Font size
S
M
L
XL
WorksheetsÔn Bảng Chữ Cái
Total questions: 20
Worksheet time: 14mins
Name
Class
Date
1.
Tiếng Việt có bao nhiêu nguyên âm?
a)
10
b)
11
c)
12
d)
13
e)
14
2.
Chọn tất cả các nguyên âm
a)
a, ă, â
b)
b, c, d
c)
y
d)
g, h, k
e)
l, m, n
3.
Chọn tất cả các nguyên âm
a)
p, q, r
b)
o, ô, ơ
c)
d, g, h
d)
f, j, w
e)
ph, z, gi
4.
Chọn tất cả các nguyên âm
a)
ch, nh, ph
b)
th, tr, gh
c)
e, ê
d)
s, t, v
e)
x, s, ch
5.
Chọn tất cả các nguyên âm
a)
ng, ngh, gh
b)
u, ư
c)
ch, tr, ph
d)
i
e)
qu, ch, gi
6.
Tiếng Việt có bao nhiêu phụ âm đầu
a)
17
b)
15
c)
16
d)
18
e)
19
7.
Tiếng Việt có bao nhiêu phụ âm kép?
a)
8
b)
14
c)
10
d)
12
e)
11
8.
Tiếng Việt có bao nhiêu phụ âm cuối?
a)
7
b)
8
c)
9
d)
10
e)
11
9.
Chọn tất cả các phụ âm đầu.
a)
ng, ngh, gh
b)
u, ư
c)
ch, tr, ph
d)
i
e)
qu, ch, gi
10.
Chọn tất cả các phụ âm đầu.
a)
ch, nh, ph
b)
th, tr, gh
c)
e, ê
d)
s, t, v
e)
x, s, ch
11.
Chọn tất cả các phụ âm đầu.
a)
p, q, r
b)
o, ô, ơ
c)
d, g, h
d)
f, j, w
e)
ph, z, gi
12.
Chọn tất cả các phụ âm đầu.
a)
a, ă, â
b)
b, c, d
c)
y
d)
g, h, k
e)
l, m, n
13.
Chọn tất cả các phụ âm kép.
a)
ng, ngh, gh
b)
u, ư
c)
ch, tr, ph
d)
i
e)
qu, ch, gi
14.
Chọn tất cả các phụ âm kép.
a)
ch, nh, ph
b)
th, tr, gh
c)
e, ê
d)
s, t, v
e)
x, s, c
15.
Chọn tất cả các phụ âm kép.
a)
a, o, u
b)
gi, qu, gh
c)
p, q, x
d)
ch, gh, ph
e)
tr, th, ng
16.
Chọn tất cả các phụ âm kép.
a)
oe, ia, ao
b)
gh, gi, ng, ngh
c)
sh, bl, cr
d)
br, fl, gl
e)
oo, ow, ou
17.
Chọn tất cả các phụ âm cuối.
a)
m, n, p
b)
g, h, k
c)
ng, nh, ch
d)
c, p, t
e)
sh, ph, th
18.
Chọn tất cả các phụ âm cuối.
a)
m, ng, t
b)
n, nh, p
c)
p, ch, t
d)
sh, tch, ght
e)
gh, sh, ph
19.
Chọn tất cả các phụ âm cuối.
a)
c, k, cờ
b)
n, ng, nh
c)
ch, nh, ng
d)
p, t, m
e)
g, gh, ng, ngh
20.
Chọn tất cả các phụ âm cuối.
a)
ngh, kh, th
b)
l, k, b
c)
c, n, p
d)
m, t, n
e)
n, ng, nh
Reset
