wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Chủ đề 2: Tâm lý học – Trích câu hỏi từ phiếu bài tập

Total questions: 63

Worksheet time: 32mins

Name
Class
Date
1.

Nhận thức là gì?

a)

Nhận thức là quá trình tâm lý phản ánh các đặc điểm, các thuộc tính và các mối quan hệ của sự vật và hiện tượng trong hiện thực khách quan để tạo ra hình ảnh, biểu tượng hoặc khái niệm về sự vật hiện tượng

b)

Nhận thức là quá trình tâm lý phản ánh các đặc điểm, các thuộc tính và các mối quan hệ của sự vật và hiện tượng trong hiện thực để tạo ra hình ảnh, khái niệm duy nhất về sự vật hiện tượng

c)

Nhận thức là quá trình tâm lý phản ánh các đặc điểm, các thuộc tính và các mối quan hệ của sự vật và hiện tượng trong hiện thực khách quan để tạo ra hình ảnh duy nhất về sự vật hiện tượng

d)

Nhận thức là quá trình tâm lý phản ánh các đặc điểm, các thuộc tính và các mối quan hệ của sự vật và hiện tượng trong hiện thực chủ quan để tạo ra hình ảnh, biểu tượng hoặc khái niệm về sự vật hiện tượng

2.

Quá trình nhận thức gồm mấy giai đoạn, đó là gì?

a)

Cảm tính – tri giác

b)

Cảm tính – lý tính

c)

Lý tính – tư duy

d)

Lý tính – cảm nhận

3.

Trí nhớ thường được coi là một quá trình nhận thức; tuy nhiên về mặt hệ thống, trí nhớ được coi là gì của toàn bộ đời sống tâm lý người?

a)

Cơ bản – cơ sở

b)

Bình thường – cơ sở

c)

Cơ bản – nền tảng

d)

Tất cả

4.

Chú ý là gì đối với quá trình nhận thức?

a)

Một trạng thái quan trọng

b)

Một trạng thái cơ bản

c)

Một trạng thái đi kèm

d)

Tất cả

5.

Đâu là vai trò của nhận thức?

a)

Nhận thức là quá trình tâm lý phản ánh các đặc điểm, các thuộc tính và các mối quan hệ của sự vật và hiện tượng trong hiện thực khách quan để tạo ra hình ảnh, biểu tượng hoặc khái niệm về sự vật hiện tượng

b)

Nhận thức điều khiển, điều chỉnh hoạt động của con người; là cơ sở để con người thích ứng và cải tạo thế giới

c)

Cảm giác là một quá trình nhận thức, phản ánh một cách riêng lẻ từng thuộc tính bề ngoài của sự vật hiện tượng

d)

Là khả năng thay đổi độ nhạy cảm của cảm giác cho phù hợp với sự thay đổi cường độ kích thích

6.

Đâu là vai trò của nhận thức?

a)

Nhận thức là yếu tố tâm lý cốt lõi trong hoạt động học tập

b)

Nhận thức là một trong ba mặt cơ bản của đời sống tâm lý (Nhận thức – Thái độ – Hành động)

c)

Là khả năng thay đổi độ nhạy cảm của cảm giác cho phù hợp với sự thay đổi cường độ kích thích

d)

Cả A và B

7.

Nhận thức cảm tính là gì?

a)

Là quá trình tâm lý phản ánh riêng lẻ từng thuộc tính bên ngoài của sự vật, hiện tượng khi chúng tác động trực tiếp vào các giác quan

b)

Là quá trình phản ánh bản chất, quy luật bên trong của sự vật bằng tư duy logic, khái quát

c)

Là quá trình xử lý thông tin nhờ tri thức đã có và kinh nghiệm xã hội

8.

Sản phẩm phản ánh của cảm giác là gì?

a)

Hình ảnh trọn vẹn và đầy đủ của sự vật trong không gian

b)

Hình ảnh trực quan về từng thuộc tính riêng lẻ

c)

Hình ảnh phản ánh bản chất và quy luật bên trong của sự vật

d)

Hình ảnh tổng hợp, mang tính trừu tượng và khái quát cao

9.

Mặc dù là cấp độ nhận thức sơ đẳng, nhưng cảm giác được xem là gì của hoạt động nhận thức?

a)

Kết quả cuối cùng

b)

Yếu tố ngẫu nhiên

c)

Nền tảng

d)

Bộ phận phụ trợ

10.

