wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Vocab - 7C1 - Q1L3A

Total questions: 18

Worksheet time: 7mins

Name
Class
Date
1.

mix

a)

trộn vào

b)

trà trộn

c)

chộn vào

d)

trồn trộn

2.

Suitcase

a)

tủ quần áo

b)

cái balo

c)

cái vali

d)

tất cả đều sai

3.

rooftop

a)

tầng hầm

b)

tầng giữa

c)

tầng trệt

d)

mái nhà

4.

while

a)

trong suốt

b)

trong trắng

c)

trong khi

d)

trong nhà

5.

reporter

a)

phóng viên

b)

vận động viên

c)

tất cả đều đúng

d)

phiên dịch viên

6.

disturb

a)

chiều lòng

b)

quấy rầy

c)

phá phách

d)

vâng lời

7.

appear

a)

quả lê

b)

biến mất

c)

xuất hiện

d)

biến hình

8.

disappear

a)

quả lê

b)

biến mất

c)

xuất hiện

d)

biến hình

9.

funfair

a)

hội chợ

b)

khu vui chơi

c)

công viên nước

d)

lâu đài cát

10.

greengrocer

a)

cửa hàng bánh

b)

cửa hàng tạp hóa

c)

cửa hàng quần áo

d)

cửa hàng rau củ

11.

pharmacy

a)

tiệm thuốc

b)

cửa hàng tạp hóa

c)

cửa hàng quần áo

d)

cửa hàng rau củ

12.

butcher's

a)

tiệm thuốc

b)

cửa hàng thịt

c)

cửa hàng quần áo

d)

cửa hàng rau củ

13.

accountant

a)

nhân viên kế toán

b)

nhân viên tiếp thị

c)

nhân viên bán hàng

d)

nhân viên xuất sắc

14.

architect

a)

giáo viên

b)

nhà sư

c)

giáo sư

d)

tất cả đều sai

15.

discuss

a)

tranh cãi

b)

thảo luận

c)

quần thảo

d)

cãi vã

16.

storyline

a)

cốt truyện

b)

cốt cách

c)

nước cốt

d)

tất cả đều sai

17.

dialogue

a)

cuộc cãi vã

b)

cuộc gọi

c)

cuộc hội thoại

d)

cuộc hội ngộ

18.

award

a)

giải thưởng

b)

giải đáp

c)

giải pháp

d)

giải bài tập