wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

part 1 1-5

Total questions: 44

Worksheet time: 22mins

Name
Class
Date
1.

chỉ tay về phía đó

(a)  

2.

xe đẩy

(a)  

3.

cây cột điện

(a)  

4.

thùng chứa đựng

(a)  

5.

leo lên bật thang

(a)  

6.

cái lang cang ( 2 chứ nhé )

(a)  

7.

cà thẻ

(a)  

8.

đưa lại tiền thừa

(a)  

9.

người tính tiền

(a)  

10.

sân vườn ngoài trời

(a)  

11.

bãi đỗ xe

(a)  

12.

phi hành đoàn

(a)  

13.

phun nước

(a)  

14.

xịt

(a)  

15.

nhìn ra

(a)  

16.

phòng trưng bày xe hơi

(a)  

17.

kẹt

(a)  

18.

sắp xếp có thứ tự

(a)  

19.

chất đống không thứ tự

(a)  

20.

Tàu Thủy

(a)  

21.

cất kính hiển vi

(a)  

22.

kính bảo hộ

(a)  

23.

sunglasses

(a)  

24.

look at

(a)  

25.

bộ phận máy móc

(a)  

26.

thuyền chạy bằng buồm

(a)  

27.

bãi biễn

(a)  

28.

đường sắt

(a)  

29.

bếp ga

(a)  

30.

giỏ hàng

(a)  

31.

bình ,chai

(a)  

32.

nổi , trôi lên bền

(a)  

33.

thêm vài kiện hàng

(a)  

34.

gối

(a)  

35.

được treo

(a)  

36.

người đi bộ

(a)  

37.

bên cạnh ,sát bên

a)

side by side

b)

post

c)

along

38.

cuốn lại

(a)  

39.

vương tay anh ấy lên

(a)  

40.

phân phát

(a)  

41.

nằm trên sàn

(a)  

42.

bác sĩ

(a)  

43.

waste bin

(a)  

44.

cắm máy hút bụi

(a)