wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ms Hồng - Lớp 10 - New words (2)

Total questions: 54

Worksheet time: 27mins

Name
Class
Date
1.

Ex-husband

a)

Chồng cũ

b)

Vợ cũ

c)

Người yêu cũ

d)

Người yêu

2.

Ex-wife

a)

Chồng cũ

b)

Vợ cũ

c)

Người yêu cũ

d)

Người yêu

3.

Partner

a)

Chồng cũ

b)

Vợ cũ

c)

Người yêu cũ

d)

Người yêu

4.

Twins

a)

Cặp sinh đôi

b)

Cặp sinh ba

c)

Con một

d)

Trẻ mồ côi

5.

Triplets /ˈtrɪplət/

a)

Cặp sinh đôi

b)

Cặp sinh ba

c)

Con một

d)

Trẻ mồ côi

6.

Only child

a)

Cặp sinh đôi

b)

Cặp sinh ba

c)

Con một

d)

Trẻ mồ côi

7.

Orphan

a)

Cặp sinh đôi

b)

Cặp sinh ba

c)

Con một

d)

Trẻ mồ côi

8.

arrogant /ˈærəɡənt/ = big-headed

a)

Kiêu ngạo, ngạo mạn

b)

Nghiêm túc, nghiêm trọng

c)

Ngăn nắp, có tổ chức

d)

Có khiếu hài hước

9.

Serious - /sɪəriəs/

a)

Kiêu ngạo, ngạo mạn

b)

Nghiêm túc, nghiêm trọng

c)

Ngăn nắp, có tổ chức

d)

Có khiếu hài hước

10.

Organized - /ˈɔːɡənaɪzd/

a)

Kiêu ngạo, ngạo mạn

b)

Nghiêm túc, nghiêm trọng

c)

Ngăn nắp, có tổ chức

d)

Có khiếu hài hước

11.

Sense of humor = humorous

a)

Kiêu ngạo, ngạo mạn

b)

Nghiêm túc, nghiêm trọng

c)

Ngăn nắp, có tổ chức

d)

Có khiếu hài hước

12.

Easy-going - /ˌiːzi ˈɡəʊɪŋ/

a)

Dễ tính, thoải mái

b)

Tham vọng

c)

Tự tin

d)

Lãng mạn

13.

Ambitious - /æmˈbɪʃəs/

a)

Dễ tính, thoải mái

b)

Tham vọng

c)

Tự tin

d)

Lãng mạn

14.

Confident - /ˈkɒnfɪdənt/

a)

Dễ tính, thoải mái

b)

Tham vọng

c)

Tự tin

d)

Lãng mạn

15.

Romantic - /rəʊˈmæntɪk/

a)

Dễ tính, thoải mái

b)

Tham vọng

c)

Tự tin

d)

Lãng mạn

16.

Quiet

a)

Ít nói

b)

Tự lập, độc lập

c)

Trưởng thành, chín chắn

d)

Không chín chắn, trẻ con

17.

Independent

a)

Ít nói

b)

Tự lập, độc lập

c)

Trưởng thành, chín chắn

d)

Không chín chắn, trẻ con

18.

mature - /məˈtjʊə(r)/

a)

Ít nói

b)

Tự lập, độc lập

c)

Trưởng thành, chín chắn

d)

Không chín chắn, trẻ con

19.

immature - /ˌɪməˈtjʊə(r)/

a)

Ít nói

b)

Tự lập, độc lập

c)

Trưởng thành, chín chắn

d)

Không chín chắn, trẻ con

20.

Creative - /kriˈeɪtɪv/

a)

Sáng tạo

b)

Khiêm tốn

c)

Trung thành

d)

Công bằng, hợp lý

21.

Modest - /ˈmɒdɪst/

a)

Sáng tạo

b)

Khiêm tốn

c)

Trung thành

d)

Công bằng, hợp lý

22.

Loyal (to somebody) - /ˈlɔɪəl/

a)

Sáng tạo

b)

Khiêm tốn

c)

Trung thành

d)

Công bằng, hợp lý

23.

Reasonable - /ˈriːznəbl/

a)

Sáng tạo

b)

Khiêm tốn

c)

Trung thành

d)

Công bằng, hợp lý

24.

Sociable - /ˈsəʊʃəbl/

a)

Hòa đồng

b)

Kiêu ngạo, tự phụ

c)

Lạc quan

d)

Bi quan

25.