Có nhiều loại cảm giác; các cảm giác nhìn, nghe, ngửi là loại cảm giác nào?

a)

Cảm giác bên ngoài

b)

Cảm giác bên trong

c)

Cảm giác vận động

d)

Cảm giác xúc giác chuyên biệt

11.

Đâu là vai trò của cảm giác?

a)

Cảm giác giúp hình thành tư duy trừu tượng ngay lập tức

b)

Cảm giác là cơ sở để kiểm chứng tính đúng đắn của các quá trình nhận thức bậc cao

c)

Cảm giác thay thế toàn bộ các quá trình nhận thức khác

d)

Cảm giác giúp phản ánh bản chất sâu xa của sự vật

12.

Ngưỡng cảm giác là gì?

a)

Mức độ cảm giác đạt tối đa ở con người

b)

Khoảng cách không gian giới hạn của cảm giác

c)

Tốc độ lan truyền của kích thích trong cơ thể

d)

Là giới hạn về cường độ mà ở đó kích thích gây ra được cảm giác

13.

Ngưỡng cảm giác gồm những loại nào?

a)

Ngưỡng trên, ngưỡng dưới và ngưỡng sai biệt

b)

Ngưỡng mạnh – yếu – trung bình

c)

Ngưỡng thấp – cao – hỗn hợp

d)

Ngưỡng đầu – giữa – cuối

14.

Đâu là tính chất của ngưỡng cảm giác?

a)

Ngưỡng cảm giác luôn giống nhau ở mọi người

b)

Ngưỡng cảm giác cố định và không thay đổi theo thời gian

c)

Ngưỡng cảm giác ở mỗi người mỗi khác; mỗi giác quan mỗi khác; thay đổi theo tuổi tác, sức khỏe, nghề nghiệp

d)

Ngưỡng cảm giác không liên quan đến môi trường sống

15.

Độ nhạy cảm là gì?

a)

Khả năng ghi nhớ các kích thích đã tác động trước đó

b)

Khả năng phân biệt hai kích thích rất giống nhau

c)

Là khả năng cảm nhận được kích thích tác động vào giác quan

d)

Khả năng phản ứng nhanh với mọi kích thích mạnh

16.

Vùng cảm giác được là gì?

a)

Khoảng không gian trong đó giác quan hoạt động chính xác nhất

b)

Toàn bộ những kích thích mà con người có thể cảm nhận

c)

Mức kích thích trung bình tạo ra cảm giác rõ nhất

d)

Phạm vi giữa ngưỡng cảm giác phía dưới và ngưỡng phía trên; trong đó có một vùng cảm giác tốt nhất

17.

Ngưỡng cảm giác phía dưới là gì?

a)

Mức kích thích trung bình đủ làm xuất hiện cảm giác

b)

Cường độ kích thích tối thiểu để gây ra được cảm giác

c)

Cường độ kích thích mạnh gây cảm giác rõ nhất

d)

Khoảng cường độ kích thích không gây ra bất kỳ cảm giác nào

18.

Ngưỡng cảm giác phía trên là gì?

a)

Mức kích thích gây cảm giác yếu nhất

b)

Mức kích thích gây cảm giác đau

c)

Cường độ kích thích tối đa vẫn còn gây được cảm giác

d)

Mức kích thích dẫn đến cơ quan cảm giác ngừng hoạt động

19.

Quy luật thích ứng của cảm giác là gì?

a)

Là khả năng thay đổi độ nhạy cảm của cảm giác cho phù hợp với sự thay đổi cường độ kích thích

b)

Là khả năng tăng cường độ cảm giác khi kích thích lặp đi lặp lại

c)

Sự biến mất cảm giác khi kích thích quá yếu

d)

Sự bảo hòa của cảm giác khi kích thích quá mạnh

20.

Mắt bị chói khi từ phòng tối ra trời nắng, sau đó nhìn rõ dần — đây là hiện tượng gì?

a)

Giảm độ nhạy cảm do thiếu ánh sáng

b)

Sự tương phản giữa bóng tối và ánh sáng

c)

Ánh sáng mạnh (kích thích lớn) khiến cơ quan thị giác giảm độ nhạy cảm để bảo vệ mắt

d)

Hiện tượng ảo giác do ánh sáng

21.

Ban đầu không thấy gì trong phòng tối, sau 1–2 phút nhìn rõ hơn — đây là gì?

a)

Mắt bị mệt mỏi nên phản ứng chậm

b)

Sự gia tăng kích thích bên ngoài

c)

Do thiếu ánh sáng (kích thích giảm) khiến mắt tăng độ nhạy cảm để nhìn tốt hơn trong tối

d)

Sự thay đổi tâm lý khi chuyển môi trường

22.

