Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Part 2 - 2021- how-why (550-P2-18)

Total questions: 48

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

"Production (n) " có nghĩa là gì?

a)

Sự sản xuất

b)

Thảo luận

c)

Quảng cáo

d)

Đóng gói

2.

"Mailbox (n) " có nghĩa là gì?

a)

Gửi thư

b)

Hòm thư

c)

Nội thất

d)

Trở lại

3.

"Low (n)" có nghĩa là gì?

a)

Cao

b)

Thấp

c)

Mang

d)

Vác

4.

"Concert (n)" có nghĩa là gì?

a)

Buổi họp báo

b)

Buổi khai trương

c)

Buổi hòa nhạc

d)

Buổi phỏng vấn

5.

"Reduce (v)" có nghĩa là gì?

a)

Tăng

b)

Đều đặn

c)

Giảm

d)

Kéo dài

6.

"Tour (n)" có nghĩa là gì?

a)

Bài quảng cáo

b)

Sản xuất

c)

Nội thất

d)

Chuyến tham quan

7.

"Sculptures (n)" có nghĩa là gì?

a)

Tác phẩm điêu khắc

b)

Bức tranh

c)

Bức ảnh

d)

Nhà điêu khắc

8.

"Return (v)" có nghĩa là gì?

a)

Tiến lên

b)

Hướng về phía trước

c)

Trả lại, trở về

d)

Công khai

9.

"Performance (n)" có nghĩa là gì?

a)

Bãi đồ xe

b)

Bài báo

c)

Buổi biểu diễn

d)

Phó giám đốc

10.

"Forum (n)" có nghĩa là gì?

a)

Buổi biểu diễn

b)

Trở lại

c)

Tác phẩm điêu khắc

d)

Diễn đàn

11.

"Economics (n)" có nghĩa là gì?

a)

Diễn đàn

b)

Kinh tế

c)

Trở lại

d)

Chấp nhận

12.

"Take a break (v)" có nghĩa là gì?

a)

Nghỉ giải lao

b)

Rảnh rỗi

c)

Mang vác

d)

Dự án

13.

"Accept (v)" có nghĩa là gì?

a)

Phản đối

b)

Chấp nhận

c)

Diễn đàn

d)

Chuyến đi

14.

"Vice president (n)" có nghĩa là gì?

a)

Giám đốc

b)

Trưởng phòng

c)

Phó chủ tịch

d)

Tổ trưởng

15.

"Shift (n)" có nghĩa là gì?

a)

Ca làm việc

b)

Chi phí

c)

Quảng cáo

d)

Hóa đơn

16.

"Retire (v)" có nghĩa là gì?

a)

Thảo luận

b)

Bức tranh

c)

Quảng cáo

d)

Nghỉ hưu

17.

"Đồ nội thất" là từ nào?

a)

Production

b)

Furniture

c)

Mailbox

d)

Low

18.

"Danh mục sản phẩm" có nghĩa là gì?

a)

Catalog

b)

Concert

c)

Reduce

d)

Tour

19.

"Quảng cáo" là từ nào?

a)

Sculptures

b)

Return

c)

Advertise

d)

Performance

20.

"Khu vực đỗ xe" có nghĩa là gì?

a)

Parking area

b)

Forum

c)

Economics

d)

Take a break

21.

"Mẫu, kiểu mẫu" là từ nào?

a)

Model

b)

Accept

c)

Vice president

d)

Volume

22.

"Phòng Trưng Bày" là từ nào?

a)

Newspaper

b)

Gallery

c)

Crowd

d)

Package

23.

"Bức tranh" là từ nào?

a)

Come out

b)

Package

c)

Paintings

d)

Carry

24.

"Đài phát thanh" là từ nào?

a)

Turn up

b)

Invoice

c)

Project

d)

Radio station

25.

"Lễ khai trương cửa hàng" là từ nào?

a)

Store opening

b)

Radio station

c)

Parking area

d)

Front desk

26.

"Thảo luận" là từ nào?

a)

Management

b)

Discuss

c)

Economics

d)

Performance

27.

"Sự quản lý" là từ nào?

a)

Sculptures

b)

Advertise

c)

Management

d)

Inspection

28.

"Chi phí" là từ nào?

a)

Cost

b)

Price tag

c)

Advertise

d)

Volume

29.

"Nhãn giá" là từ nào?

a)

Price tag

b)

Last

c)

Revision

d)

Fax

30.

"Kéo dài" là từ nào?

a)

Accept

b)

Reduce

c)

Last

d)

Model

31.

"Volume (n)" có nghĩa là gì?

a)

Âm lượng

b)

Chi phí

c)

Quản lý

d)

Chấp nhận

32.

"Hữu ích" là từ nào?

a)

Informative

b)

Sculptures

c)

Inspection

d)

Postpone

33.

"Tầng dưới" là từ nào?

a)

Informative

b)

Downstairs

c)

Management

d)

Paintings

34.

"Newspaper (n)" có nghĩa là gì?

a)

Tờ báo

b)

Hóa đơn

c)

Buổi lễ

d)

Quảng cáo

35.

"Crowd (adj)" có nghĩa là gì?

a)

Đóng gói

b)

Sản xuất

c)

Đông đúc

d)

Diễn đàn

36.

"Package (n)" có nghĩa là gì?

a)

Gói hàng

b)

Quản lý

c)

Kéo dài

d)

Chất lượng

37.

"Come out (v)" có nghĩa là gì?

a)

Cắt giảm

b)

Mẫu

c)

Xuất hiện, ra mắt

d)

Thảo luận

38.

"Front desk (n)" có nghĩa là gì?

a)

Bàn học

b)

Bàn giám đốc

c)

Quầy lễ lân

d)

Bàn làm việc

39.

"Carry (v)" có nghĩa là gì?

a)

Kinh doanh, mang, vác

b)

Dắt

c)

Khuân

d)

Kéo

40.

"Turn up (v)" có nghĩa là gì?

a)

Vặn nhỏ lại

b)

Vặn lớn lên

c)

Bàn lễ tân

d)

Trở lại

41.

"Invoice (n) " có nghĩa là gì?

a)

Hóa đơn

b)

Nhãn giá

c)

Diễn đàn

d)

Quảng cáo

42.

"Project (n) " có nghĩa là gì?

a)

Bức tranh

b)

Sản xuất

c)

Nội thất

d)

Dự án

43.

"Revision (n) " có nghĩa là gì?

a)

Thảo luận

b)

Đóng gói

c)

Cắt giảm

d)

Sự sửa đổi

44.

"Fax (v) " có nghĩa là gì?

a)

Gửi bằng mail

b)

Gửi thư

c)

Gửi bằng máy fax

d)

Trì hoãn

45.

"Inspection (n) " có nghĩa là gì?

a)

Sự trì hoãn

b)

Sự kiểm tra

c)

Hóa đơn

d)

Dự án

46.

"Postpone (v) " có nghĩa là gì?

a)

Sự kiểm tra

b)

Sự trì hoãn

c)

Xiaats hiện

d)

Khai trương

47.

"Post office (n)" có nghĩa là gì?

a)

Ngân hàng

b)

Công ty

c)

Bưu điện

d)

Rạp hát

48.

"Quality (n) " có nghĩa là gì?

a)

Trì hoãn

b)

Chi phí

c)

Chất lượng

d)

Nhãn giá