wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Newwords week 8

Total questions: 58

Worksheet time: 43mins

Name
Class
Date
1.

Yesterday

a)

Hôm qua

b)

Hôm nay

c)

Ngày mai

d)

Buổi đêm

2.

hôm qua

a)

Yesterday

b)

Today

c)

Tomorrow

d)

Night

3.

hôm qua

(a)  

4.

_esterday: hôm qua

(a)  

5.

Really

a)

Rất

b)

Đẹp

c)

Cuối, trước

d)

Đầu tiên

6.

Rất

(a)  

7.

Rất

a)

really

b)

Last

c)

First

d)

well

8.

_eally: rất

(a)  

9.

last

a)

Cuối, trước

b)

Đầu tiên

c)

Tốt

d)

Đai, chuông

10.

Cuối, trước

a)

Last

b)

First

c)

Well

d)

Good

11.

Cuối, trước

(a)  

12.

_át: cuối, trước

(a)  

13.

Age

a)

Tuổi

b)

Năm

c)

Ngày

d)

Tháng

14.

Tuổi

(a)  

15.

Tuổi

a)

age

b)

Year

c)

Month

d)

Day

16.

_ge: tuổi

(a)  

17.

First

a)

Đầu tiên

b)

Cuối cùng

c)

Thứ 2

d)

Thứ 3

18.

Đầu tiên

a)

First

b)

Second

c)

Third

d)

Last

19.

Đầu tiên

(a)  

20.

_irst: đầu tiên

(a)  

21.

well

a)

Tốt

b)

Xấu

c)

Đầu tiên

d)

Cuối cùng

22.

Tốt

a)

Well

b)

First

c)

Last

23.

Tốt

(a)  

24.

_ell: tốt

(a)  

25.

Trận đấu

a)

Match

b)

Week

c)

belt

d)

Youngest

26.

Match

a)

Trận đấu

b)

Chính thức

c)

Cầu thủ

d)

Đai, chuông

27.

Trận đấu

(a)  

28.

_atch: trận đấu

(a)  

29.

Week

a)

Tuần

b)

Thứ ngày

c)

Tháng

d)

Năm

30.

Tuần

a)

Week

b)

Match

c)

Date

d)

Year

31.

Tuần

(a)  

32.

_eek

(a)  

33.

Young

a)

Trẻ

b)

Già

c)

Đẹp

d)

Xấu

34.

Trẻ (adj)

a)

Young

b)

Old

c)

Beautiful

d)

Ugly

35.

Trẻ (adj)

(a)  

36.

_oung: trẻ (adj)

(a)  

37.

Official

a)

Chính thức

b)

Dự bị

c)

Đai, chuông

d)

Tuần

38.

Chính thức

a)

Official

b)

Extra

c)

Belt

d)

When

39.

Chính thức

(a)  

40.

_fficial: chính thức

(a)  

41.

Belt

a)

Đai, chuông

b)

Vòng

c)

Tuần

d)

Cuối cùng

42.

Đai, chuông

a)

Belt

b)

Young

c)

Word

d)

Warm

43.

Đai, chuông

(a)  

44.

_elt

(a)  

45.

Final

a)

Cuối cùng

b)

Đầu tiên

46.

Cuối cùng

a)

Final

b)

First

c)

Last

47.

Score(v)

a)

Chấm điểm

b)

thua

c)

Trở thành

d)

thích

48.

Chấm điểm

a)

Score

b)

Lose

c)

Become

d)

enjoy

49.

Chấm điểm

(a)  

50.

_core: chấm điểm

(a)  

51.

Trở thành

a)

Become

b)

Score

c)

Lose

d)

enjoy

52.

Become

a)

Trở thành

b)

Thích

c)

Chấm điểm

d)

Thua cuộc

53.

Trở thành

(a)  

54.

_ecome: trở thành

(a)  

55.

enjoy

a)

Thích

b)

Trở thành

c)

Chấm điểm

d)

Thua cuộc

56.

Thích

a)

Enjoy

b)

Score

c)

Become

d)

lose

57.

Thích

(a)  

58.

_njoy: thích

(a)