Mùi hôi làm mất vị; ánh sáng yếu làm thính giác nhạy hơn — điều này phản ánh quy luật nào?

a)

Quy luật thích ứng của cảm giác

b)

Quy luật chuyển đổi cảm giác

c)

Quy luật tác động qua lại giữa các cảm giác (hỗ cảm)

d)

Quy luật cảm giác cá biệt

23.

Tri giác là gì?

a)

Là quá trình phản ánh bản chất của sự vật một cách gián tiếp.

b)

Là quá trình tâm lý phản ánh một cách trọn vẹn từng thuộc tính bên ngoài của sự vật, hiện tượng khi chúng tác động trực tiếp vào các giác quan.

c)

Là quá trình ghi nhớ lại hình ảnh của sự vật sau khi đã không còn tác động.

d)

Là hoạt động tư duy nhằm rút ra bản chất của sự vật.

24.

Giáo viên cần vận dụng các quy luật cảm giác như thế nào?

a)

Luôn sử dụng nhiều kích thích mạnh để thu hút sự chú ý của HS.

b)

Chỉ dùng màu sắc sặc sỡ để tăng cảm giác.

c)

Viết bảng, slide trình chiếu phải rõ ràng; chữ viết và nền bảng phải có độ tương phản cao.

d)

Hạn chế sử dụng hình ảnh vì làm rối cảm giác.

25.

Quan sát là gì?

a)

Là sự ghi nhớ lại hình ảnh sự vật một cách máy móc.

b)

Là hành động chú ý vào nhiều đối tượng cùng lúc.

c)

Là sự nhận biết bản chất sự vật bằng tư duy.

d)

Là mức độ phát triển cao nhất của tri giác.

26.

Năng lực quan sát là gì?

a)

Là khả năng tri giác nhanh chóng và chính xác những điểm trọng yếu, chủ yếu và đặc sắc của sự vật hiện tượng, cho dù những đặc điểm ấy khó nhận thấy hoặc có vẻ thứ yếu.

b)

Là khả năng ghi nhớ càng nhiều chi tiết càng tốt.

c)

Là khả năng nhìn lâu mà không mỏi mắt.

d)

Là khả năng suy luận logic từ hình ảnh tri giác.

27.

Tại sao nhiều người quan sát một chiếc bình lại chú ý khác nhau, và tại sao có người thấy vết nứt ngay còn người khác thì chậm?

a)

Do ánh sáng và góc nhìn khác nhau hoàn toàn.

b)

Vì năng lực quan sát phụ thuộc vào đặc điểm nhân cách và được hình thành qua hoạt động, rèn luyện.

c)

Do thị lực mạnh hay yếu.

d)

Do màu sắc của chiếc bình.

28.

Khi nhìn vào một cái xe đạp, mọi người hay để ý ngay số bánh, yên xe, bàn đạp… Đây là ví dụ của quy luật gì?

a)

Quy luật ổn định của tri giác

b)

Quy luật lựa chọn

c)

Quy luật về tính đối tượng của tri giác

d)

Quy luật ảo ảnh

29.

Trong lớp học có nhiều âm thanh nhưng HS A chỉ nghe cô giáo giảng. Đây là quy luật gì của tri giác?

a)

Quy luật ổn định

b)

Quy luật về tính lựa chọn của tri giác

c)

Quy luật tổng giác

d)

Quy luật ý nghĩa

30.

Thấy đám khói xám xa, B biết ngay có cháy. Đây là quy luật gì?

a)

Quy luật đối tượng

b)

Quy luật lựa chọn

c)

Quy luật ổn định

d)

Quy luật về tính có ý nghĩa của tri giác

31.

Khi nhìn ảnh hồi bé của mẹ vẫn nhận ra được nhờ chi tiết không đổi. Đây là quy luật nào?

a)

Quy luật tổng giác

b)

Quy luật lựa chọn

c)

Quy luật về tính ổn định của tri giác

d)

Quy luật ảo ảnh

32.

Nhìn một hình tam giác bị che mất một phần nhưng vẫn nhận ra đó là tam giác. Đây là quy luật gì?

a)

Quy luật tổng giác

b)

Quy luật đối tượng

c)

Quy luật ổn định

d)

Quy luật lựa chọn

33.

