wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Demo

Total questions: 173

Worksheet time: 6hrs 45mins

Name
Class
Date
1.

Question 1: Find the word which has a different sound in the part underlined

a)

listened

b)

stayed

c)

opened

d)

wanted

e)

relaxed

2.
Dạng số nhiều của từ sau là gì? Calf
a)
Calves
b)
Calfs
c)
Calvese
3.
Dạng số nhiều của từ sau là gì? Half
a)
Halves
b)
Halfs
c)
Halvese
4.
Dạng số nhiều của từ sau là gì? Knife
a)
Knives
b)
Knifes
c)
Knifese
5.
Dạng số nhiều của từ sau là gì? Leaf
a)
Leaves
b)
Leafs
c)
Leeves
6.
Dạng số nhiều của từ sau là gì? Life
a)
Lives
b)
Live
c)
Livese
7.
Dạng số nhiều của từ sau là gì? Loaf
a)
Loaves
b)
Loafs
c)
Loave
8.
Dạng số nhiều của từ sau là gì? Self
a)
Selves
b)
Slevese
c)
Selfs
9.
Dạng số nhiều của từ sau là gì? Shelf
a)
Shelves
b)
Shelfs
c)
Shelvese
10.
Dạng số nhiều của từ sau là gì? Thief
a)
Thieves
b)
Thiefs
c)
Thievese
11.
Dạng số nhiều của từ sau là gì? Wolf
a)
Wolves
b)
Wolfs
c)
Welf
12.
Dạng số nhiều của từ sau là gì? Scarf
a)
Scarfs
b)
Scarvese
c)
Scarf
13.
Dạng số nhiều của từ sau là gì? Belief
a)
Beliefs
b)
Beliefes
c)
Believe
14.
Dạng số nhiều của từ sau là gì? Chief
a)
Chiefs
b)
Chiefese
c)
Chef
15.
Dạng số nhiều của từ sau là gì? Song
a)
Songs
b)
Songses
c)
Sang
16.
Dạng số nhiều của từ sau là gì? Box
a)
Boxes
b)
Boxs
c)
Boxese
17.
Dạng số nhiều của từ sau là gì? Baby
a)
Babies
b)
Babys
c)
Babises
18.
Dạng số nhiều của từ sau là gì? Man
a)
Men
b)
Mans
c)
Manes
19.
Dạng số nhiều của từ sau là gì? Woman
a)
Women
b)
Womans
c)
Womens
20.
Dạng số nhiều của từ sau là gì? Child
a)
Children
b)
Childs
c)
Childrens
21.
Dạng số nhiều của từ sau là gì? Ox
a)
Oxen
b)
Oxes
c)
Oxs
22.
Dạng số nhiều của từ sau là gì? Foot
a)
Feet
b)
Foots
c)
Feets
23.
Dạng số nhiều của từ sau là gì? Goose
a)
Geese
b)
Gooses
c)
Geeses
24.
Dạng số nhiều của từ sau là gì? Tooth
a)
Teeth
b)
Tooths
c)
Teeths
25.
Dạng số nhiều của từ sau là gì? Mouse
a)
Mice
b)
Mouses
c)
Mices
26.
Dạng số nhiều của từ sau là gì? Louse
a)
Lice
b)
Louses
c)
Louse
27.
Dạng số nhiều của từ sau là gì? Echo
a)
Echoes
b)
Echos
c)
Echoese
28.
Dạng số nhiều của từ sau là gì? Hero
a)
Heroes
b)
Heros
c)
Heroese
29.
Dạng số nhiều của từ sau là gì? Potato
a)
Potatoes
b)
Potatos
c)
Potato
30.
Dạng số nhiều của từ sau là gì? Tomato
a)
Tomatoes
b)
Tomatos
c)
