wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài kiểm tra giữa kỳ Môn Triết học ML

Total questions: 20

Worksheet time: 12mins

Name
Class
Date
1.

Những học thuyết triết học khẳng định, lý giải về sự vận động, phát triển và mối liên hệ của thế giới thì được gọi bằng thuật ngữ nào sau đây?

a)

Khoa học luận

b)

Phép siêu hình

c)

Biện chứng

d)

Phép biện chứng

2.

Phép biện chứng đã có những hình thức phát triển nào?

a)

Phép biện chứng chất phác cổ đại; phép biện chứng duy tâm; phép biện chứng duy vật.

b)

Biện chứng chủ quan và biện chứng khách quan

c)

Biện chứng của tự nhiên và biện chứng của xã hội

d)

Phép biện chứng của Hêghen và phép biện chứng của C.Mác

3.

Sự vận động, phát triển, liên hệ chuyển hóa lẫn nhau của thế giới được chủ nghĩa Mác – Lênin gọi là gì?

a)

Biện chứng

b)

Siêu hình

c)

Phép siêu hình

d)

Phép biện chứng

4.

Quan điểm cho rằng thế giới tĩnh tại, cô lập được gọi là gì?

a)

Quan điểm Biện chứng

b)

Quan điểm Siêu hình

c)

Quan điểm duy tâm

d)

Quan điểm duy vật

5.

Quan điểm cho rằng: “Ý niệm tuyệt đối” là điểm khởi đầu và kết thúc của quá trình vận động trong thế giới là của ai?

a)

G.V.Hêghen

b)

C. Mác

c)

Platon

d)

He6raclit

6.

Tính chất của mối liên hệ trong thế giới là gì?

a)

Khách quan

b)

Phổ biến

c)

Đa dạng

d)

Khách quan, phổ biến, đa dạng

7.

Phép biện chứng duy vật nghiên cứu những mối liên nào trong thế giới?

a)

Mối liên hệ riêng

b)

Mối liên hệ chung

c)

Mối liên hệ phổ biến

d)

Tất cả các mối liên hệ

8.

Tại sao không tên của Ph.Ăngghen vào Chủ nghĩa Mác?

a)

Do sai sót

b)

Do Ăngghen không có vai trò gì

c)

Do Ăngghen từ chối

d)

Do Mác yêu cầu

9.

George Berkeley (1685 – 1753) cho rằng: Các SV, hiện tượng tồn tại là do con người cảm giác được. Vậy thế giới quan này gọi là gì?

a)

Duy tâm

b)

Duy tâm khách quan

c)

Duy tâm chủ quan

d)

Duy vật chất phác

10.

Quan điểm toàn diện trong phép biện chứng duy vật được rút ra từ nguyên lý nào sau đây?

a)

Nguyên lý về sự phát triển

b)

Nguyên lý về mối liên hệ phổ biến

c)

Nguyên lý về mối quan hệ biện chứng giữa vật chất và ý thức

d)

Nguyên lý về tính khách quan của thế giới

11.

Ý thức tác động trở lại vật chất, thay đổi thế giới vật chất thông qua phương thức nào sau đây?

a)

Thông qua sự sáng tạo

b)

Thông qua hoạt động thực tiễn

c)

Thông qua trí tưởng tượng

d)

Thông qua sự mách bảo của con tim

12.

Thành tựu khoa học tự nhiên nào sau đây là tiên đề cho sự ra đời triết học Mác?

a)

Thuyết Big bang

b)

Thuyết tiến hóa

c)

Thuyết tương đối

d)

Thuyết tiến hóa và thuyết tương đối

13.

V.I. Lênin đã phát triển triết học Mác trong giai đoạn lịch sử nào?

a)

Những năm giữa Thế kỷ XIX

b)

Cuối Thế kỷ XIX, đầu thế kỷ XX

c)

Cuối thế kỷ XX

d)

Cuối thế kỷ XXI

14.

Đâu là thành tựu lớn của triết học Mác?

a)

Phép biện chứng

b)

Chủ nghĩa duy vật lịch sử

c)

Mối quan hệ giữa vật chất và ý thức

d)

Tất cả đều đúng

15.

Nguyên lý nào sau đây phản đúng về sự tồn tại của vật chất?

a)

Đứng im của vật chất chỉ là tương đối

b)

Vận động của vật chất là tuyệt đối

c)

Vật chất tồn tại khách quan

d)

Tất cả đều đúng

16.

Đối tượng nghiên cứu của triết học Mác?

a)

Mối liên hệ

b)

Mối liên hệ phổ biến

c)

Mối liên hệ chung

d)

Tất cả các mối liên hệ

17.

Nhận định nào đúng?

a)

Thế giới vật chất vận động không ngừng

b)

Thế giới vật chất liên hệ chuyển hóa lẫn nhau

c)

Thế giới vật chất rất đa dạng

d)

Tất cả đều đúng

18.

Sự vận động của Thế giới vật chất được Ăngghen chia thành mấy hình thức?

a)

3

b)

4

c)

5

d)

6

19.

Nguyên tác khách quan được rút ra từ mối quan hệ nào?

a)

Từ cái chung và cái riêng

b)

Từ MQH giữa vật chất và ý thức

c)

Từ MQH giữa các mặt đối lập

d)

Từ mối liên hệ phổ biến

20.

Đâu là đặc điểm của triết học Mác - Lênin?

a)

Thống nhất giữa thế giới quan và phương pháp luận

b)

Mang tính biện chứng duy tâm

c)

Mang tính duy vật chất phác

d)

Máng tính duy vật siêu hình