Câu “Trăm nghe không bằng một thấy”, và cây bút thẳng đặt trong nước bị biến dạng là ví dụ của quy luật gì?

a)

Quy luật tổng giác

b)

Quy luật ý nghĩa

c)

Quy luật ảo ảnh

d)

Quy luật ổn định

34.

Tri giác gồm những quy luật nào?

a)

Đối tượng, lặp lại, tương phản, sáng tối

b)

Tính đối tượng; tính lựa chọn; tính có ý nghĩa; tính ổn định; tổng giác; ảo ảnh

c)

Tính chủ thể, tính kinh nghiệm, tính hình thức

d)

Tính phản xạ, tính chú ý, tính cảm xúc

35.

Tư duy là gì?

a)

Quá trình ghi nhớ lại hình ảnh về sự vật đã tri giác.

b)

Là quá trình nhận thức phản ánh thuộc tính bản chất, mối liên hệ và quy luật của sự vật trong hiện thực khách quan mà ta chưa biết.

c)

Hoạt động tưởng tượng lại sự vật theo kinh nghiệm.

d)

Hoạt động cảm giác trực tiếp với sự vật.

36.

Phương thức phản ánh của tư duy là gì?

a)

Trực tiếp bằng giác quan

b)

Trực quan hình ảnh

c)

Gián tiếp thông qua ngôn ngữ

d)

Bằng hành động thao tác vật chất

37.

Sản phẩm phản ánh của tư duy là gì?

a)

Hình ảnh cụ thể của sự vật

b)

Cảm giác về sự vật

c)

Khái niệm, quy luật, mối liên hệ của sự vật với hiện thực

d)

Ấn tượng trực quan

38.

Mối quan hệ đúng giữa tư duy và nhận thức cảm tính?

a)

Tư duy là nguồn cung cấp cho cảm giác

b)

Nhận thức cảm tính là cơ sở, nguyên liệu của tư duy

c)

Cảm giác phụ thuộc hoàn toàn vào tư duy

d)

Tư duy diễn ra độc lập với cảm giác

39.

Mối quan hệ đúng giữa tư duy và nhận thức cảm tính?

a)

Nhận thức cảm tính là phương tiện kiểm tra tính đúng đắn của tư duy

b)

Nhận thức cảm tính thay thế cho tư duy

c)

Tư duy làm giảm vai trò của cảm giác

d)

Tư duy và cảm giác không liên quan

40.

Mối quan hệ đúng giữa tư duy và nhận thức cảm tính?

a)

Tư duy làm cảm giác biến mất

b)

Cảm giác làm tư duy mạnh lên

c)

Tư duy làm cảm giác nhạy bén hơn, tri giác ổn định, có ý nghĩa hơn

d)

Tư duy không ảnh hưởng cảm giác

41.

Theo lịch sử hình thành & mức độ phát triển, có mấy loại tư duy?

a)

Trực quan – hình ảnh – logic

b)

Hình ảnh – thực hành – trừu tượng

c)

Tự phát – kinh nghiệm – logic

d)

Trực quan hành động, trực quan hình ảnh, trừu tượng

42.

Theo hình thức biểu hiện & cách giải quyết nhiệm vụ?

a)

Tư duy thực hành, tư duy hình ảnh cụ thể, tư duy lí luận

b)

Trừu tượng – logic – ước lệ

c)

Tái tạo – sáng tạo – mô phỏng

d)

Chủ động – thụ động – tích cực

43.

Theo mức độ sáng tạo có mấy loại tư duy?

a)

Tái tạo – kinh nghiệm

b)

Tư duy algôrit, tư duy ôristic

c)

Logic – hình tượng

d)

Trực quan – trừu tượng

44.

Ngày nay người ta thường phân tư duy thành mấy loại?

a)

Tư duy logic – phi logic

b)

Tư duy trực quan – tư duy trừu tượng

c)

Tư duy một chiều – đa chiều

d)

Tư duy sáng tạo, hệ thống, phức hợp

45.

Giáo viên liên tục đưa ra tình huống có vấn đề cho HS. Đây là quy luật nào của tư duy?

a)

Quy luật kiểm tra giả thuyết

b)

Quy luật lặp lại

46.

Quy luật về các giai đoạn của tư duy?

a)

Xđ vấn đề → huy động tri thức → tạo giả thuyết → kiểm tra → giải quyết

b)

Nhận biết → hành động → kết luận

c)

Quan sát → phân tích → tổng hợp

d)

Cảm giác → tri giác → tư duy

47.

