wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

sammy starters

Total questions: 90

Worksheet time: 2hrs 30mins

Name
Class
Date
1.

Trái táo

(a)  

2.

Trái chuối

(a)  

3.

Hạt đậu

(a)  

4.

Bánh mì

(a)  

5.

Bữa ăn sáng

(a)  

6.

Bánh mì kẹp thịt

(a)  

7.

Bánh ngọt

(a)  

8.

Kẹo

(a)  

9.

Cà rốt

(a)  

10.

Con gà

(a)  

11.

Khoai tây chiên

(a)  

12.

Sô cô la

(a)  

13.

Trài dừa

(a)  

14.

Bửa ăn tối

(a)  

15.

Nước uống

(a)  

16.

Ăn

(a)  

17.

Trứng gà

(a)  

18.

Con cá

(a)  

19.

Thức ăn

(a)  

20.

Trái cây

(a)  

21.

Trái nho

(a)  

22.

Kem tươi

(a)  

23.

Nước ép

(a)  

24.

Trái chanh

(a)  

25.

Nước chanh

(a)  

26.

Bửa ăn trưa

(a)  

27.

Trái xoài

(a)  

28.

Thịt

(a)  

29.

Thịt viên

(a)  

30.

Sữa tươi

(a)  

31.

Củ hành

(a)  

32.

Trái cam

(a)  

33.

Đậu xanh

(a)  

34.

Trái lê

(a)  

35.

Trái dứa

(a)  

36.

Potato

(a)  

37.

cơm

(a)  

38.

Lạp xưởng

(a)  

39.

Cà chua

(a)  

40.

Nước

(a)  

41.

Dưa hấu

(a)  

42.

Căn hộ

(a)  

43.

Ghế bành

(a)  

44.

Bồn tắm

(a)  

45.

Phòng tắm

(a)  

46.

Giường

(a)  

47.

Phòng ngủ

(a)  

48.

Tủ sách

(a)  

49.

Cái hộp

(a)  

50.

Cái ghế

(a)  

51.

Đồng hồ treo tường

(a)  

52.

Máy vi tính

(a)  

53.

Cái tủ

(a)  

54.

Cái bàn

(a)  

55.

Phòng ăn

(a)  

56.

Búp bê

(a)  

57.

Cái cửa

(a)  

58.

Bông hoa

(a)  

59.

Vườn

(a)  

60.

Sảnh

(a)  

61.

Căn nhà

(a)  

62.

Mái ấm

(a)  

63.

Phòng bếp

(a)  

64.

Đèn bàn

(a)  

65.

Phòng khách

(a)  

66.

Chiếc chiếu

(a)  

67.

Cái gương

(a)  

68.

Điện thoại

(a)  

69.

Bức ảnh

(a)  

70.

Tấm thảm

(a)  

71.

Ngủ

(a)  

72.

Truyền hình tivi

(a)  

73.

Đồ chơi

(a)  

74.

Bức tường

(a)  

75.

Cửa sổ

(a)  

76.

Phía sau

(a)  

77.

Ở giữa

(a)  

78.

Hiệu sách

(a)  

79.

Kết thúc

(a)  

80.

Ở đây

(a)  

81.

Ở trong

(a)  

82.

Ở phía trước

(a)  

83.

Ở trên

(a)  

84.

Công viên

(a)  

85.

Sân chơi

(a)  

86.

Cửa hành

(a)  

87.

Con đường

(a)  

88.

Ở đó/ có

(a)  

89.

Ở dưới

(a)  

90.

Sở thú

(a)