Tomatoeses
31.
Dạng số nhiều của từ sau là gì? Auto
a)
Autos
b)
Autoes
c)
Auto
32.
Dạng số nhiều của từ sau là gì? Ghetto
a)
Ghettos
b)
Ghettoese
c)
Ghetto
33.
Dạng số nhiều của từ sau là gì? Kangaroo
a)
Kangaroos
b)
Kangarooese
c)
Kangaree
34.
Dạng số nhiều của từ sau là gì? Kilo
a)
Kilos
b)
Kiloes
c)
Kilioese
35.
Dạng số nhiều của từ sau là gì? Memo
a)
Memos
b)
Memoes
c)
Memese
36.
Dạng số nhiều của từ sau là gì? Photo
a)
Photos
b)
Photoes
c)
Photese
37.
Dạng số nhiều của từ sau là gì? Piano
a)
Pianos
b)
Pianoes
c)
Piano
38.
Dạng số nhiều của từ sau là gì? Radio
a)
Radios
b)
Radioes
c)
Radio
39.
Dạng số nhiều của từ sau là gì? Solo
a)
Solos
b)
Soloes
c)
Solese
40.
Dạng số nhiều của từ sau là gì? Soprano
a)
Sopranos
b)
Sopranoes
c)
Sopranese
41.
Dạng số nhiều của từ sau là gì? Studio
a)
Studios
b)
Studioes
c)
Studio
42.
Dạng số nhiều của từ sau là gì? Tatoo
a)
Tatoos
b)
Tatese
c)
Tato
43.
Dạng số nhiều của từ sau là gì? Video
a)
Videos
b)
Video
c)
Videse
44.
Dạng số nhiều của từ sau là gì? Zoo
a)
Zoos
b)
Zese
c)
Zoo
45.
Dạng số nhiều của từ sau là gì? Memento
a)
Mementoes
b)
Mementese
c)
Memese
46.
Dạng số nhiều của từ sau là gì? Mosquito
a)
Mosquitos
b)
Mosquitese
c)
Mosquito
47.
Dạng số nhiều của từ sau là gì? Tornado
a)
Tornadoes
b)
Tornadese
c)
Tonado
48.
Dạng số nhiều của từ sau là gì? Volcano
a)
Volcanos
b)
Volcanese
c)
Volcane
49.
Dạng số nhiều của từ sau là gì? Zero
a)
Zeros
b)
Zerese
c)
Zere
50.
Dạng số nhiều của từ sau là gì? Cliff
a)
Cliffs
b)
Cliffes
c)
Cliffese
51.
Dạng số nhiều của từ sau là gì? Roof
a)
Roofs
b)
Roofes
c)
Roof
52.
Dạng số nhiều của từ sau là gì? Deer
a)
Deer
b)
Deers
c)
Dear
53.
Dạng số nhiều của từ sau là gì? Fish
a)
Fish
b)
Fishes
c)
Fishs
54.
Dạng số nhiều của từ sau là gì? Means
a)
Means
b)
Meanses
c)
Meansese
55.
Dạng số nhiều của từ sau là gì? Offspring
a)
Offspring
b)
Offsprings
c)
Offspringses
56.
Dạng số nhiều của từ sau là gì? Series
a)
Series
b)
Seriese
c)
Sery
57.
Dạng số nhiều của từ sau là gì? Sheep
a)
Sheep
b)
Sheeps
c)
Sheepese
58.
Dạng số nhiều của từ sau là gì? Shrimp
a)
Shrimp
b)
Shrimps
c)
Shrimpes
59.
Dạng số nhiều của từ sau là gì? Species
a)
Species
b)
Specieses
c)
Spice
60.
Dạng số nhiều của từ sau là gì? Criterion
a)
Criteria
b)
Criterian
c)
Criterias
61.
Dạng số nhiều của từ sau là gì? Phenomenon
a)
Phenomena
b)
