Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

PART 3 - 600 - U09

Total questions: 45

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

" Newsstand" có nghĩa là gì?

a)

Sản xuất

b)

Đứng

c)

Quầy báo

d)

Thay thế

2.

"Sản xuất" là từ nào trong 4 từ dưới đây?

a)

Product

b)

Productive

c)

Packaging

d)

Production

3.

"Availability" có nghĩa là gì?

a)

Rảnh

b)

Sự sẵn có

c)

Quên

d)

Cuộc hẹn

4.

Từ nào có nghĩ "Nhiệt độ"?

a)

Inspection

b)

Temperature

c)

Revise

d)

Forgot

5.

"Suggest" có nghĩa là gì?

a)

Sự gợi ý

b)

Gợi ý

c)

Thuê

d)

Thay thế

6.

Từ nào có nghĩa là "Thuê"?

a)

Mechanic

b)

Hire

c)

Supply

d)

Revise

7.

"Replace" có nghĩa là gì?

a)

Thuê

b)

Thay thế

c)

Sửa đổi

d)

Cuộc hẹn

8.

"Bao bì đóng gói" là từ nào?

a)

Office Supply

b)

Security Guard

c)

Inspection

d)

Package

9.

"Inspection" nghĩa là gì?

a)

Sửa đổi

b)

Bàn lễ tân

c)

Sự kiểm tra

d)

Thợ cơ khí

10.

"Sửa đổi" là từ nào?

a)

Revise

b)

Mechanic

c)

Forgot

d)

Locate

11.

"Appointment" có nghĩa là gì?

a)

Thợ cơ khí

b)

Cuộc hẹn

c)

Phòng bảo vệ

d)

Nhận

12.

"Thợ cơ khí" là từ nào?

a)

Receive

b)

Delivery

c)

Mechanic

d)

Office

13.

"Office supplies" có nghĩa là gì?

a)

Nhân viên bảo vệ

b)

Phòng bảo vệ

c)

Đồ dùng văn phòng

d)

Bàn lễ tân

14.

"Quên" là từ nào?

a)

Locate

b)

Receive

c)

Desk

d)

Forgot

15.

"Reception desk" có nghĩa là gì?

a)

Phòng bảo vệ

b)

Bàn lễ tân

c)

Dây điện

d)

Thợ cơ khí

16.

"Nhân viên bảo vệ" là từ nào?

a)

Security office

b)

Reception desk

c)

Office supplies

d)

Security guard

17.

"Locate" có nghĩa là gì?

a)

Nằm ở

b)

Giao

c)

Sửa đổi

d)

Cuộc hẹn

18.

"Security office" có nghĩa là gì?

a)

Nhân viên bảo vệ

b)

Phòng bảo vệ

c)

Tủ lưu trữ

d)

Ngân sách

19.

"Dây điện" là từ nào?

a)

Material

b)

Budget

c)

Power cord

d)

Intern

20.

"Delivery" có nghĩa là gì?

a)

Vận chuyển

b)

Nhận

c)

Gửi

d)

Xem

21.

"Storage closet" có nghĩa là gì?

a)

Tủ lạnh

b)

Tủ lưu trữ

c)

Tủ sách

d)

Tủ gỗ

22.

"Tài liệu , nguyên liệu" là từ nào?

a)

Location

b)

Receive

c)

Intern

d)

Material

23.

"Địa điểm" là từ nào?

a)

Locate

b)

Location

c)

Local

d)

Locating

24.

"Obtain" có nghĩa là gì?

a)

Có được

b)

Giữ

c)

Gửi

d)

Cho

25.

"Nhận" là từ nào?

a)

Obtain

b)

Receive

c)

Trade

d)

Cord

26.

"Budget" có nghĩa là gì?

a)

Tham gia

b)

Di chuyển

c)

Ngân sách

d)

Sự kiện

27.

"Hoàn thành" là từ nào?

a)

Proposal

b)

Postpone

c)

Finalize

d)

Intern

28.

"Proposal" có nghĩa là gì?

a)

Bản đề xuất

b)

Thực tập sinh

c)

Thiết kế lại

d)

Sự trì hoãn

29.

"Trì hoãn" là từ nào?

a)

Submit

b)

Show

c)

Postpone

d)

Operate

30.

"Submit" có nghĩa là gì?

a)

Nộp

b)

Gửi

c)

Sự kiện

d)

Nhận

31.

"Tham gia" là từ nào?

a)

Relocate

b)

Operate

c)

Participate

d)

Budget

32.

"Trade show" có nghĩa là gì?

a)

Bản đề xuất

b)

Hội trợ thương mại

c)

Thiết kế lại

d)

Thực tập sinh

33.

"Di chuyển" là từ nào?

a)

Receive

b)

Relocate

c)

Event

d)

Race

34.

"Thực tập sinh" là từ nào?

a)

Intern

b)

Receive

c)

Operate

d)

Postpone

35.

"Event" có nghĩa là gì?

a)

Sự kiện

b)

Sự tham gia

c)

Sự hoạt động

d)

Sự di chuyển

36.

"Hoạt động" là từ nào?

a)

Postpone

b)

Submit

c)

Operate

d)

Station

37.

"Specialize in" có nghĩa là gì?

a)

Hoạt động

b)

Trì hoãn

c)

Sự kiện

d)

Chuyên về

38.

"Thiết kế lại" là từ nào?

a)

Design

b)

Redesign

c)

Sign

d)

Record

39.

"Record" có nghĩa là gì?

a)

thu âm lại

b)

Phê chuẩn

c)

Yêu cầu

d)

Sân ga

40.

"Phương tiện đi lại" là từ nào?

a)

Confirmation

b)

Approve

c)

Transport

d)

Transportation

41.

"Confirmation" có nghĩa là gì?

a)

Phương tiện đi lại

b)

Phàn nàn

c)

Sự xác nhận

d)

Sự phê chuẩn

42.

"Phê chuẩn" là từ nào?

a)

Transportation

b)

Record

c)

Approve

d)

Request

43.

"Railway station" có nghĩa là gì?

a)

Sân ga

b)

Phàn nàn

c)

Tổ chức

d)

Máy bay

44.

"Phàn nàn" là từ nào?

a)

Organize

b)

Approve

c)

Record

d)

Complaint

45.

"Organize" có nghĩa là gì?

a)

Phàn nàn

b)

Thu lại

c)

Sân ga

d)

Tổ chức