WorksheetsUNIT 1 - RESTAURANT STAFF
Total questions: 29
Worksheet time: 26mins
Chọn đáp án đúng
MANAGER
quản lý
trợ lý quản lý
điều hành
giám sát
Chọn đáp án đúng
ASSISTANT MANAGER
quản lý
trợ lý quản lý
điều hành
giám sát
Chọn đáp án đúng
EXECUTIVE
quản lý
quản lý phục vụ
điều hành
giám sát
Chọn đáp án đúng
SUPERVISOR
quản lý
quản lý phục vụ
tổ trưởng
giám sát
Chọn đáp án đúng
CAPTAIN
quản lý
quản lý phục vụ
tổ trưởng
giám sát
Chọn đáp án đúng
WAITER
quản lý
phục vụ nam
phục vụ nữ
giám sát
Chọn đáp án đúng
WAITRESS
quản lý
phục vụ nam
phục vụ nữ
giám sát
Dịch sang tiếng anh:
QUẢN LÝ
(a)
Dịch sang tiếng anh:
TRỢ LÝ QUẢN LÝ
(a)
Dịch sang tiếng anh:
GIÁM SÁT
(a)
Dịch sang tiếng anh:
TỔ TRƯỞNG/ CA TRƯỞNG
(a)
Dịch sang tiếng anh:
PHỤC VỤ (NAM)
(a)
Dịch sang tiếng anh:
PHỤC VỤ (NỮ)
(a)
Dịch sang tiếng anh:
ĐIỀU HÀNH
(a)
Viết từ tiếng anh có phiên âm sau:
/ˈmæ.nɪ.dʒə/
(a)
Viết từ tiếng anh có phiên âm sau:
/əˈsis.tənt ˈmæ.nɪ.dʒə/
(a)
Viết từ tiếng anh có phiên âm sau:
/ɪgˈze.kjʊ.tɪv/
(a)
Viết từ tiếng anh có phiên âm sau:
/hed ˈwai.tə/
(a)
Viết từ tiếng anh có phiên âm sau:
/ˈwai.tə/
(a)
Viết từ tiếng anh có phiên âm sau:
/ˈweɪ.trɪs/
(a)
Viết từ tiếng anh có phiên âm sau:
/ˈkæp.tɪn/
(a)
Viết từ tiếng anh có phiên âm sau:
/ˈsu:.pə.vaɪ.zə/
(a)
Viết lại từ nghe được
(a)
Viết lại từ nghe được
(a)
Viết lại từ nghe được
(a)
Viết lại từ nghe được
(a)
Viết lại từ nghe được
(a)
Viết lại từ nghe được
(a)
Viết lại từ nghe được
(a)