Phenomenons
c)
Phenomemnese
62.
Dạng số nhiều của từ sau là gì? Cactus
a)
Cacti
b)
Cactusese
c)
Cactus
63.
Dạng số nhiều của từ sau là gì? Fungus
a)
Fungi
b)
Fungies
c)
Fungis
64.
Dạng số nhiều của từ sau là gì? Nucleus
a)
Nuclei
b)
Nucleuses
c)
Nucleus
65.
Dạng số nhiều của từ sau là gì? Stimulus
a)
Stimuli
b)
Stimulies
c)
Stimuluses
66.
Dạng số nhiều của từ sau là gì? Syllabus
a)
Syllabuses
b)
Syllabusese
c)
Syllabes
67.
Dạng số nhiều của từ sau là gì? Formula
a)
Formulae
b)
Formulatese
c)
Formulate
68.
Dạng số nhiều của từ sau là gì? Vertebra
a)
Vertebrae
b)
Vertebras
c)
Vertebra
69.
Dạng số nhiều của từ sau là gì? Appendix
a)
Appendices
b)
Appendixese
c)
Appendixs
70.
Dạng số nhiều của từ sau là gì? Index
a)
Indexes
b)
Indexs
c)
Indiceses
71.
Dạng số nhiều của từ sau là gì? Analysis
a)
Analyses
b)
Analysises
c)
Analize
72.
Dạng số nhiều của từ sau là gì? Basis
a)
Bases
b)
Basises
c)
Base
73.
Dạng số nhiều của từ sau là gì? Crisis
a)
Crises
b)
Crisises
c)
Crisis
74.
Dạng số nhiều của từ sau là gì? Hypothesis
a)
Hypotheses
b)
Hypothese
c)
Hypothesises
75.
Dạng số nhiều của từ sau là gì? Oasis
a)
Oases
b)
Oasises
c)
Oaseses
76.
Dạng số nhiều của từ sau là gì? Parenthesis
a)
Parentheses
b)
Parenthesis
c)
Parenthesises
77.
Dạng số nhiều của từ sau là gì? Thesis
a)
Theses
b)
Thesises
c)
Thesis
78.
Dạng số nhiều của từ sau là gì? Bacterium
a)
Bacteria
b)
Bacterian
c)
Bacteriums
79.
Dạng số nhiều của từ sau là gì? Curriculum
a)
Curricula
b)
Curriculums
c)
Curricule
80.
Dạng số nhiều của từ sau là gì? Datum
a)
Data
b)
Datums
c)
Datumses
81.
Dạng số nhiều của từ sau là gì? Medium
a)
Media
b)
Medias
c)
Median
82.
Dạng số nhiều của từ sau là gì? Memorandum
a)
Memoranda
b)
Memorandums
c)
Memorandas
83.
Nghĩa của từ sau là gì? Calf
a)
Con bê
b)
Đốt sống
c)
Dữ liệu
d)
Cây xương rồng
84.
Nghĩa của từ sau là gì? Half
a)
Nửa
b)
Cái đài
c)
Nấm
d)
Con bò
85.
Nghĩa của từ sau là gì? Knife
a)
Dao
b)
Vách đá
c)
Giọng cao
d)
Cái răng
86.
Nghĩa của từ sau là gì? Leaf
a)
b)
Phương tiện
c)
Tiêu chuẩn
d)
Nấm
87.
Nghĩa của từ sau là gì? Life
a)
Cuộc đời
b)
Khủng khoảng
c)
Nhiều tập
d)
Bản ghi nhớ
88.
Nghĩa của từ sau là gì? Loaf
a)
Ổ bánh mì
b)
Vi khuẩn
c)
Trung bình
d)
Nhân tế bào
89.
Nghĩa của từ sau là gì? Self
a)
Bản thân
b)
Loài
c)
Con tôm
d)
Bàn chân
90.
Nghĩa của từ sau là gì? Shelf
a)
Kệ
b)
Dữ liệu
