wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Pre_Midterm 2_Vocab

Total questions: 59

Worksheet time: 58mins

Name
Class
Date
1.

(n) kết quả

(a)  

2.

ashamed

a)

of

b)

with

c)

about

d)

in

3.

sad

a)

of

b)

with

c)

about

d)

in

4.

(adj) opposite with "mean"

(a)  

5.

(adj) thô lỗ

(a)  

6.

(n) quyết định

(a)  

7.

(adj) opposite with "lazy"

(a)  

8.

(adj) opposite with "curly"

(a)  

9.

(n) tin tức xấu

(a)  

10.

(v) miêu tả, mô tả

(a)  

11.

(pv) lớn lên

(a)  

12.

(pv) phát hiện ra

(a)  

13.

(adj) câu chuyện kì cục, lố bịch

(a)  

14.

(v) tin

(a)  

15.

(pv) bịa chuyện

(a)  

16.

(pv) thành lập

(a)  

17.

(v) a form of the verb "go" , it mean you go and come back

(a)  

18.

(v) a form of the verb "go" , it mean you go and hasn't come back yet

(a)  

19.

(vp) có mối quan hệ tốt với ai đó

(a)  

20.

(n) phía dưới

(a)  

21.

(n) vở kịch, vở diễn

(a)  

22.

(v) quyết định sẽ làm gì

(a)  

23.

(n) hành lý

(a)  

24.

(pv) vé vào cổng (cùng nghĩa với admission)

(a)  

25.

(np) địa điểm du lịch địa phương

(a)  

26.

(adj) opposite with "positive"

(a)  

27.

(adj) không đáng tin

(a)  

28.

(adj) phiền, bực tức

(a)  

29.

(v) nhắc lại, lặp lại

(a)  

30.

(v) kỉ niệm, chức mừng

(a)  

31.

(n) cuộc phiêu lưu, chuyến đi mạo hiểm

(a)  

32.

(np) giấy phép/ bằng lái xe

(a)  

33.

(np) phần đời còn lại

(a)  

34.

(v) lời đề nghị giúp đỡ

(a)  

35.

(v) tán thành, chấp thuận

(a)  

36.

(n) tai nạn

(a)  

37.

(vp) vỡ, hỏng

(a)  

38.

(np) cuộc sống hàng ngày

(a)  

39.

(adj) bình thường, thông thường (=normal)

(a)  

40.

(adj) yêu thích/đam mê thể thao

(a)  

41.

(adj) có thể, có khả năng

(a)  

42.

(n) tài năng, năng lực

(a)  

43.

(n) tham vọng

(a)  

44.

(adj) phi thường

(a)  

45.

(adj) tôn trọng và ngưỡng mộ

(a)  

46.

(n) phẩm chất, đặc tính

(a)  

47.

(adv) ngay lập tức (= right now)

(a)  

48.

(np) sự kiện thể thao quốc tế

(a)  

49.

(n) cá nhân, cá thể

(a)  

50.

(v) thi đấu

(a)  

51.

(v) phá vỡ, đánh tan

(a)  

52.

(v) đường đua điền kinh

(a)  

53.

(n) phần thưởng (=prize)

(a)  

54.

(adj) đáng giá, xứng đáng

(a)  

55.

(n) huy chương

(a)  

56.

(adj) đầy nghị lực, đầy cảm hứng

(a)  

57.

(vp) gặp gỡ

(a)  

58.

(np) bầu không khí tuyệt vời

(a)  

59.

(n) sạp hàng, quán

(a)