Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Although, because

Total questions: 16

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

out of order

a)

bị hư hỏng

b)

đặt hàng bên ngoài

c)

giao hàng

2.

stair

a)

thang máy

b)

cầu thang

c)

thang gỗ

3.

exhausted

a)

sảng khoái

b)

ủ rũ

c)

kiệt sức

4.

fastfood

a)

đồ ăn nhanh

b)

đồ ăn thiu

c)

đồ ăn chậm

5.

starving

a)

no căng bụng

b)

đói muốn chết luôn =)))

c)

khát nước

6.

weather

a)

thời tiết

b)

bão giông

c)

hoa

7.

illness

a)

khỏe

b)

bệnh

c)

mạnh mẽ

8.

great

a)

tốt

b)

kém cỏi

c)

nhanh nhẹn

9.

meal

a)

đồ ăn

b)

bữa ăn

c)

đồ tráng miệng

10.

grade

a)

khối

b)

nhảy

c)

tuyệt vời

11.

cavity

a)

lỗ sâu răng

b)

hang động

c)

nha sĩ

12.

regularly

a)

lâu lâu

b)

không bao giờ

c)

thường xuyên

13.

heavy

a)

nhẹ

b)

khỏe

c)

nặng

14.

fog

a)

con ếch

b)

sương mù

c)

con cáo

15.

on time

a)

trễ giờ

b)

lố giờ

c)

đúng giờ

16.

break up

a)

chia tay

b)

chia tiền

c)

chia bánh