c)
Cái đài
d)
Đàn piano
91.
Nghĩa của từ sau là gì? Thief
a)
Kẻ trộm
b)
Số 0
c)
Màn độc tấu
d)
Con chuột
92.
Nghĩa của từ sau là gì? Wolf
a)
Con sói
b)
Con nai
c)
Con bê
d)
Phòng thu
93.
Nghĩa của từ sau là gì? Scarf
a)
Cái khăn
b)
Con chuột túi
c)
Người đàn ông
d)
Lốc xoáy
94.
Nghĩa của từ sau là gì? Belief
a)
Niềm tin
b)
Bản thân
c)
Lốc xoáy
d)
Kẻ trộm
95.
Nghĩa của từ sau là gì? Chief
a)
Trưởng phòng
b)
Con muỗi
c)
Đàn piano
d)
Bài hát
96.
Nghĩa của từ sau là gì? Song
a)
Bài hát
b)
Tự đọng
c)
Núi lửa
d)
Ốc đảo
97.
Nghĩa của từ sau là gì? Box
a)
Cái hộp
b)
Con cá
c)
Ghi nhớ
d)
Con bê
98.
Nghĩa của từ sau là gì? Baby
a)
Em bé
b)
Kẻ trộm
c)
Giả thuyết
d)
Trung bình
99.
Nghĩa của từ sau là gì? Man
a)
Người đàn ông
b)
Dao
c)
Nửa
d)
Giáo trình
100.
Nghĩa của từ sau là gì? Woman
a)
Người đàn bà
b)
Chất kích thích
c)
Vi khuẩn
d)
Cái đài
101.
Nghĩa của từ sau là gì? Child
a)
Đứa trẻ
b)
Ghi nhớ
c)
Phòng thu
d)
Vách đá
102.
Nghĩa của từ sau là gì? Ox
a)
Con bò
b)
Khu ổ chuột
c)
Con sói
d)
Luận văn
103.
Nghĩa của từ sau là gì? Foot
a)
Bàn chân
b)
Em bé
c)
Người đàn bà
d)
Đơn vị đo
104.
Nghĩa của từ sau là gì? Goose
a)
Con ngỗng
b)
Tiếng vọng
c)
Con chuột túi
d)
Khoai tây
105.
Nghĩa của từ sau là gì? Tooth
a)
Cái răng
b)
Lốc xoáy
c)
Con chuột
d)
Khủng khoảng
106.
Nghĩa của từ sau là gì? Mouse
a)
Con chuột
b)
Trung bình
c)
Niềm tin
d)
Vi khuẩn
107.
Nghĩa của từ sau là gì? Louse
a)
Con rận
b)
Hình xăm
c)
Cái răng
d)
Đốt sống
108.
Nghĩa của từ sau là gì? Echo
a)
Tiếng vọng
b)
Cái hộp
c)
Khu ổ chuột
d)
Mục lục
109.
Nghĩa của từ sau là gì? Hero
a)
Anh Hùng
b)
Niềm tin
c)
Kẻ trộm
d)
Công thức
110.
Nghĩa của từ sau là gì? Potato
a)
Khoai tây
b)
Trưởng phòng
c)
Bản ghi nhớ
d)
Con nai
111.
Nghĩa của từ sau là gì? Tomato
a)
Cà chua
b)
Đứa trẻ
c)
Anh Hùng
d)
Cái hộp
112.
Nghĩa của từ sau là gì? Auto
a)
Tự đọng
b)
Cuộc đời
c)
Phương tiện
d)
Ghi nhớ
113.
Nghĩa của từ sau là gì? Ghetto
a)
Khu ổ chuột
b)
Nhiều tập
c)
Bài hát
d)
Dấu ngoặc đơn
114.
Nghĩa của từ sau là gì? Kangaroo
a)
Con chuột túi
b)
Núi lửa
c)
Trưởng phòng
d)
Mái nhà
115.
Nghĩa của từ sau là gì? Kilo
a)
Đơn vị đo
b)
Sở thú
c)
Tiếng vọng
d)
Phân tích
116.
Nghĩa của từ sau là gì? Memo
a)
Ghi nhớ
b)
Chương trình học
c)
Mái nhà
d)
Bức ảnh
117.
Nghĩa của từ sau là gì? Photo
a)
Bức ảnh
b)
Cái răng
c)
Trẻ sơ sinh
d)
Con cừu
118.
