wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ms Kim Topik_듣기 36회 (1~20번)

Total questions: 174

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.
젖다
a)
ướt
b)
thiết bị sưởi ấm
c)
sự sai lầm, nhầm lẫn
d)
được vận hành (tàu, xe)
e)
thang máy
2.
갑자기
a)
đột nhiên
b)
ướt
c)
thiết bị sưởi ấm
d)
sự sai lầm, nhầm lẫn
e)
được vận hành (tàu, xe)
3.
우선
a)
trước tiên
b)
đột nhiên
c)
ướt
d)
thiết bị sưởi ấm
e)
sự sai lầm, nhầm lẫn
4.
닦다
a)
lau, chùi
b)
trước tiên
c)
đột nhiên
d)
ướt
e)
thiết bị sưởi ấm
5.
즐겁다
a)
vui vẻ
b)
lau, chùi
c)
trước tiên
d)
đột nhiên
e)
ướt
6.
이리
a)
như thế này
b)
vui vẻ
c)
lau, chùi
d)
trước tiên
e)
đột nhiên
7.
들다
a)
cầm, mang
b)
như thế này
c)
vui vẻ
d)
lau, chùi
e)
trước tiên
8.
대상
a)
đối tượng
b)
cầm, mang
c)
như thế này
d)
vui vẻ
e)
lau, chùi
9.
교육을 받다
a)
được đào tạo
b)
đối tượng
c)
cầm, mang
d)
như thế này
e)
vui vẻ
10.
목적
a)
mục đích
b)
được đào tạo
c)
đối tượng
d)
cầm, mang
e)
như thế này
11.
조사하다
a)
điều tra
b)
mục đích
c)
được đào tạo
d)
đối tượng
e)
cầm, mang
12.
결과
a)
kết quả
b)
điều tra
c)
mục đích
d)
được đào tạo
e)
đối tượng
13.
직업
a)
nghề nghiệp
b)
kết quả
c)
điều tra
d)
mục đích
e)
được đào tạo
14.
갖다
a)
có, sở hữu
b)
nghề nghiệp
c)
kết quả
d)
điều tra
e)
mục đích
15.
응답
a)
trả lời
b)
có, sở hữu
c)
nghề nghiệp
d)
kết quả
e)
điều tra
16.
능력 계발
a)
phát triển năng lực
b)
trả lời
c)
có, sở hữu
d)
nghề nghiệp
e)
kết quả
17.
지식 습득
a)
tiếp thu kiến thức
b)
phát triển năng lực
c)
trả lời
d)
có, sở hữu
e)
nghề nghiệp
18.
뒤를 잇다
a)
nối tiếp sau đó
b)
tiếp thu kiến thức
c)
phát triển năng lực
d)
trả lời
e)
có, sở hữu
19.
진학률
a)
tỉ lệ học lên cao
b)
nối tiếp sau đó
c)
tiếp thu kiến thức
d)
phát triển năng lực
e)
trả lời
20.
높다
a)
cao
b)
tỉ lệ học lên cao
c)
nối tiếp sau đó
d)
tiếp thu kiến thức
e)
phát triển năng lực
21.
취업률
a)
tỉ lệ tìm được việc
b)
cao
c)
tỉ lệ học lên cao
d)
nối tiếp sau đó
e)
tiếp thu kiến thức
22.
낮다
a)
thấp
b)
tỉ lệ tìm được việc
c)
cao
d)
tỉ lệ học lên cao
e)
nối tiếp sau đó
23.
현실
a)
hiện thực
b)
thấp
c)
tỉ lệ tìm được việc
d)
cao
e)
tỉ lệ học lên cao
24.
고민
a)
lo lắng, khổ tâm
b)
hiện thực
c)
thấp
d)
tỉ lệ tìm được việc
e)
cao
25.
반영하다
a)
phản ánh
b)
lo lắng, khổ tâm
c)
hiện thực
d)
thấp
e)
tỉ lệ tìm được việc
26.
보이다
a)
cho thấy
b)
phản ánh
c)
lo lắng, khổ tâm
d)
hiện thực
e)
thấp
27.
요새
a)
dạo này
b)
cho thấy
c)
phản ánh
d)
lo lắng, khổ tâm
e)
hiện thực
28.
기온
a)
nhiệt độ
b)
dạo này
c)
cho thấy
d)
phản ánh
e)
lo lắng, khổ tâm
29.
내려가다
a)
đi xuống
b)
nhiệt độ
c)
dạo này
d)
cho thấy
e)
phản ánh
30.
야유회
a)
chuyến đi dã ngoại
