wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Toeic intro: Time Pre and Verb tenses

Total questions: 22

Worksheet time: 4mins

Name
Class
Date
1.
occur
a)
xảy ra
b)
an toàn
c)
(thuộc) châu âu, người Châu Âu
d)
ầm ĩ
2.
relative to
a)
liên quan đên
b)
bán hàng
c)
các cuộc họp
d)
bài học
3.
director
a)
giám đốc
b)
bất lợi
c)
cán bộ cấp cao
d)
bữa ăn sáng
4.
bonus
a)
tăng thêm
b)
chế tạo
c)
chủ yếu
d)
các cuộc họp
5.
announce
a)
thông báo
b)
chiến lược
c)
công nghệ điện thoại di động
d)
các vấn đề văn hóa
6.
exactly
a)
chính xác
b)
Chức vụ
c)
công nghệ truyền thông
d)
chi tiết
7.
own
a)
sở hữu
b)
cộng đồng địa phương
c)
cuộc gọi hội nghị
d)
chờ
8.
take inventory
a)
kiểm kê
b)
công nghệ gió
c)
cuộc gọi hội nghị
d)
chủ tịch
9.
clue
a)
manh mối
b)
công ty con
c)
cuộc gọi riêng
d)
chú ý
10.
maintenance office
a)
phòng bảo trì
b)
đặc biệt
c)
cuộc gọi video
d)
chủ yếu
11.
photocopier
a)
máy phô tô
b)
điểm yếu
c)
di động
d)
cố định
12.
repair
a)
sửa chữa
b)
điện lực
c)
đi vào
d)
Cuối cùng
13.
messenger
a)
tin nhắn
b)
doanh thu
c)
điện thoại di động
d)
đã lên kế hoạch
14.
package
a)
gói hàng
b)
dọn dẹp, sạch
c)
điện thoại thông minh
d)
đã sẵn sàng
15.
office experience
a)
kinh nghiệm văn phòng
b)
Gần, xấp xỉ
c)
đồng nghiệp
d)
danh thiếp
16.
hire
a)
Thuê
b)
giai đoạn = Stage
c)
dự án
d)
đi cùng
17.
line
a)
hàng, dòng kẻ
b)
kết quả
c)
ghi chép
d)
doanh nhân
18.
cafeteria
a)
quán bán đồ ăn nhanh
b)
không thay đổi
c)
hành xử
d)
đối tác thương mại
19.
find out
a)
tìm ra
b)
làng
c)
hoán đổi
d)
đủ
20.
leave for
a)
rời khỏi để đi đến
b)
lắp đặt, cài đặt
c)
kỷ luật
d)
dự án
21.
take notes
a)
ghi chép
b)
lịch sử
c)
là một fan hâm mộ của, thích
d)
e-mail bị hiểu nhầm
22.
client
a)
khách hàng
b)
lợi thế
c)
làm việc nhóm
d)
giao dịch kinh doanh