NEW
Font size
WorksheetsTừ Vựng Bài 13
Total questions: 20
Worksheet time: 7mins
집들이
Tiệc mừng nhà mới
Tiệc mừng thăng chức
Tiệc mừng tất niên
Tiệc mừng thọ
돌잔치
Tiệc cưới
Tiệc thôi nôi
Tiệc tân gia
Tiệc đính hôn
송년회
Liên hoan cuối cấp
Liên hoan công ty
Liên hoan cuối năm
Liên hoan ngoại khóa
송별회
Tiệc chia tay
Tiệc khai trương
Tiệc tổng kết
Tiệc hội nghị
동창회
Hội đồng khóa
Hội đồng khoa
Hội đồng nhóm
Hội đồng môn
(방을) 꾸미다
(방을) 꾸마다
(방을) 구미다
(빙을) 꾸미다
(싱을) 차리다
(상을) 차리다
(상을) 차러다
(상을) 자리다
Tiếp đãi khách
손님을 대접하다
순님을 대접하다
손님를 대접하다
손남을 대접하다
Ăn mặc chỉnh tề
옷을 차리입다
옷을 치려입다
웃을 차려입다
옷을 차려입다
선물을 마련하다
선물을 미련하다
선물을 마련다
선몰을 마련하다
넥타이를 매다
낵타이를 매다
넥타이를 메다
넥다이를 매다
반지을 끼다
반지를 기다
반지를 끼다
반치를 끼다
귀고리를 하다
괴고리를 하다
귀구리를 하다
귀고라를 하다
시계를 자다
시게를 차다
시계를 차다
시계를 치다
가방을 든다
가방를 들다
가방을 들다
가빙을 들다
배낭을 메다
배낭을 매다
베낭을 메다
배닝을 메다
Đầy đủ
충분하다
충분다
중분하다
충본하다
thiếu, không đủ
모자라다
모차라다
모자리다
무자라다
Còn lại
남다
님다
남하다
님하다
Thiếu hụt, thiếu sót
버족하다
부죽하다
보족하다
부족하다