b)
đi xuống
c)
nhiệt độ
d)
dạo này
e)
cho thấy
31.
이사하다
a)
chuyển nhà
b)
chuyến đi dã ngoại
c)
đi xuống
d)
nhiệt độ
e)
dạo này
32.
알아보다
a)
tìm hiểu
b)
chuyển nhà
c)
chuyến đi dã ngoại
d)
đi xuống
e)
nhiệt độ
33.
마음에 들다
a)
hài lòng
b)
tìm hiểu
c)
chuyển nhà
d)
chuyến đi dã ngoại
e)
đi xuống
34.
소음
a)
tiếng ồn
b)
hài lòng
c)
tìm hiểu
d)
chuyển nhà
e)
chuyến đi dã ngoại
35.
심하다
a)
nghiêm trọng
b)
tiếng ồn
c)
hài lòng
d)
tìm hiểu
e)
chuyển nhà
36.
부동산
a)
bất động sản
b)
nghiêm trọng
c)
tiếng ồn
d)
hài lòng
e)
tìm hiểu
37.
캠핑
a)
việc cắm trại
b)
bất động sản
c)
nghiêm trọng
d)
tiếng ồn
e)
hài lòng
38.
이것저것
a)
cái này cái kia
b)
việc cắm trại
c)
bất động sản
d)
nghiêm trọng
e)
tiếng ồn
39.
텐트
a)
cái lều
b)
cái này cái kia
c)
việc cắm trại
d)
bất động sản
e)
nghiêm trọng
40.
자세히
a)
một cách chi tiết
b)
cái lều
c)
cái này cái kia
d)
việc cắm trại
e)
bất động sản
41.
분위기
a)
bầu không khí
b)
một cách chi tiết
c)
cái lều
d)
cái này cái kia
e)
việc cắm trại
42.
오히려
a)
trái lại
b)
bầu không khí
c)
một cách chi tiết
d)
cái lều
e)
cái này cái kia
43.
집중이 안 되다
a)
không thể tập trung
b)
trái lại
c)
bầu không khí
d)
một cách chi tiết
e)
cái lều
44.
해외 연수
a)
đào tạo nước ngoài
b)
không thể tập trung
c)
trái lại
d)
bầu không khí
e)
một cách chi tiết
45.
개인 사정
a)
lý do cá nhân, việc riêng
b)
đào tạo nước ngoài
c)
không thể tập trung
d)
trái lại
e)
bầu không khí
46.
기획
a)
kế hoạch, dự án
b)
lý do cá nhân, việc riêng
c)
đào tạo nước ngoài
d)
không thể tập trung
e)
trái lại
47.
외식하다
a)
ăn hàng
b)
kế hoạch, dự án
c)
lý do cá nhân, việc riêng
d)
đào tạo nước ngoài
e)
không thể tập trung
48.
예약하다
a)
đặt trước
b)
ăn hàng
c)
kế hoạch, dự án
d)
lý do cá nhân, việc riêng
e)
đào tạo nước ngoài
49.
물어보다
a)
hỏi
b)
đặt trước
c)
ăn hàng
d)
kế hoạch, dự án
e)
lý do cá nhân, việc riêng
50.
퇴근하다
a)
tan làm
b)
hỏi
c)
đặt trước
d)
ăn hàng
e)
kế hoạch, dự án
51.
약속 장소
a)
địa điểm hẹn
b)
tan làm
c)
hỏi
d)
đặt trước
e)
ăn hàng
52.
데리다
a)
đưa đón
b)
địa điểm hẹn
c)
tan làm
d)
hỏi
e)
đặt trước
53.
환자
a)
bệnh nhân
b)
đưa đón
c)
địa điểm hẹn
d)
tan làm
e)
hỏi
54.
환절기
a)
giai đoạn giao mùa
b)
bệnh nhân
c)
đưa đón
d)
địa điểm hẹn
e)
tan làm
55.
접수하다
a)
tiếp nhận
b)
giai đoạn giao mùa
c)
bệnh nhân
d)
đưa đón
e)
địa điểm hẹn
56.
볼일 보다
a)
làm chút việc riêng
b)
tiếp nhận
c)
giai đoạn giao mùa
d)
bệnh nhân
e)
đưa đón
57.
진료 접수를 하다
a)
đăng kí khám
b)
làm chút việc riêng
c)
tiếp nhận
d)
giai đoạn giao mùa
e)
bệnh nhân
58.
진찰을 받다
a)
được chẩn đoán bệnh
b)
đăng kí khám
c)
làm chút việc riêng
d)
tiếp nhận
e)
giai đoạn giao mùa
59.
커튼
a)
rèm
