Font size
WorksheetsREADING Keywords
Total questions: 16
Worksheet time: 5mins
What does " eradicate ( v ) " mean in Vietnamese?
xóa bỏ
di cư
thêm vào
chuột cống
What does " be prone to sth" mean in Vietnamese?
có xu hướng làm gì
có khả năng cao hứng chịu thứ gì
có nhu cầu làm gì
có điều kiện làm gì
What does " combination" mean in Vietnamese?
sự kết hợp
sự chia rẽ
sự nâng cao
sự tìm tòi
What does "analyse (v)" mean in Vietnamese?
chia sẻ
thống kê
nghiên cứu
phân tích
What does "population ( n ) " mean in Vietnamese?
sự ô nhiễm
dân số
sự sinh sôi
thông báo
What does "interaction (n) " mean in Vietnamese?
sự bàn luận
sự kết nối
sự giao tiếp
sự tương tác
What does "epidemic (n) " mean in Vietnamese?
dịch bệnh
vi khuẩn
sự lây nhiễm
sự phòng ngừa
What does "attempt to do sth (v)" mean in Vietnamese?
từ chối làm gì
cố gắng làm gì
quên làm gì
có ý định làm gì
What does "social class (n)" mean in Vietnamese?
tầng lớp xã hội
môn xã hội học
lớp học xã hội
ống kính
What does "policy (n)" mean in Vietnamese?
ngông cuồng
chính sách
quy định
luật pháp
Chọn từ KHÔNG đồng nghĩa với " concern (n ) "
solution
problem
issue
worry
Chọn từ KHÔNG đồng nghĩa với " area (n ) "
location
lotion
region
district
Chọn từ KHÔNG đồng nghĩa với "popular (adj ) "
prevalent
prominent
immense
well-kown
Chọn từ KHÔNG đồng nghĩa với "important (adj ) "
meaningful
significant
crucial
inevitable
Chọn từ KHÔNG đồng nghĩa với "participate (adj ) "
join
participate
ungergo
undertake
Viết xuống từ vựng mà em nhớ được sau khi làm test, càng nhiều càng tốt. Em có 2 phút. Bắt đầu !
