wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Unit 2

Total questions: 61

Worksheet time: 55mins

Name
Class
Date
1.

Vượt qua là gì

a)

get over

b)

get up

c)

arrive

2.

sự say máy bay do lệch múi giờ

a)

sickness

b)

jet-lag

c)

fly sick

d)

over lag

3.

quê nhà

a)

country

b)

apartment

c)

hometown

d)

cityhown

4.

tuyệt vời, phi thường

a)

wondeful

b)

fabulous

c)

awsomw

d)

good

5.

cổ xưa/ cổ,

a)

ancient

b)

old

c)

mould

d)

ugly

6.

thuộc về tự nhiên

a)

custome

b)

culture

c)

nature

d)

natural

7.

đặc trưng, đặc điểm

a)

birth

b)

feature

c)

fly birth

8.

bao gồm

a)

include

b)

all

c)

some

9.

du khách

a)

driver

b)

customer

c)

visit

d)

visitor

10.

sự vận tải

a)

honey

b)

transport

c)

transmet

d)

go over

11.

đáng tin câu

a)

increable

b)

trust

c)

convenient

d)

reliable

12.

thuận tiên

(a)  

13.

thủ phủ

(a)  

14.

đa văn hóa

(a)  

15.

sự đa dạng

(a)  

16.

trường học

(a)  

17.

thành lập

(a)  

18.

ấm áp

a)

winter

b)

warm

c)

hot

d)

cold

19.

thoải mái

(a)  

20.

giúp ích

(a)  

21.

hấp dẫn

(a)  

22.

bị cấm

(a)  

23.

đông dân

(a)  

24.

gồm ng từ nhìu nc, ng tứ xứ

(a)  

25.

thất nghiệp

(a)  

26.

trung tâm thành phố, khu thương mại

(a)  

27.

mắc kẹt, không di chuyển được

(a)  

28.

giá cả phải chăng

(a)  

29.

chắc chắn, rất có thể

(a)  

30.

đề nghị

(a)  

31.

chuyển sang

(a)  

32.

tiếp tục làm gì

(a)  

33.

ghi lại

(a)  

34.

cân nhắc, xem xet

(a)  

35.

triển vọng

(a)  

36.

khích lệ, khuyến khích

(a)  

37.

mặc quần áo đẹp

(a)  

38.

tiến bộ

(a)  

39.

thành quốc

(a)  

40.

hải đăng

(a)  

41.

nhà cao chọc trời

(a)  

42.

cư dân t.p

(a)  

43.

chi phí cho sinh hoạt

(a)  

44.

xác định

(a)  

45.

giải trí

(a)  

46.

cơ sở giải trí

(a)  

47.

cá nhân

(a)  

48.

sự đô thị hóa/ sự mở rộng đô

(a)  

49.

điều tra

(a)  

50.

tội phạm

(a)  

51.

điểm yếu, điểm bất lợi

(a)  

52.

cư dân

(a)  

53.

xây dựng

(a)  

54.

xây lại

(a)  

55.

người dân

(a)  

56.

phá hủy

(a)  

57.

sức hấp dẫn/ sức quyến rũ

(a)  

58.

lựa chọn khác

(a)  

59.

ca mổ

(a)  

60.

được đóng hộp

(a)  

61.

hội thảo

(a)