Font size
WorksheetsJumping Spider - Vocabulary Part 2
Total questions: 31
Worksheet time: 16mins
động vật chân đốt
(a)
nhử mồi
(a)
nạn nhân
(a)
Synonym of 'mimic' (v) bắt chước
(a)
sự vật lộn của một côn trùng bị sa lưới
(a)
Synonym of 'smart'
(a)
mưu mẹo
(a)
nhà nghiên cứu
(a)
lợi dụng cái gì
(a)
1 cơn gió nhẹ
(a)
nếu cần thiết
(a)
sự chấn động của riêng chúng
(a)
cho phép ai hay cái gì làm điều gì
(a)
giăng tơ
(a)
phòng thí nghiệm
(a)
hiệu ứng làm rung của gió
(a)
mô hình cánh quạt máy bay
(a)
gắn cái gì với cái gì
(a)
1 nam châm bé xíu
(a)
1 trường điện từ biến đổi
(a)
nhận ra
(a)
đứng im
(a)
một cách định kì
(a)
yên tĩnh, không bị phá rối
(a)
được đặt trên mạng nhện không chủ
(a)
chẳng buồn di chuyển
(a)
làm ngạc nhiên
(a)
con mồi
(a)
dữ dội
(a)
yếu dần, tắt dần
(a)
1 cú giật mạnh
(a)
