Font size
Worksheetspart 1 1-5
Total questions: 44
Worksheet time: 22mins
chỉ tay về phía đó
(a)
xe đẩy
(a)
cây cột điện
(a)
thùng chứa đựng
(a)
leo lên bật thang
(a)
cái lang cang ( 2 chứ nhé )
(a)
cà thẻ
(a)
đưa lại tiền thừa
(a)
người tính tiền
(a)
sân vườn ngoài trời
(a)
bãi đỗ xe
(a)
phi hành đoàn
(a)
phun nước
(a)
xịt
(a)
nhìn ra
(a)
phòng trưng bày xe hơi
(a)
kẹt
(a)
sắp xếp có thứ tự
(a)
chất đống không thứ tự
(a)
Tàu Thủy
(a)
cất kính hiển vi
(a)
kính bảo hộ
(a)
sunglasses
(a)
look at
(a)
bộ phận máy móc
(a)
thuyền chạy bằng buồm
(a)
bãi biễn
(a)
đường sắt
(a)
bếp ga
(a)
giỏ hàng
(a)
bình ,chai
(a)
nổi , trôi lên bền
(a)
thêm vài kiện hàng
(a)
gối
(a)
được treo
(a)
người đi bộ
(a)
bên cạnh ,sát bên
side by side
post
along
cuốn lại
(a)
vương tay anh ấy lên
(a)
phân phát
(a)
nằm trên sàn
(a)
bác sĩ
(a)
waste bin
(a)
cắm máy hút bụi
(a)
