wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

hsk4

Total questions: 60

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

visa

a)

签证

b)

信用卡

c)

签订

d)

护照

2.

脾气

a)

Páiqì

b)

Píqì

c)

Páiqī

d)

Píqī

3.

lãng mạn

a)

浪漫

b)

浪慢

c)

狼漫

d)

狼谩

4.

kinh nghiệm

a)

经验

b)

经过

c)

经济

d)

经纪

5.

đơn giản, ngắn gọn

a)

简单

b)

简短

c)

短少

d)

缺少

6.

mua đồ

a)

购买

b)

购物

c)

购通

d)

购入

7.

a)

b)

Chá

c)

Chà

d)

8.

______厨房

a)

收拾

b)

收擦

c)

收合

d)

受拾

9.

cay

a)

b)

c)

d)

10.

chua

a)

b)

c)

d)

11.

a)

giấm

b)

chua

c)

mặn

d)

đường

12.

a)

muối

b)

đường

c)

ớt

d)

giấm

13.

cầu lông

a)

羽绒服

b)

羽毛球

c)

羽毛求

d)

羽毛衣

14.

quần

a)

裙子

b)

裤子

c)

衬衫

d)

袜子

15.

衬衫

a)

sơ mi

b)

quần

c)

váy

d)

tất

16.

袜子

a)

quần

b)

váy

c)

tất

d)

sơ mi

17.

thuận lợi

a)

顺利

b)

顺便

c)

方便

d)

顺顺

18.

幽默

a)

Yōumò

b)

Yòumò

c)

Yōumō

d)

Yōumo

19.

批评

a)

phê bình

b)

phê chuẩn

c)

phê chú

d)

bình luận

20.

thảo luận

a)

讨论

b)

讨价

c)

讨伦

d)

讨轮

21.

lừa

a)

b)

c)

d)

22.

免费

a)

miễn phí

b)

thu phí

c)

miễn bàn

d)

thu tiền

23.

chiết khấu, giảm giá

a)

打的

b)

打折

c)

打着

d)

打人

24.

dũng cảm

a)

勇敢

b)

勇气

c)

诚实

d)

真诚

25.

thành thực

a)

诚实

b)

承认

c)

勇敢

d)

笨蛋

26.

礼貌

a)

lễ phép

b)

lễ bái

c)

lễ vật

d)

lễ hội

27.

thắng - thua

a)

赢 - 输

b)

输 - 赢

c)

赢 - 赢

d)

输 - 输

28.

thất bại

a)

失败

b)

失去

c)

失踪

d)

失误

29.

Từ nào không cùng trường từ vựng

a)

b)

c)

d)

30.

kiêu ngạo

a)

骄傲

b)

桥傲

c)

骄熬

d)

桥嗷

31.

皮肤

a)

da dẻ

b)

giầy da

c)

tay

d)

chân

32.

Từ trái nghĩa với 干燥

a)

湿润

b)

干枯

c)

淋湿

d)

干活

33.

rất bình tĩnh

a)

脾气很大

b)

很冷静

c)

很安静

d)

很干净

34.

cho phép đỗ xe

a)

允许停车

b)

禁止停车

c)

停止车站

d)

不许停车

35.

缺少交流可能会_____误会。

a)

引起

b)

不许

c)

禁止

d)

需要

36.

一____大树

a)

b)

c)

d)

37.

害羞

a)

lo lắng

b)

ngại ngùng

c)

lo sợ

d)

xiêu lòng

38.

rộng

a)

b)

c)

d)

39.

a)

dày

b)

dài

c)

rộng

d)

nông

40.

vứt rác

a)

扔垃圾

b)

仍垃圾

c)

辸垃圾

d)

礽垃圾

41.

Từ nào không cùng trường từ vựng

a)

放松

b)

轻松

c)

愉快

d)

新鲜

42.

Trái nghĩa với 清

a)

b)

c)

d)

43.

đáng tiếc

a)

可惜

b)

可怜

c)

可以

d)

可爱

44.

甚至

a)

cho dù

b)

thậm chí

c)

tuy nhiên

d)

hơn nữa

45.

giải thích về giấc mơ

a)

进行解释梦

b)

解释梦

c)

对梦进行解释

d)

进行对梦解释

46.

nguy hiểm

a)

危险

b)

幽默

c)

安全

d)

害羞

47.

Từ trái nghĩa với 批评

a)

评论

b)

评价

c)

表扬

d)

表达

48.

Từ không cùng trường từ vựng

a)

b)

认真

c)

勤劳

d)

努力

49.

chất lượng đạt tiêu chuẩn

a)

质量达标准

b)

质量合格

c)

质量标准

d)

标准质量

50.

cổ vũ, động viên

a)

鼓励

b)

批评

c)

赞扬

d)

表扬

51.

判断

a)

phán đoán

b)

phán xét

c)

dự đoán

d)

dự định

52.

年轻人刚______社会,不要太着急赚钱。

a)

进入

b)

进步

c)

加入

d)

进门

53.

nhẫn nại

a)

耐心

b)

友谊

c)

勇敢

d)

聪明

54.

hoài nghi

a)

怀疑

b)

坏疑

c)

许疑

d)

疑问

55.

lương

a)

工资

b)

工作

c)

加工

d)

资源

56.

ấm áp

a)

暖和

b)

干燥

c)

d)

缓慢

57.

塑料

a)

nhựa

b)

ni lông

c)

sắt

d)

thép

58.

thái độ

a)

状态

b)

态度

c)

度量

d)

情态

59.

trái nghĩa với 马虎

a)

仔细

b)

疏忽

c)

忍耐

d)

责任

60.

trách nhiệm

a)

责任

b)

任务

c)

责怪

d)

责骂