Nghĩa của từ sau là gì? Piano
a)
Đàn piano
b)
Đồ lưu niệm
c)
Em bé
d)
Nền tảng
119.
Nghĩa của từ sau là gì? Radio
a)
Cái đài
b)
Khoai tây
c)
Bản thân
d)
Hiện tượng
120.
Nghĩa của từ sau là gì? Solo
a)
Màn độc tấu
b)
Giả thuyết
c)
Video
d)
Đứa trẻ
121.
Nghĩa của từ sau là gì? Soprano
a)
Giọng cao
b)
Nền tảng
c)
Đơn vị đo
d)
Con cá
122.
Nghĩa của từ sau là gì? Studio
a)
Phòng thu
b)
Video
c)
Giáo trình
d)
Giọng cao
123.
Nghĩa của từ sau là gì? Tatoo
a)
Hình xăm
b)
Mái nhà
c)
Đứa trẻ
d)
Cà chua
124.
Nghĩa của từ sau là gì? Video
a)
Video
b)
Nửa
c)
Công thức
d)
Con tôm
125.
Nghĩa của từ sau là gì? Zoo
a)
Sở thú
b)
Con chuột
c)
Cây xương rồng
d)
Chương trình học
126.
Nghĩa của từ sau là gì? Memento
a)
Đồ lưu niệm
b)
Cây xương rồng
c)
Hình xăm
d)
Con sói
127.
Nghĩa của từ sau là gì? Mosquito
a)
Con muỗi
b)
Nhân tế bào
c)
Luận văn
d)
Đồ lưu niệm
128.
Nghĩa của từ sau là gì? Tornado
a)
Lốc xoáy
b)
Con rận
c)
Con ngỗng
d)
Dao
129.
Nghĩa của từ sau là gì? Volcano
a)
Núi lửa
b)
Bài hát
c)
Con nai
d)
Người đàn ông
130.
Nghĩa của từ sau là gì? Zero
a)
Số 0
b)
Con cừu
c)
Nền tảng
d)
Phương tiện
131.
Nghĩa của từ sau là gì? Cliff
a)
Vách đá
b)
Con bê
c)
d)
Anh Hùng
132.
Nghĩa của từ sau là gì? Roof
a)
Mái nhà
b)
Người đàn ông
c)
Đồ lưu niệm
d)
Ổ bánh mì
133.
Nghĩa của từ sau là gì? Deer
a)
Con nai
b)
Công thức
c)
Phân tích
d)
Tự đọng
134.
Nghĩa của từ sau là gì? Fish
a)
Con cá
b)
Bản ghi nhớ
c)
Ruột thừa
d)
Người đàn bà
135.
Nghĩa của từ sau là gì? Means
a)
Phương tiện
b)
Tiêu chuẩn
c)
Bàn chân
d)
Số 0
136.
Nghĩa của từ sau là gì? Offspring
a)
Trẻ sơ sinh
b)
Con tôm
c)
Chương trình học
d)
Video
137.
Nghĩa của từ sau là gì? Series
a)
Nhiều tập
b)
Giọng cao
c)
Con cừu
d)
Trưởng phòng
138.
Nghĩa của từ sau là gì? Sheep
a)
Con cừu
b)
Con ngỗng
c)
Tự đọng
d)
Nửa
139.
Nghĩa của từ sau là gì? Shrimp
a)
Con tôm
b)
Trẻ sơ sinh
c)
Khủng khoảng
d)
Sở thú
140.
Nghĩa của từ sau là gì? Species
a)
Loài
b)
Màn độc tấu
c)
Cái khăn
d)
Niềm tin
141.
Nghĩa của từ sau là gì? Criterion
a)
Tiêu chuẩn
b)
Cái khăn
c)
Số 0
d)
Cuộc đời
142.
Nghĩa của từ sau là gì? Phenomenon
a)
Hiện tượng
b)
Con bò
c)
Dao
d)
Chất kích thích
143.
Nghĩa của từ sau là gì? Cactus
a)
Cây xương rồng
b)
Nấm
c)
Con rận
d)
Tiếng vọng
144.
Nghĩa của từ sau là gì? Fungus
a)
Nấm
b)
Mục lục
c)
Dấu ngoặc đơn
d)
Con rận
145.
Nghĩa của từ sau là gì? Nucleus
