Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BÀI 32- ĐỊA LÍ CÁC NGÀNH CN (T1)

Total questions: 22

Worksheet time: 44mins

Name
Class
Date
1.
Ngành công nghiệp nào sau đây được cho là tiền đề của tiến bộ khoa học kĩ thuật?
a)
Luyện kim.
b)
Hóa chất.
c)
Năng lượng.
d)
Cơ khí.
2.
Ngành công nghiệp năng lượng bao gồm những phân ngành nào sau đây?
a)
Khai thác dầu khí, công nghiệp luyện kim và cơ khí.
b)
Công nghiệp điện lực, hóa chất và khai thác than.
c)
Khai thác gỗ, khai thác dầu khí và công nghiệp nhiệt điện.
d)
Khai thác than, khai thác dầu khí và công nghiệp điện lực.
3.
Ngành khai thác than có vai trò quan trọng trong việc cung cấp nhiên liệu cho
a)
Nhà máy chế biến thực phẩm.
b)
Công nghiệp sản xuất hàng tiêu dùng.
c)
Nhà máy nhiệt điện, nhà máy luyện kim
d)
Nhà máy thủy điện, nhà máy điện hạt nhân.
4.
Khoáng sản nào sau đây được coi là “vàng đen” của nhiều quốc gia?
a)
Than.
b)
Dầu mỏ.
c)
Sắt.
d)
Mangan.
5.
Từ dầu mỏ người ta có thể sản xuất ra được nhiều loại như:
a)
Hóa phẩm, dược phẩm.
b)
Hóa phẩm, thực phẩm.
c)
Dược phẩm, thực phẩm.
d)
Thực phẩm, mỹ phẩm.
6.
Ý nào sau đây không phải là vai trò của nhanh công nghiệp điện lực?
a)
Đẩy mạnh tiến bộ khoa học – kĩ thuật.
b)
Là cơ sở để phát triển nền công nghiệp hiện đại.
c)
Là mặt hàng xuất khẩu có giá trị của nhiều nước.
d)
Đáp ứng đời sống văn hóa, văn minh của con người.
7.
Ở nước ta, ngành công nghiệp nào cần được ưu tiên đi trước một bước?
a)
Điện lực.
b)
Sản xuất hàng tiêu dùng.
c)
Chế biến dầu khí.
d)
Chế biến nông – lâm – thủy sản.
8.
Loại than nào sau đây có trữ lượng lớn nhất thế giới?
a)
Than nâu.
b)
Than đá.
c)
Than bùn.
d)
Than mỡ.
9.
Những nước có sản lượng khai thác than lớn là những nước.
a)
Đang phát triển.
b)
Có trữ lượng than lớn.
c)
Có trữ lượng khoáng sản lớn.
d)
Có trình độ công nghệ cao.
10.
Ngành công nghiệp nào sau đây thường được phát triển ở nơi có dân cư đông?
a)
Hóa chất
b)
Cơ khí
c)
Sản xuất hàng tiêu dùng
d)
Năng lượng
11.
Các sản phẩm phần mềm, thiết bị công nghệ thuộc ngành sản xuất:
a)
Thiết bị viễn thông
b)
Máy tính
c)
Thiết bị điện tử - tin học
d)
Điện tử tiêu dùng
12.
Ngành công nghiệp thường đi trước một bước trong quá trình công nghiệp hóa của các nước là:
a)
Luyện kim
b)
Năng lượng
c)
Dệt
d)
Cơ khí
13.
Ở nước ta, vùng than lớn nhất hiện đang khai thác là
a)
Lạng Sơn.
b)
Hòa Bình.
c)
Quảng Ninh.
d)
Cà Mau.
14.
Dầu mỏ tập trung nhiều nhất ở khu vực nào sau đây?
a)
Bắc Mĩ.
b)
Châu Âu.
c)
Trung Đông.
d)
Châu Đại Dương.
15.
Nước nào sau đây có sản lượng khai thác dầu mỏ lớn?
a)
Hoa Kì.
b)
A – rập Xê – út.
c)
Việt Nam.
d)
Trung Quốc.
16.
Ở nước ta hiện nay, dầu mỏ đang khai thác nhiều ở vùng nào?
a)
Đồng bằng sông Hồng.
b)
Bắc trung Bộ.
c)
Đông Nam Bộ.
d)
Duyên hải Nam Trung Bộ.
17.
Sản lượng điện trên thế giới tập trung chủ yếu ở các nước
a)
Có tiềm năng dầu khí lớn.
b)
Phát triển và những nước công nghiệp mới.
c)
Có trữ lượng than lớn.
d)
Có nhiều sông lớn.
18.
 Ở nước ta, ngành công nghiệp nào cần được ưu tiên đi trước một bước?
a)
Điện lực.
b)
Sản xuất hàng tiêu dùng.
c)
Chế biến dầu khí.
d)
Chế biến nông – lâm – thủy sản.
19.
Khoáng sản được coi là “Vàng đen” của một số quốc gia trên thề giới là
a)
chì.
b)
sắt.
c)
dầu mỏ.
d)
than đá.
20.
Ngành công nghiệp mở đầu cho cuộc cách mạng công nghiệp của thế giới là:
a)
Năng lượng
b)
Cơ khí
c)
Dệt
d)
Hóa chất
21.
Khu vực có trữ lượng dầu mỏ lớn nhất thế giới là:
a)
Bắc Mỹ
b)
Bắc và Trung Phi
c)
Châu Âu
d)
Trung Đông
22.
Trong cơ cấu sản lượng điện của thế giới hiện nay, ngành chiếm tỷ trọng cao nhất là:
a)
Điện nguyên tử
b)
Nhiệt điện
c)
Các nguồn năng lượng tự nhiên
d)
Thủy điện