WorksheetsTest Review
Total questions: 40
Worksheet time: 13mins
Name
Class
Date
1.
a)
Bàn
b)
Màn
c)
Đàn
d)
Nhàn
2.
a)
Bàn
b)
Tàn
c)
Tràn
d)
Sàn
3.
a)
Bắn
b)
Chắn
c)
Rắn
d)
Cắn
4.
a)
Khăn
b)
Căn
c)
Chăn
d)
Lăn
5.
a)
Sân
b)
Chân
c)
Cân
d)
Lân
6.
a)
Cấn
b)
Lấn
c)
Phấn
d)
Nhấn
7.
a)
Chén
b)
Lén
c)
Bén
d)
Vén
8.
a)
Đèn
b)
Phèn
c)
Kèn
d)
Rèn
9.
a)
Khen
b)
Sen
c)
Đen
d)
Khen
10.
a)
Đến
b)
Bến
c)
Mến
d)
Nến
11.
a)
Bện
b)
Nhện
c)
Nện
12.
a)
Lên
b)
Nên
c)
Sên
d)
Bên
13.
a)
Bón
b)
Nón
c)
Món
d)
Đón
14.
a)
Còn
b)
Đòn
c)
Giòn
d)
Tròn
15.
a)
Bồn
b)
Cồn
c)
Chồn
d)
Đồn
16.
a)
Cơn
b)
Sơn
c)
Đơn
d)
Hơn
17.
a)
Đớn
b)
Hớn
c)
Mớn
d)
Lớn
18.
a)
Cồm
b)
Chồm
c)
Mồm
d)
Xồm
19.
a)
Hôm
b)
Tôm
c)
Rôm
d)
Nhôm
20.
a)
Bõm
b)
Lõm
c)
Tõm
d)
Mõm
21.
a)
Cát
b)
Lát
c)
Bát
d)
Chát
22.
a)
Cắt
b)
Mắt
c)
Sắt
d)
Bắt
23.
a)
Kẹt
b)
Nghẹt
c)
Lẹt
d)
Vẹt
24.
a)
Sét
b)
Bét
c)
Két
d)
Hét
25.
a)
Bánh Trưng
b)
Bánh Dày
c)
Bánh Tét
d)
Bánh Ngọt
26.
a)
Rết
b)
Vết
c)
Hết
d)
Kết
27.
a)
Bết
b)
Tết
c)
Hết
d)
Lết
28.
a)
Bọt
b)
Lọt
c)
Gọt
d)
Sọt
29.
a)
Bọt
b)
Gọt
c)
Sọt
d)
Lọt
30.
a)
Bớt
b)
Sớt
c)
Nhớt
d)
Vớt
31.
a)
Thớt
b)
Nhớt
c)
Bớt
d)
Rớt
32.
a)
Đốt
b)
Hốt
c)
Mốt
d)
Tốt
33.
a)
Vịt
b)
Khịt
c)
Tịt
d)
Thịt
34.
a)
Vịt
b)
Khịt
c)
Tịt
d)
Thịt
35.
a)
Nút
b)
Bút
c)
Sút
d)
Chút
36.
a)
Mứt
b)
Đứt
c)
Dứt
d)
Bứt
37.
a)
Mứt
b)
Đứt
c)
Dứt
d)
Bứt
38.
a)
Tháp
b)
Cáp
c)
Đáp
d)
Pháp
39.
a)
Dép
b)
Ghép
c)
Kép
d)
Khép
40.
a)
Kẹp
b)
Đẹp
c)
Dẹp
d)
Hẹp
100 %
