wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

IRREGULAR (1-50)

Total questions: 43

Worksheet time: 7mins

Name
Class
Date
1.

Quá khứ đơn của

"be"

(a)  

2.

Quá khứ đơn của

"buy"

(a)  

3.

Quá khứ đơn của

"drink"

(a)  

4.

Quá khứ đơn của

"let"

(a)  

5.

Quá khứ đơn của

"eat"

(a)  

6.

V2của "bring"

(a)  

7.

V2 động từ bất quy tắc của "fall"

(a)  

8.

V2 động từ bất quy tắc của "build"

(a)  

9.

V2 và V3 của keep: ____ ____

(không viết chữ in hoa, không chữ cái đầu in hoa) - có 1 dấu cách giữ 2 từ

(a)  

10.

.... - .... - known

(không viết chữ in hoa, không chữ cái đầu in hoa) - có 1 dấu cách giữ 2 từ

(a)  

11.

... - left - (a)  

(không viết chữ in hoa, không chữ cái đầu in hoa) - có 1 dấu cách giữa 2 từ

12.

make - ... - ...

(không viết chữ in hoa, không chữ cái đầu in hoa) - có 1 dấu cách giữa 2 từ

(a)  

13.

give - ... - ...

(a)  

14.

.... - drew - ....

(a)  

15.

feed - ... - ...

(a)  

16.

V3 của "become" là?

(a)  

17.

V2 của "break" là

(a)  

18.

V3 của "begin" là gì?

(a)  

19.

V2 của "catch" là gì?

(a)  

20.

Dạng quá khứ của "burn" là gì?

(a)  

21.

V2 của "choose" là gì?

(a)  

22.

V3 của "choose" là?

(a)  

23.

V2 của "find (tìm thấy)" là gì?

a)

found

b)

founded

24.

V2 của "fly (bay)" là gì?

a)

flew

b)

flown

25.

V2 của "forgive (tha thứ)" là gì?

a)

forgave

b)

forgiven

26.

V2 của "forget (quên)" là gì?

a)

forgot

b)

forgotten

27.

V2 của "grow (mọc, trồng)" là gì?

a)

grew

b)

grown

28.

V2 của "hear (nghe)" là gì?

a)

heared

b)

heard

29.

V2 của "hang (móc lên, treo lên)" là gì?

a)

hung

b)

hing

30.

V2 của "keep (giữ)" là gì?

a)

keept

b)

kept

31.

V2 của "hit (đụng, đánh, đấm)" là gì?

a)

hit

b)

hut

32.

V2 của "lay (đặt, để)" là gì?

a)

lay

b)

laid

c)

lain

33.

V2 của "leave (ra đi, rời bỏ)" là gì?

a)

leave

b)

left

34.

V2 của "lie (nằm, tọa lạc)" là gì?

a)

lay

b)

lain

c)

laid

35.

V2 của "let (cho phép, để cho)" là gì?

a)

let

b)

led

36.

V2 của "lose (làm mất, mất)" là gì?

a)

lost

b)

losed

37.

begin

(a)  

38.

cột 2,3 của động từ: fall

(a)  

39.

cột 2,3 của động từ: eat

(a)  

40.

cột 2,3 của động từ: feed

(a)  

41.

cột 2,3 của động từ: feel

(a)  

42.

cột 2,3 của động từ: fight

(a)  

43.

cột 3 của động từ: forbid

(a)