wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

3과 - 어디에 가요 ???

Total questions: 30

Worksheet time: 7mins

Name
Class
Date
1.

Học

a)

공부를 하다

b)

수제를 하다

c)

목욕을 하다

d)

먹다

2.

우유를 마셔요

a)

uống cà phê

b)

học tiếng anh

c)

ngủ

d)

uống sữa

3.

bây giờ bạn đang làm gì vậy?

a)

지금 뭐예요?

b)

지금 무엇을 해요?

c)

지금 어때요?

d)

지금 좋아요?

4.

한국어를 공부해요

a)

đi Hàn quốc

b)

học tiếng Hàn quốc

c)

thích hàn quốc rất nhiều

d)

du lịch ở Hàn quốc

5.

Dạy học

a)

치다

b)

가르치다

c)

운동해요

d)

예뻐요

6.
a)

학교

b)

도서관

c)

병원

d)

교실

7.

기숙사

a)

bệnh viện

b)

phòng học

c)

hiệu sách

d)

kí túc xá

8.

Bạn đi đâu vậy?

a)

어디에서 가요?

b)

어디에 와요?

c)

어디에 가요?

d)

어디예요?

9.

quán cà phê

a)

커피집

b)

커피화

c)

커피숍

d)

커피스

10.

텔레비전

a)

máy tính

b)

máy hút bụi

c)

quạt

d)

ti vi

11.

Bạn học tiếng Hàn ở đâu ?

a)

어디에서 한국어를 공부해요?

b)

어디에 한국어를 공부해요?

c)

어디에서 한국어를 가르쳐요?

d)

어디에 한국어를 가르쳐요?

12.

한국 식당에서 밥을 먹어요

a)

ăn bánh mì ở nhà hàng

b)

ăn cơm ở nhà hàng Nhật Bản

c)

ăn cơm ở nhà hàng Hàn quốc

d)

ăn phở ở căn tin

13.

한국어 책을 읽어요

a)

xem phim với bạn

b)

đọc truyện tranh

c)

đọc báo tiếng Hàn quốc

d)

đọc sách tiếng Hàn quốc

14.

Tôi cũng thích tiếng Anh

a)

저도 영어를 좋아해요

b)

저도 영화를 좋아해요

c)

저도 영어를 좋아요

d)

저도 영화를 좋아요

15.

a)

그리고

b)

그러고

c)

그제고

d)

그레고

16.

sân vận động

a)

우동하다

b)

운동장

c)

운동화

d)

운동을 하다

17.

hôm nay tôi gặp bạn

a)

오늘 저는 엄마를 만나요

b)

오늘 저는 친구해요

c)

오늘 저는 친구를 만나요

d)

오늘 저는 친구를 해요

18.

공원

a)

thư viện

b)

công viên

c)

ngân hàng

d)

nhà vệ sinh

19.

티셔츠

a)

áo sơ mi

b)

áo thun

c)

áo blouse

d)

áo khoác

20.

저는 밥을 먹어요. ........ 우유를 마셔요

a)

그런데

b)

그러나

c)

그리고

d)

하고

21.

mắt kính

a)

아경

b)

안견

c)

언건

d)

안경

22.

Tôi không ăn bánh mì

a)

저는 빵을 지 먹어요

b)

저는 빵을 안 먹어요

c)

저도 밥을 안 먹어요

d)

저도 밥을 먹지 안아요

23.

Trung tâm thương mại

a)

편의점

b)

백화점

c)

도서관

d)

시장

24.

안 + V/A = ?

a)

A/V지 안다

b)

A/V지 않다

c)

A/V지 없다

d)

V/A 지 있다

25.

ngân hàng

a)

은행

b)

도서관

c)

운동장

d)

서점

26.

시계

a)

bàn học

b)

ghế

c)

đồng hồ

d)

giày thể thao

27.

VÁY

a)

티셔츠

b)

구두

c)

바지

d)

치마

28.

도서과에 책을 읽어요

a)

맞아요

b)

틀러요

29.

나나 씨는 학교에서 한국어를 공부해요

a)

nana mua báo ở trường

b)

nana học tiếng Trung quốc ở trường

c)

nana học tiếng Hàn ở trường

d)

nana dạy tiếng Hàn ở trường

30.

Mẹ mua nón ở trung tâm thương mại

a)

엄마는 백화점에 모자를 사요

b)

엄마는 백화점에 구두를 사요

c)

엄마는 백화점에서 모자를 사요

d)

엄마는 백화점에서 구두를 사요