wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

1-17

Total questions: 25

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

Kết thúc

a)

おわります

b)

つくります

c)

おきます

d)

すわります

2.

デパート

a)

Bưu điện

b)

Bách hoá

c)

Ngân hàng

d)

Thư viện

3.

Bưu điện

a)

としょかん

b)

びじゅつかん

c)

ゆうびんきょく

d)

ぎんこう

4.

ふね

a)

Thuyền

b)

Tàu điện ngầm

c)

Tàu tốc hành

d)

Tàu thường

5.

Xe đạp

a)

じてんしゃ

b)

じどうしゃ

c)

じでんしゃ

d)

じとうしゃ

6.

むいか

a)

Ngày mồng 6

b)

Ngày mồng 7

c)

Ngày mồng 5

d)

Ngày mồng 8

7.

Sinh nhật

a)

たんじょうび

b)

たんようび

c)

たんじょび

d)

たんよび

8.

せんげつ

a)

Tháng trước

b)

Năm trước

c)

Tháng sau

d)

Năm sau

9.

Bạn gái

a)

かれ

b)

かのじょ

c)

かぞく

d)

ともだち

10.

かきます

a)

Nghe

b)

Viết

c)

Đọc

d)

Mua

11.

Tặng

a)

あけます

b)

あげます

c)

もらいます

d)

ならいます

12.

Bố người khác

a)

おとうさん

b)

おかあさん

c)

おくさん

d)

おじいさん

13.

ホッチキス

a)

Cái đục lỗ

b)

Cái dập ghim

c)

Băng dính

d)

Tẩy

14.

Châu âu

a)

アジア

b)

アフリカ

c)

ヨロッパ

15.

ひくい

a)

Xấu

b)

Rẻ

c)

Thấp

d)

Nóng

16.

Cuộc sống, sinh hoạt

a)

せかつ

b)

せいかつ

c)

ぜいかつ

d)

ぜかつ

17.

やさしい

a)

Khó

b)

Dễ

c)

Buốt

d)

Thú vị

18.

Kém

a)

へた

b)

じょうず

c)

きらい

d)

すき

19.

おっと

a)

Chị gái

b)

Vợ mình

c)

Chồng mình

d)

Anh trai

20.

a)

チケット

b)

プログラム

c)

プリント

d)

プレゼント

21.

ひだり

a)

Trái

b)

Phải

c)

Trước

d)

Sau

22.

Công tắc

a)

スイッチ

b)

チケット

c)

キッチン

d)

キス

23.

ここのつ

a)

3 cái

b)

5 cái

c)

7 cái

d)

9 cái

24.

Gửi đảm bảo

a)

かきとめ

b)

そくたつ

c)

はがき

d)

ふうとう

25.

あまい

a)

Ngọt

b)

Cay

c)

Ấm

d)

Mát