WorksheetsVocab_2
Total questions: 10
Worksheet time: 11mins
Name
Class
Date
1.
bus station
a)
lên / xuống xe buýt
b)
điểm dừng xe buýt
c)
vé xe buýt
d)
bến xe buýt
2.
traffic rule
a)
tai nạn giao thông
b)
phương tiện giao thông
c)
luật (quy tắc) giao thông
d)
tắc nghẽn giao thông
3.
Tuân thủ, tuân lệnh, chấp hành
___ ___ ___ ___
(a)
4.
______________________ of transport
a)
means
b)
vehicles
c)
methods
d)
manners
5.
pedestrian
a)
b)
c)
d)
6.
a)
hospital ahead
b)
market ahead
c)
school ahead
d)
works ahead
7.
ga tàu hỏa
a)
bus station
b)
railway station
c)
traffic accident
d)
handle bars
8.
pavement = footpath
a)
đường dành cho người đi xe đạp
b)
làn đường dành cho xe đạp
c)
vỉa hè
d)
xe cộ (phương tiện)
9.
warn sb of sth
a)
cảnh báo ai đó về điều gì
b)
chỉ dẫn ai đó về điều gì
c)
nhắc nhở ai đó về điều gì
d)
khuyên bảo ai đó về điều gì
10.
traffic jam = congestion
a)
phương tiện giao thông (xe cộ)
b)
tắc nghẽn giao thông (kẹt xe)
c)
vi phạm giao thông
d)
tai nạn giao thông
100 %