a)
Nhân tế bào
b)
Cà chua
c)
Hiện tượng
d)
Nhiều tập
146.
Nghĩa của từ sau là gì? Stimulus
a)
Chất kích thích
b)
Kệ
c)
Vách đá
d)
Màn độc tấu
147.
Nghĩa của từ sau là gì? Syllabus
a)
Giáo trình
b)
Anh Hùng
c)
Chất kích thích
d)
Kệ
148.
Nghĩa của từ sau là gì? Formula
a)
Công thức
b)
Luận văn
c)
Con cá
d)
Núi lửa
149.
Nghĩa của từ sau là gì? Vertebra
a)
Đốt sống
b)
Đơn vị đo
c)
Con bò
d)
Em bé
150.
Nghĩa của từ sau là gì? Appendix
a)
Ruột thừa
b)
Người đàn bà
c)
Kệ
d)
Trẻ sơ sinh
151.
Nghĩa của từ sau là gì? Index
a)
Mục lục
b)
c)
Khoai tây
d)
Con chuột túi
152.
Nghĩa của từ sau là gì? Analysis
a)
Phân tích
b)
Bức ảnh
c)
Mục lục
d)
Cái khăn
153.
Nghĩa của từ sau là gì? Basis
a)
Nền tảng
b)
Phân tích
c)
Ốc đảo
d)
Bản thân
154.
Nghĩa của từ sau là gì? Crisis
a)
Khủng khoảng
b)
Phòng thu
c)
Bức ảnh
d)
Dữ liệu
155.
Nghĩa của từ sau là gì? Hypothesis
a)
Giả thuyết
b)
Giáo trình
c)
Cái hộp
d)
Ruột thừa
156.
Nghĩa của từ sau là gì? Oasis
a)
Ốc đảo
b)
Con sói
c)
Cà chua
d)
Con ngỗng
157.
Nghĩa của từ sau là gì? Parenthesis
a)
Dấu ngoặc đơn
b)
Hiện tượng
c)
Ổ bánh mì
d)
158.
Nghĩa của từ sau là gì? Thesis
a)
Luận văn
b)
Đàn piano
c)
Sở thú
d)
Khu ổ chuột
159.
Nghĩa của từ sau là gì? Bacterium
a)
Vi khuẩn
b)
Ruột thừa
c)
Cuộc đời
d)
Giả thuyết
160.
Nghĩa của từ sau là gì? Curriculum
a)
Chương trình học
b)
Ốc đảo
c)
Con muỗi
d)
Loài
161.
Nghĩa của từ sau là gì? Datum
a)
Dữ liệu
b)
Ổ bánh mì
c)
Nhân tế bào
d)
Hình xăm
162.
Nghĩa của từ sau là gì? Medium
a)
Trung bình
b)
Bàn chân
c)
Loài
d)
Con muỗi
163.
Nghĩa của từ sau là gì? Memorandum
a)
Bản ghi nhớ
b)
Dấu ngoặc đơn
c)
Đốt sống
d)
Tiêu chuẩn
164.
Quy tắc thêm chuyển danh từ số ít sang số nhiều
a)
Thêm -es vào cuối các từ kết thúc bằng -sh, -gh, -ch, -s, -x và -z
b)
Các danh từ số nhiều chỉ cần thêm -s ở cuối. Vd: cake -> cakes
c)
Một số từ kết thúc bằng -f chuyển sang -ves. Vd: belief -> belives
d)
Các từ kết thúc bằng -fe chuyển sang -ves. Vd: knife -> knives
e)
Một số từ kết thúc bằng -f chỉ cần thêm -s. Vd: cliff -> cliffs
165.
Quy tắc thêm chuyển danh từ số ít sang số nhiều
a)
Các từ kết thúc bằng -y thì chuyển thành -ies
b)
Một số từ có dạng số nhiều và số ít giống nhau. Vd: fish
c)
Một số từ kết thúc bằng -o thêm -es vào cuối. Vd: ghetto -> ghettoes
d)
Một số từ kết thúc bằng -o thêm -s ở cuối. Vd: radio -> radios
e)