Vain

a)

Hòa đồng

b)

Kiêu ngạo, tự phụ (nghĩa khác: vô vọng)

c)

Lạc quan

d)

Bi quan

26.

optimistic

a)

Hòa đồng

b)

Kiêu ngạo, tự phụ (nghĩa khác: vô vọng)

c)

Lạc quan

d)

Bi quan

27.

pessimistic

a)

Hòa đồng

b)

Kiêu ngạo, tự phụ (nghĩa khác: vô vọng)

c)

Lạc quan

d)

Bi quan

28.

Confused - /kənˈfjuːzd/

a)

Bối rối

b)

Hài lòng

c)

Thất vọng

d)

Nhớ nhà

29.

Satisfied - /ˈsætɪsfaɪd/

a)

Bối rối

b)

Hài lòng

c)

Thất vọng

d)

Nhớ nhà

30.

Disappointed - /ˌdɪsəˈpɔɪntɪd/

a)

Bối rối

b)

Hài lòng

c)

Thất vọng

d)

Nhớ nhà

31.

Homesick

a)

Bối rối

b)

Hài lòng

c)

Thất vọng

d)

Nhớ nhà

32.

Relieved - /rɪˈliːvd/

a)

Nhẹ nhõm

b)

Đau khổ, tuyệt vọng

c)

Căng thẳng

d)

Hào hứng

33.

Depressed - /dɪˈprest/

a)

Nhẹ nhõm

b)

Đau khổ, tuyệt vọng

c)

Căng thẳng

d)

Hào hứng

34.

Upset

a)

Nhẹ nhõm

b)

Đau khổ, tuyệt vọng

c)

Căng thẳng

d)

Buồn

35.

Stressed

a)

Nhẹ nhõm

b)

Đau khổ, tuyệt vọng

c)

Căng thẳng

d)

Buồn

36.

divorced (adj) /dɪˈvɔːst/

a)

Đã ly hôn

b)

Độc thân

c)

Góa (vợ/ chồng) (tính từ)

d)

Chia tay/ ly thân

37.

Single

a)

Đã ly hôn

b)

Độc thân

c)

Góa (vợ/ chồng) (tính từ)

d)

Chia tay/ ly thân

38.

Widowed (adj) - /ˈwɪdəʊd/

a)

Đã ly hôn

b)

Độc thân

c)

Góa (vợ/ chồng)

d)

Chia tay/ ly thân

39.

Separated - /ˈsepəreɪtɪd/

a)

Đã ly hôn

b)

Độc thân

c)

Góa (vợ/ chồng)

d)

Chia tay/ ly thân

40.

Affair

a)

Mối quan hệ (ngoại tình)

b)

Mối quan hệ

c)

Chia tay

d)

Thích, yêu

41.

Relationship

a)

Mối quan hệ (ngoại tình)

b)

Mối quan hệ

c)

Chia tay

d)

Thích, yêu

42.

Split up

a)

Mối quan hệ (ngoại tình)

b)

Mối quan hệ

c)

Chia tay

d)

Thích, yêu

43.

Fancy

a)

Mối quan hệ (ngoại tình)

b)

Mối quan hệ

c)

Chia tay

d)

Thích, yêu

44.

Spine = backbone

a)

Xương sườn

b)

Xương sống/ cột sống

c)

Xương

d)

Cơ bắp

45.

Rib

a)

Xương sườn

b)

Xương sống/ cột sống

c)

Xương

d)

Cơ bắp

46.

Bone

a)

Xương sườn

b)

Xương sống/ cột sống

c)

Xương

d)

Cơ bắp

47.

Muscle

a)

Xương sườn

b)

Xương sống/ cột sống

c)

Xương

d)

Cơ bắp

48.

Eyebrow

a)

Lông mày

b)

Lông mi

c)

Mí mắt

d)

Da

49.

Eyelash

a)

Lông mày

b)

Lông mi

c)

Mí mắt

d)

Da

50.

Eyelid

a)

Lông mày

b)

Lông mi

c)

Mí mắt

d)

Da

51.

Skin

a)

Lông mày

b)

Lông mi

c)

Mí mắt

d)

Da

52.

Palm

a)

Lòng bàn tay

b)

Phổi

c)

Lồng ngực

d)

Tim

53.

Lungs

a)

Lòng bàn tay

b)

Phổi

c)

Lồng ngực

d)

Tim

54.

Chest

a)

Lòng bàn tay

b)

Phổi

c)

Lồng ngực

d)

Tim