, neo đậu
dây thừng
Boat /bəʊt/
Cầu tàu
Dây thừng
Thuyền (có mái chèo)
neo đậu
(to) tie /taɪ/
chèo thuyền
buộc vào
tưới cây
trồng
Port /pɔːt/
neo đậu
cảng
thuyền
chèo