Một số từ kết thúc bằng -o có thể thêm -s/-es ở cuối. Vd: hero -> heros/heroes
166.
Quy tắc tạo danh từ sở hữu
a)
Đối với các danh từ số ít, dạng sở hữu sẽ được thêm phần -'s hoặc -' (kết thúc bằng -s) ở đằng sau
b)
Đối với các danh từ số nhiều thì chuyển sang dạng sở hữu chỉ cần thêm -' ở đằng sau
c)
Các danh từ kết thúc bằng -s có thể thêm -'s ở đằng sau
167.
Sử dụng danh từ như bổ ngữ
a)
Khi danh từ được sử dụng với vai trò là bổ ngữ thường được dùng ở dạng số ít
b)
Khi kết hợp với thành ngữ chỉ số lượng, danh từ bổ ngữ có thể để số nhiều và sử dụng dấu nối "-"
c)
Khi kết hợp với thành ngữ chỉ số lượng, danh từ bổ ngữ để số ít và sử dụng dấu nối "-"
168.
Nhận xét nào đúng về danh từ đếm được
a)
Trước dạng số ít của danh từ đếm được phải có mạo từ
b)
Ở dạng số nhiều, trước danh từ đếm được không cần có mạo từ đi kèm
c)
"The" không đứng trước dạng số nhiều của danh từ đếm được
d)
Dạng số nhiều của danh từ đếm được luôn thêm đuôi -s/es
169.
Nhận xét nào đúng về danh từ không đếm được
a)
Không sử dụng mạo từ trước danh từ không đếm được
b)
Không có dạng số nhiều
c)
Các danh từ mang tính trừu tượng thường là không đếm được
d)
Một số danh từ vừa có thể là đếm được và không đếm được
170.
Cách sử dụng mạo từ
a)
a/an thường dùng trước các danh từ chỉ đến các sự vật nói chung
b)
Trước các danh từ số nhiều, danh từ không đếm được không có mạo từ
c)
some có thể dùng trước danh từ đếm được dạng số nhiều nhưng không mang tính cụ thể
d)
"The" được sử dụng trước danh từ xác định một một sự vật/sự việc cụ thể, được xác định hoặc nhắc đến trước đó
171.
Nhận xét nào đúng về thành ngữ chỉ số lượng
a)
Luôn được sử dụng ở đằng trước danh từ
b)
Có hai loại: dùng cho danh từ danh từ đếm được và dùng cho danh từ không đếm được. Không dùng lẫn.
c)
Có hai loại: dùng cho danh từ danh từ đếm được và dùng cho danh từ không đếm được. Có một số thành ngũ dùng cho cả hai loại.
172.
Cách dùng few/a few, little/a little
a)
few/a few dùng với danh từ không đếm được
b)
little/a little dùng với danh từ không đếm được
c)
Nghĩa a few khác nghĩa a little
d)
few = little: gần như không có
173.
Sử dụng "of" trong thành ngữ chỉ số lượng
a)
Các thành ngữ đều có thể đi với of
b)
A lot, lots, both, a number bắt buộc phải đi với "of"
c)
Một số thành ngữ có thể dùng với "of" hoặc không. Danh từ khi sử dụng "of" là xác dịnh