wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ÔN THI HOÁ 8 HK 2

Total questions: 12

Worksheet time: 6mins

Name
Class
Date
1.

SO2 + H2O —> ?

a)

S(OH)2

b)

H2SO3

c)

H2SO4

d)

H2 + SO3

2.

2Li + 2H2O —> ?

Chọn sản phẩm đúng cho phản ứng trên.

a)

LiO + H2

b)

Li2O + H2

c)

LiOH + H2

d)

2LiOH + H2

3.

? —>(nhiệt độ) K2MnO4 + MnO2 + O2

Chọn chất tham gia thích hợp điền vào “?”.

a)

2KMnO4

b)

KMnO4

c)

K2Mn2O8

d)

K2O + Mn2O7

4.

2KClO3 —>(nhiệt độ, MnO2) 2KCl + ?

Hãy chọn đáp án đúng nhất điền vào “?”

a)

3O2

b)

O2

c)

2O3

d)

6O

5.

? + ? —>(nhiệt độ) 2CO2 + 2H2O

Chọn các chất tham gia thích hợp điền vào các dấu “?”.

a)

C2H4 + 3O2

b)

2CH2 + 6O

c)

C2H4 + O2

d)

CH4 + 3O2

6.

4Al + 3O2 —>(nhiệt độ) ?

a)

Al2O3

b)

2Al2O3

c)

AlO

d)

2Al2O

7.

CaO + H2O —> ?

a)

CaOH

b)

Ca(OH)2

c)

Ca(OH)2 + H2

d)

CaOH + H

8.

Những kim loại nào có thể điền vào dấu”?” trong phản ứng sau:

? + HCl —> Muối + H2

a)

Zn

b)

Al

c)

Fe

d)

Cu

e)

Ag

9.

3Fe + 2O2 —>(nhiệt độ) ?

a)

FeO

b)

Fe2O3

c)

Fe3O4

d)

3FeO + O

10.

OB nào không thể điền vào “?” trong phương trình phản ứng sau:

? + H2 - - > (nhiệt độ) Fe + H2O

a)

FeO

b)

Fe2O3

c)

Fe3O4

d)

Fe2O2

e)

Al2O3

11.

Ở 20 độ C, 400 gam nước có thể hoà tan tối đa được 800 gam Đường. Hỏi độ tan của Đường ở 20 độ C là bao nhiêu?

a)

200 gam

b)

50 gam

c)

3.200 gam

d)

~ 66,67 gam

12.

Hoà tan 108 gam muối ăn vào 300 gam nước thì tạo thành dd có nồng độ bao nhiêu %?

a)

~ 26,47%

b)

36%

c)

~ 73,53%

d)

26%