Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Part 5 Động từ

Total questions: 48

Worksheet time: 24mins

Name
Class
Date
1.

Tìm động từ tiếng Anh có nghĩa: phát triển

(a)  

2.

Tìm động từ tiếng Anh có nghĩa: đạt được

(a)  

3.

Tìm động từ tiếng Anh có nghĩa: cung cấp

(a)  

4.

Tìm động từ tiếng Anh có nghĩa: giới thiệu

(a)  

5.

Tìm động từ tiếng Anh có nghĩa: giữ lại

(a)  

6.

Tìm động từ tiếng Anh có nghĩa: chấp nhận

(a)  

7.

Tìm động từ tiếng Anh có nghĩa: giải thích

(a)  

8.

Tìm động từ tiếng Anh có nghĩa: diễn thuyết, đề địa chỉ

(a)  

9.

Tìm động từ tiếng Anh có nghĩa: đăng kí

(a)  

10.

Tìm động từ tiếng Anh có nghĩa: vượt quá

(a)  

11.

Tìm động từ tiếng Anh có nghĩa: cấp cho, ban cho

(a)  

12.

Tìm động từ tiếng Anh có nghĩa: nắm giữ, chứa đựng

(a)  

13.

Tìm động từ tiếng Anh có nghĩa: triển khai, thi hành

(a)  

14.

Tìm động từ tiếng Anh có nghĩa: chỉ ra, biểu thị

(a)  

15.

Tìm động từ tiếng Anh có nghĩa: cài đặt

(a)  

16.

Tìm động từ tiếng Anh có nghĩa: thông báo, khai báo

(a)  

17.

Tìm động từ tiếng Anh có nghĩa: đại diện (cho ai)

(a)  

18.

Tìm động từ tiếng Anh có nghĩa: tìm kiếm

(a)  

19.

Tìm động từ tiếng Anh có nghĩa: dự đoán

(a)  

20.

Tìm động từ tiếng Anh có nghĩa: bổ nhiệm

(a)  

21.

Tìm động từ tiếng Anh có nghĩa: sắp xếp

(a)  

22.

Tìm động từ tiếng Anh có nghĩa: bảo đảm, cam đoan

(a)  

23.

Tìm động từ tiếng Anh có nghĩa: cho là

(a)  

24.

Tìm động từ tiếng Anh có nghĩa: ủy quyền

(a)  

25.

Tìm động từ tiếng Anh có nghĩa: hợp tác

(a)  

26.

Tìm động từ tiếng Anh có nghĩa: bảo tồn

(a)  

27.

Tìm động từ tiếng Anh có nghĩa: bao hàm, bao gồm, chứa đựng

(a)  

28.

Tìm động từ tiếng Anh có nghĩa: đóng góp, cống hiến

(a)  

29.

Tìm động từ tiếng Anh có nghĩa: bao phủ

(a)  

30.

Tìm động từ tiếng Anh có nghĩa: giảm, từ chối

(a)  

31.

Tìm động từ tiếng Anh có nghĩa: chuẩn đoán

(a)  

32.

Tìm động từ tiếng Anh có nghĩa: nổi lên, hiện ra

(a)  

33.

Tìm động từ tiếng Anh có nghĩa: đề cao

(a)  

34.

Tìm động từ tiếng Anh có nghĩa: làm nổi bật, đề cao

(a)  

35.

Tìm động từ tiếng Anh có nghĩa: đẩy mạnh

(a)  

36.

Tìm động từ tiếng Anh có nghĩa: hoàn thành, đáp ứng

(a)  

37.

Tìm động từ tiếng Anh có nghĩa: sự cam đoan, sự bảo đảm

(a)  

38.

Tìm động từ tiếng Anh có nghĩa: đăng cai

(a)  

39.

Tìm động từ tiếng Anh có nghĩa: thiết lập

(a)  

40.

Tìm động từ tiếng Anh có nghĩa: thuộc về

(a)  

41.

Tìm động từ tiếng Anh có nghĩa: đạt tới đỉnh, lên đỉnh điểm

(a)  

42.

Tìm động từ tiếng Anh có nghĩa: bảo tồn, giữ gìn

(a)  

43.

Tìm động từ tiếng Anh có nghĩa: xử lý

(a)  

44.

Tìm động từ tiếng Anh có nghĩa: kéo dài

(a)  

45.

Tìm động từ tiếng Anh có nghĩa: từ chối

(a)  

46.

Tìm động từ tiếng Anh có nghĩa: khôi phục

(a)  

47.

Tìm động từ tiếng Anh có nghĩa: phục vụ

(a)  

48.

Tìm động từ tiếng Anh có nghĩa: thay thế

(a)