NEW
Font size
Worksheetshsk4
Total questions: 60
Worksheet time: 10mins
visa
签证
信用卡
签订
护照
脾气
Páiqì
Píqì
Páiqī
Píqī
lãng mạn
浪漫
浪慢
狼漫
狼谩
kinh nghiệm
经验
经过
经济
经纪
đơn giản, ngắn gọn
简单
简短
短少
缺少
mua đồ
购买
购物
购通
购入
擦
Cā
Chá
Chà
Cà
______厨房
收拾
收擦
收合
受拾
cay
辣
咸
甜
苦
chua
酸
狻
辣
醋
醋
giấm
chua
mặn
đường
盐
muối
đường
ớt
giấm
cầu lông
羽绒服
羽毛球
羽毛求
羽毛衣
quần
裙子
裤子
衬衫
袜子
衬衫
sơ mi
quần
váy
tất
袜子
quần
váy
tất
sơ mi
thuận lợi
顺利
顺便
方便
顺顺
幽默
Yōumò
Yòumò
Yōumō
Yōumo
批评
phê bình
phê chuẩn
phê chú
bình luận
thảo luận
讨论
讨价
讨伦
讨轮
lừa
篇
骗
偏
翩
免费
miễn phí
thu phí
miễn bàn
thu tiền
chiết khấu, giảm giá
打的
打折
打着
打人
dũng cảm
勇敢
勇气
诚实
真诚
thành thực
诚实
承认
勇敢
笨蛋
礼貌
lễ phép
lễ bái
lễ vật
lễ hội
thắng - thua
赢 - 输
输 - 赢
赢 - 赢
输 - 输
thất bại
失败
失去
失踪
失误
Từ nào không cùng trường từ vựng
盐
甜
糖
醋
kiêu ngạo
骄傲
桥傲
骄熬
桥嗷
皮肤
da dẻ
giầy da
tay
chân
Từ trái nghĩa với 干燥
湿润
干枯
淋湿
干活
rất bình tĩnh
脾气很大
很冷静
很安静
很干净
cho phép đỗ xe
允许停车
禁止停车
停止车站
不许停车
缺少交流可能会_____误会。
引起
不许
禁止
需要
一____大树
颗
果
科
张
害羞
lo lắng
ngại ngùng
lo sợ
xiêu lòng
rộng
宽
厚
窄
清
厚
dày
dài
rộng
nông
vứt rác
扔垃圾
仍垃圾
辸垃圾
礽垃圾
Từ nào không cùng trường từ vựng
放松
轻松
愉快
新鲜
Trái nghĩa với 清
深
厚
窄
宽
đáng tiếc
可惜
可怜
可以
可爱
甚至
cho dù
thậm chí
tuy nhiên
hơn nữa
giải thích về giấc mơ
进行解释梦
解释梦
对梦进行解释
进行对梦解释
nguy hiểm
危险
幽默
安全
害羞
Từ trái nghĩa với 批评
评论
评价
表扬
表达
Từ không cùng trường từ vựng
懒
认真
勤劳
努力
chất lượng đạt tiêu chuẩn
质量达标准
质量合格
质量标准
标准质量
cổ vũ, động viên
鼓励
批评
赞扬
表扬
判断
phán đoán
phán xét
dự đoán
dự định
年轻人刚______社会,不要太着急赚钱。
进入
进步
加入
进门
nhẫn nại
耐心
友谊
勇敢
聪明
hoài nghi
怀疑
坏疑
许疑
疑问
lương
工资
工作
加工
资源
ấm áp
暖和
干燥
冷
缓慢
塑料
nhựa
ni lông
sắt
thép
thái độ
状态
态度
度量
情态
trái nghĩa với 马虎
仔细
疏忽
忍耐
责任
trách nhiệm
责任
任务
责怪
责骂
