Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

UNIT 1 - RESTAURANT STAFF

Total questions: 29

Worksheet time: 26mins

Name
Class
Date
1.

Chọn đáp án đúng

MANAGER

a)

quản lý

b)

trợ lý quản lý

c)

điều hành

d)

giám sát

2.

Chọn đáp án đúng

ASSISTANT MANAGER

a)

quản lý

b)

trợ lý quản lý

c)

điều hành

d)

giám sát

3.

Chọn đáp án đúng

EXECUTIVE

a)

quản lý

b)

quản lý phục vụ

c)

điều hành

d)

giám sát

4.

Chọn đáp án đúng

SUPERVISOR

a)

quản lý

b)

quản lý phục vụ

c)

tổ trưởng

d)

giám sát

5.

Chọn đáp án đúng

CAPTAIN

a)

quản lý

b)

quản lý phục vụ

c)

tổ trưởng

d)

giám sát

6.

Chọn đáp án đúng

WAITER

a)

quản lý

b)

phục vụ nam

c)

phục vụ nữ

d)

giám sát

7.

Chọn đáp án đúng

WAITRESS

a)

quản lý

b)

phục vụ nam

c)

phục vụ nữ

d)

giám sát

8.

Dịch sang tiếng anh:

QUẢN LÝ

(a)  

9.

Dịch sang tiếng anh:

TRỢ LÝ QUẢN LÝ

(a)  

10.

Dịch sang tiếng anh:

GIÁM SÁT

(a)  

11.

Dịch sang tiếng anh:

TỔ TRƯỞNG/ CA TRƯỞNG

(a)  

12.

Dịch sang tiếng anh:

PHỤC VỤ (NAM)

(a)  

13.

Dịch sang tiếng anh:

PHỤC VỤ (NỮ)

(a)  

14.

Dịch sang tiếng anh:

ĐIỀU HÀNH

(a)  

15.

Viết từ tiếng anh có phiên âm sau:

/ˈmæ.nɪ.dʒə/

(a)  

16.

Viết từ tiếng anh có phiên âm sau:

/əˈsis.tənt ˈmæ.nɪ.dʒə/

(a)  

17.

Viết từ tiếng anh có phiên âm sau:

/ɪgˈze.kjʊ.tɪv/

(a)  

18.

Viết từ tiếng anh có phiên âm sau:

/hed ˈwai.tə/

(a)  

19.

Viết từ tiếng anh có phiên âm sau:

/ˈwai.tə/

(a)  

20.

Viết từ tiếng anh có phiên âm sau:

/ˈweɪ.trɪs/

(a)  

21.

Viết từ tiếng anh có phiên âm sau:

/ˈkæp.tɪn/

(a)  

22.

Viết từ tiếng anh có phiên âm sau:

/ˈsu:.pə.vaɪ.zə/

(a)  

23.

Viết lại từ nghe được

(a)  

24.

Viết lại từ nghe được

(a)  

25.

Viết lại từ nghe được

(a)  

26.

Viết lại từ nghe được

(a)  

27.

Viết lại từ nghe được

(a)  

28.

Viết lại từ nghe được

(a)  

29.

Viết lại từ nghe được

(a)