wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Review từ vựng - L26

Total questions: 15

Worksheet time: 4mins

Name
Class
Date
1.

Nghĩa của từ "relevant" là

a)

có liên quan

b)

mối quan hệ

c)

thích nghi

d)

tiết lộ

2.

Giới từ đi với "access" là

(a)  

3.

Từ nào có nghĩa là "đoàn đại biểu" ?

a)

conversation

b)

compensation

c)

nomination

d)

delegation

4.

instead/ in place + ... ?

a)

to

b)

for

c)

with

d)

of

5.

Hoàn thành câu: It is fairly …….… for employees to receive full compensation for their overtime work

a)

considerable

b)

famous

c)

common

d)

easy

6.

Chọn các nghĩa của từ "charge"

a)

thay đổi

b)

tính phí

c)

lựa chọn

d)

sạc pin

7.

interior là gì?

a)

đồ nội thất

b)

nội thất/ bên trong

c)

thiết bị

d)

đồ trang trí

8.

Nghĩa của từ "severe" là?

(a)  

9.

/kənˈsekjətɪv/ là phiên âm của từ nào?

(a)  

10.

Từ nào có nghĩa là "duy nhất, độc nhất"?

a)

unisex

b)

unicorn

c)

unique

d)

Unilever

11.

Nghĩa của từ "expedite"?

a)

phân phát, phân phối

b)

xúc tiến, tiến hành, giải quyết

c)

truy cập, tiếp cận

d)

sản xuất, tạo ra

12.

Điền từ: When the entrepreneur checked the requirements listed on the Web site, he learned

that he was ………… for a loan.

a)

economic

b)

effective

c)

eligible

d)

eager

13.

Cho nghĩa từ "violation"

a)

sự tách biệt

b)

sự vi phạm

c)

sự tham gia

d)

sự phân chia

14.

come up + ...?

a)

to

b)

for

c)

with

d)

at

15.

Relatively có nghĩa?

a)

Một cách rõ ràng

b)

Một cách tương đối

c)

Một cách riêng biệt

d)

Một cách đầy đủ