Font size
WorksheetsNewwords week 8
Total questions: 58
Worksheet time: 43mins
Yesterday
Hôm qua
Hôm nay
Ngày mai
Buổi đêm
hôm qua
Yesterday
Today
Tomorrow
Night
hôm qua
(a)
_esterday: hôm qua
(a)
Really
Rất
Đẹp
Cuối, trước
Đầu tiên
Rất
(a)
Rất
really
Last
First
well
_eally: rất
(a)
last
Cuối, trước
Đầu tiên
Tốt
Đai, chuông
Cuối, trước
Last
First
Well
Good
Cuối, trước
(a)
_át: cuối, trước
(a)
Age
Tuổi
Năm
Ngày
Tháng
Tuổi
(a)
Tuổi
age
Year
Month
Day
_ge: tuổi
(a)
First
Đầu tiên
Cuối cùng
Thứ 2
Thứ 3
Đầu tiên
First
Second
Third
Last
Đầu tiên
(a)
_irst: đầu tiên
(a)
well
Tốt
Xấu
Đầu tiên
Cuối cùng
Tốt
Well
First
Last
Tốt
(a)
_ell: tốt
(a)
Trận đấu
Match
Week
belt
Youngest
Match
Trận đấu
Chính thức
Cầu thủ
Đai, chuông
Trận đấu
(a)
_atch: trận đấu
(a)
Week
Tuần
Thứ ngày
Tháng
Năm
Tuần
Week
Match
Date
Year
Tuần
(a)
_eek
(a)
Young
Trẻ
Già
Đẹp
Xấu
Trẻ (adj)
Young
Old
Beautiful
Ugly
Trẻ (adj)
(a)
_oung: trẻ (adj)
(a)
Official
Chính thức
Dự bị
Đai, chuông
Tuần
Chính thức
Official
Extra
Belt
When
Chính thức
(a)
_fficial: chính thức
(a)
Belt
Đai, chuông
Vòng
Tuần
Cuối cùng
Đai, chuông
Belt
Young
Word
Warm
Đai, chuông
(a)
_elt
(a)
Final
Cuối cùng
Đầu tiên
Cuối cùng
Final
First
Last
Score(v)
Chấm điểm
thua
Trở thành
thích
Chấm điểm
Score
Lose
Become
enjoy
Chấm điểm
(a)
_core: chấm điểm
(a)
Trở thành
Become
Score
Lose
enjoy
Become
Trở thành
Thích
Chấm điểm
Thua cuộc
Trở thành
(a)
_ecome: trở thành
(a)
enjoy
Thích
Trở thành
Chấm điểm
Thua cuộc
Thích
Enjoy
Score
Become
lose
Thích
(a)
_njoy: thích
(a)