b)
được chẩn đoán bệnh
c)
đăng kí khám
d)
làm chút việc riêng
e)
tiếp nhận
60.
책자
a)
cuốn sách
b)
rèm
c)
được chẩn đoán bệnh
d)
đăng kí khám
e)
làm chút việc riêng
61.
달다
a)
lắp
b)
cuốn sách
c)
rèm
d)
được chẩn đoán bệnh
e)
đăng kí khám
62.
고르다
a)
lựa chọn
b)
lắp
c)
cuốn sách
d)
rèm
e)
được chẩn đoán bệnh
63.
교육 일정
a)
lịch trình đào tạo
b)
lựa chọn
c)
lắp
d)
cuốn sách
e)
rèm
64.
확정되다
a)
được ấn định
b)
lịch trình đào tạo
c)
lựa chọn
d)
lắp
e)
cuốn sách
65.
특강
a)
bài giảng đặc biệt
b)
được ấn định
c)
lịch trình đào tạo
d)
lựa chọn
e)
lắp
66.
모시다
a)
đón tiếp
b)
bài giảng đặc biệt
c)
được ấn định
d)
lịch trình đào tạo
e)
lựa chọn
67.
강사
a)
giảng viên
b)
đón tiếp
c)
bài giảng đặc biệt
d)
được ấn định
e)
lịch trình đào tạo
68.
자연 생태
a)
sinh thái tự nhiên
b)
giảng viên
c)
đón tiếp
d)
bài giảng đặc biệt
e)
được ấn định
69.
체험
a)
trải nghiệm
b)
sinh thái tự nhiên
c)
giảng viên
d)
đón tiếp
e)
bài giảng đặc biệt
70.
프로그램
a)
chương trình
b)
trải nghiệm
c)
sinh thái tự nhiên
d)
giảng viên
e)
đón tiếp
71.
기회
a)
cơ hội
b)
chương trình
c)
trải nghiệm
d)
sinh thái tự nhiên
e)
giảng viên
72.
시간이 나다
a)
có thời gian
b)
cơ hội
c)
chương trình
d)
trải nghiệm
e)
sinh thái tự nhiên
73.
만족하다
a)
thỏa mãn, hài lòng
b)
có thời gian
c)
cơ hội
d)
chương trình
e)
trải nghiệm
74.
할인하다
a)
hạ giá
b)
thỏa mãn, hài lòng
c)
có thời gian
d)
cơ hội
e)
chương trình
75.
참여하다
a)
tham dự
b)
hạ giá
c)
thỏa mãn, hài lòng
d)
có thời gian
e)
cơ hội
76.
참가하다
a)
tham gia
b)
tham dự
c)
hạ giá
d)
thỏa mãn, hài lòng
e)
có thời gian
77.
에너지 절약
a)
tiết kiệm năng lượng
b)
tham gia
c)
tham dự
d)
hạ giá
e)
thỏa mãn, hài lòng
78.
사원
a)
nhân viên
b)
tiết kiệm năng lượng
c)
tham gia
d)
tham dự
e)
hạ giá
79.
협조
a)
hợp tác, phối hợp
b)
nhân viên
c)
tiết kiệm năng lượng
d)
tham gia
e)
tham dự
80.
난방 온도
a)
nhiệt độ sưởi ấm
b)
hợp tác, phối hợp
c)
nhân viên
d)
tiết kiệm năng lượng
e)
tham gia
81.
유지하다
a)
duy trì
b)
nhiệt độ sưởi ấm
c)
hợp tác, phối hợp
d)
nhân viên
e)
tiết kiệm năng lượng
82.
전기 제품
a)
sản phẩm điện
b)
duy trì
c)
nhiệt độ sưởi ấm
d)
hợp tác, phối hợp
e)
nhân viên
83.
끄다
a)
tắt, ngắt
b)
sản phẩm điện
c)
duy trì
d)
nhiệt độ sưởi ấm
e)
hợp tác, phối hợp
84.
엘리베이터
a)
thang máy
b)
tắt, ngắt
c)
sản phẩm điện
d)
duy trì
e)
nhiệt độ sưởi ấm
85.
운행되다
a)
được vận hành (tàu, xe)
b)
thang máy
c)
tắt, ngắt
d)
sản phẩm điện
e)
duy trì
86.
착오
a)
sự sai lầm, nhầm lẫn
b)
được vận hành (tàu, xe)
c)
thang máy
d)
tắt, ngắt
e)
sản phẩm điện
87.
난방 기구
a)
thiết bị sưởi ấm
b)
sự sai lầm, nhầm lẫn
c)
được vận hành (tàu, xe)
d)
thang máy
e)
tắt, ngắt
88.

