Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Nóng , lạnh và nhiệt độ

Total questions: 18

Worksheet time: 12mins

Name
Class
Date
1.

Activity

a)

Hoạt động

b)

sáng tạo

c)

phương pháp

d)

lớp học

2.

Creative

a)

sáng tạo

b)

lớp học

c)

trường học

d)

phòng bếp

3.

Uniform

(a)  

4.

Equipment

a)

trang thiết bị

b)

tình bạn

c)

tòa nhà

d)

đồ dùng học tập

5.

Around here

a)

quanh đây

b)

bên trái

c)

bên phải

d)

đằng sau

6.

Nice to meet you

(a)  

7.

Go shopping

a)

đi mua sắm

b)

đi xem phim

c)

đi học

d)

đi biển

8.

Advice

a)

trang thiết bị

b)

sáng tạo

c)

phương pháp

d)

lời khuyên

9.

Share

a)

nỗi buồn

b)

niềm vui

c)

chia sẻ

d)

thất vọng

10.

Secret

a)

nói chuyện

b)

bí mật

c)

khám phá

d)

lớp học

11.

Classmate

(a)  

12.

At break time

(a)  

13.

Boarding school

a)

lớp học

b)

trường nội trú

c)

trường tiểu học

d)

trường trung học

14.

international

a)

công cụ

b)

quốc tế

c)

khám phá

d)

thiết bị

15.

remember

a)

thích

b)

ghét

c)

nhớ

d)

tìm

16.

smart

a)

khám phá

b)

thông minh

c)

sáng tạo

d)

lợi ích

17.

favourite

a)

sáng tạo

b)

tìm tòi

c)

kế hoạch

d)

yêu thích

18.

Activity

a)

Hoạt động

b)

sáng tạo

c)

phương pháp

d)

lớp học