wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ Vựng Bài 13

Total questions: 20

Worksheet time: 7mins

Name
Class
Date
1.

집들이

a)

Tiệc mừng nhà mới

b)

Tiệc mừng thăng chức

c)

Tiệc mừng tất niên

d)

Tiệc mừng thọ

2.

돌잔치

a)

Tiệc cưới

b)

Tiệc thôi nôi

c)

Tiệc tân gia

d)

Tiệc đính hôn

3.

송년회

a)

Liên hoan cuối cấp

b)

Liên hoan công ty

c)

Liên hoan cuối năm

d)

Liên hoan ngoại khóa

4.

송별회

a)

Tiệc chia tay

b)

Tiệc khai trương

c)

Tiệc tổng kết

d)

Tiệc hội nghị

5.

동창회

a)

Hội đồng khóa

b)

Hội đồng khoa

c)

Hội đồng nhóm

d)

Hội đồng môn

6.
a)

(방을) 꾸미다

b)

(방을) 꾸마다

c)

(방을) 구미다

d)

(빙을) 꾸미다

7.

a)

(싱을) 차리다

b)

(상을) 차리다

c)

(상을) 차러다

d)

(상을) 자리다

8.

Tiếp đãi khách

a)

손님을 대접하다

b)

순님을 대접하다

c)

손님를 대접하다

d)

손남을 대접하다

9.

Ăn mặc chỉnh tề

a)

옷을 차리입다

b)

옷을 치려입다

c)

웃을 차려입다

d)

옷을 차려입다

10.
a)

선물을 마련하다

b)

선물을 미련하다

c)

선물을 마련다

d)

선몰을 마련하다

11.

a)

넥타이를 매다

b)

낵타이를 매다

c)

넥타이를 메다

d)

넥다이를 매다

12.

a)

반지을 끼다

b)

반지를 기다

c)

반지를 끼다

d)

반치를 끼다

13.

a)

귀고리를 하다

b)

괴고리를 하다

c)

귀구리를 하다

d)

귀고라를 하다

14.

a)

시계를 자다

b)

시게를 차다

c)

시계를 차다

d)

시계를 치다

15.

a)

가방을 든다

b)

가방를 들다

c)

가방을 들다

d)

가빙을 들다

16.

a)

배낭을 메다

b)

배낭을 매다

c)

베낭을 메다

d)

배닝을 메다

17.

Đầy đủ

a)

충분하다

b)

충분다

c)

중분하다

d)

충본하다

18.

thiếu, không đủ

a)

모자라다

b)

모차라다

c)

모자리다

d)

무자라다

19.

Còn lại

a)

남다

b)

님다

c)

남하다

d)

님하다

20.

Thiếu hụt, thiếu sót

a)

버족하다

b)

부죽하다

c)

보족하다

d)

부족하다