Các thao tác tư duy gồm?

a)

Sao chép – ghi nhớ – đối chiếu

b)

Nhìn – nghe – đọc

c)

Phân tích, tổng hợp, trừu tượng hóa, khái quát hóa, so sánh

d)

Hành động – mô phỏng – nhắc lại

48.

Trừu tượng hóa là gì?

a)

Phóng đại đặc điểm của sự vật

b)

Thay đổi cấu trúc sự vật

c)

Gộp nhiều sự vật thành nhóm

d)

Gạt bỏ thông tin không cần thiết, chọn lọc yếu tố quan trọng

49.

Khái quát hóa là gì?

a)

Hợp nhất nhiều đối tượng có chung thuộc tính thành một nhóm

b)

Tách riêng đặc điểm từng đối tượng

c)

Phóng đại đặc điểm sự vật

d)

Gộp các sự vật khác nhau lại tùy ý

50.

Tưởng tượng là gì?

a)

Sự nhớ lại hình ảnh cũ

b)

Cảm giác mạnh về sự vật

c)

Quá trình tri giác lại sự vật

d)

Quá trình tạo hình ảnh mới dựa trên các biểu tượng đã có

51.

Sản phẩm phản ánh của tưởng tượng là gì?

a)

Khái niệm

b)

Quy luật

c)

Hình ảnh mới về sự vật

d)

Số liệu

52.

Theo đặc điểm nảy sinh hình ảnh, có mấy loại tưởng tượng?

a)

Sáng tạo – tái tạo

b)

Tự phát – có ý thức

c)

Chủ động – thụ động

d)

Tưởng tượng tích cực và tiêu cực

53.

Theo đặc điểm nảy sinh và sự tham gia của ý thức?

a)

Tưởng tượng không chủ định và có chủ định

b)

Tưởng tượng logic – phi logic

c)

Tưởng tượng đơn giản – phức tạp

d)

Tưởng tượng trực quan – trừu tượng

54.

Các cách sáng tạo hình ảnh của tưởng tượng?

a)

Phản ánh – tri giác – mô phỏng

b)

Hình dung – suy luận – lặp lại

c)

Thay đổi kích thước, số lượng; chắp ghép; liên hợp; loại suy – mô phỏng

d)

Ghi nhớ – sắp xếp – kết luận

55.

Tại sao chú ý là trạng thái chứ không phải quá trình?

a)

Vì diễn ra chậm

b)

Vì không liên quan hoạt động tâm lý

c)

Vì luôn thay đổi

d)

Vì nó đi kèm hoạt động, không có mở đầu – kết thúc rõ ràng

56.

Chú ý là gì?

a)

Quá trình tri giác có ý thức

b)

Trạng thái tâm lý giúp đối tượng của hoạt động được phản ánh tốt nhất

c)

Hoạt động ghi nhớ

d)

Trạng thái cảm xúc mạnh

57.

Mối quan hệ giữa tư duy và tưởng tượng?

a)

Tư duy tạo ý đồ cho tưởng tượng

b)

Tưởng tượng gợi hướng cho tư duy

c)

Cả hai A và B

d)

Không liên quan

58.

Có mấy loại chú ý?

a)

Theo mức độ mạnh – yếu

b)

Theo cảm xúc

c)

Theo tri giác

d)

Không chủ định, có chủ định, sau chủ định

59.

Chú ý sau chủ định là gì?

a)

Là chú ý chủ định nhưng kèm say mê, hứng thú, giảm mệt mỏi

b)

Chú ý diễn ra vô thức

c)

Chỉ tập trung khi bị ép

d)

Chú ý rất yếu

60.

HS vô thức nhìn cây bên ngoài cửa — đây là loại chú ý nào?

a)

Chú ý sau chủ định

b)

Chú ý không chủ định

c)

Chú ý chủ định

d)

Chú ý phân phối

61.

HS cố gắng nghe giảng dù buồn ngủ — đây là loại chú ý nào?

a)

Chú ý sau chủ định

b)

Chú ý không chủ định

c)

Chú ý chủ định

d)

Chú ý bị động

62.

Họa sĩ say mê vẽ mà không thấy mệt — loại chú ý nào?

a)

Chú ý sau chủ định

b)

Chú ý không chủ định

c)

Chú ý chủ định

d)

Chú ý phân phối

63.

Các thuộc tính của chú ý?

a)

Trí nhớ – sức mạnh – thời gian

b)

Tốc độ – khối lượng – hình ảnh

c)

Tập trung – mở rộng – thay đổi

d)

Khối lượng, sức tập trung, sự bền vững, sự phân phối