lịch trình

(a)  

89.

loại hình phù hợp

(a)  

90.

sự tuần tra

(a)  

91.

áp dụng, đưa vào

(a)  

92.

khu vực

(a)  

93.

đảm nhiệm, phụ trách

(a)  

94.

cảnh sát

(a)  

95.

chỉ định

(a)  

96.

chế độ

(a)  

97.

bảng thông báo

(a)  

98.

gắn, dán

(a)  

99.

cư dân

(a)  

100.

sự phạm tội

(a)  

101.

tỉ lệ phát sinh

(a)  

102.

một nửa

(a)  

103.

giảm

(a)  

104.

mở rộng, phóng to

(a)  

105.

phương án

(a)  

106.

được kiểm tra

(a)  

107.

được thực thi

(a)  

108.

được thi hành

(a)  

109.

địa điểm du lịch

(a)  

110.

lôi kéo được sự quan tâm, được ưa chuộng

(a)  

111.

chợ truyền thống

(a)  

112.

thương nhân

(a)  

113.

hiệp hội

(a)  

114.

hội trưởng

(a)  

115.

bí quyết

(a)  

116.

cơm hộp

(a)  

117.

thức ăn, cái để ăn

(a)  

118.

hợp khẩu vị

(a)  

119.

chứa đựng

(a)  

120.

giống như, như thế

(a)  

121.

cắm trại, dã ngoại

(a)  

122.

lời đồn truyền miệng

(a)  

123.

nổi tiếng

(a)  

124.

đa dạng

(a)  

125.

quảng bá

(a)  

126.

chọn rồi ăn

(a)  

127.

đầy đủ

(a)  

128.

vận dụng

(a)  

129.

không nhất thiết

(a)  

130.

một cách sâu sắc

(a)  

131.

xã hội cạnh tranh

(a)  

132.

tính chuyên môn vững vàng

(a)  

133.

khả năng cạnh tranh

(a)  

134.

đạt được chứng chỉ

(a)  

135.

câu lạc bộ

(a)  

136.

khen ngợi

(a)  

137.

giao phó công việc

(a)  

138.

sự giúp đỡ

(a)  

139.

từ chối

(a)  

140.

lo lắng, để ý

(a)  

141.

theo đúng lời nói

(a)  

142.

được khen ngợi

(a)  

143.

khao khát, mong muốn

(a)  

144.

ý thức

(a)  

145.

khá, tương đối

(a)  

146.

chủ nhân

(a)  

147.

áy náy, cảm thấy có lỗi

(a)  

148.

vốn dĩ

(a)  

149.

không gian

(a)  

150.

một cách đầy đủ

(a)  

151.

chi trả, thanh toán

(a)  

152.

một cách thích hợp, vừa phải

(a)  

153.

quan tâm

(a)  

154.

chi phí

(a)  

155.

thời gian dài

(a)  

156.

việc kinh doanh

(a)  

157.

bị cản trở

(a)  

158.

sự hòa giải

(a)  

159.

kĩ thuật

(a)  

160.

ra sách

(a)  

161.

nhấn mạnh

(a)  

162.

bộ phận, phần

(a)  

163.

muốn

(a)  

164.

trường hợp

(a)  

165.

đối phương

(a)  

166.

lặp lại

(a)  

167.

hoàn toàn không

(a)  

168.

có ích

(a)  

169.

gây ảnh hưởng xấu

(a)  

170.

xem xét, phán đoán

(a)  

171.

rạng rỡ

(a)  

172.

nụ cười mỉm

(a)  

173.

nụ cười

(a)  

174.

nhìn lại mình

(a)