NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsG10 U9: PROTECT THE ENVIRONMENT
Total questions: 66
Worksheet time: 33mins
Name
Class
Date
1.
environmental protection
a)
chất
b)
tạo thành
c)
bảo vệ môi trường
d)
thực hiện
2.
endangered animals
a)
máy móc, nhà xưởng sản xuất
b)
động vật có nguy cơ tuyệt chủng
c)
thực hiện một số nghiên cứu
d)
gọi cho ai đó
3.
do some research
a)
thực hiện một số nghiên cứu
b)
nạn phá rừng
c)
tiến hành
d)
tắt
4.
ask someone for advice
a)
chết
b)
liên quan
c)
hỏi xin lời khuyên của ai đó
d)
động vật có nguy cơ tuyệt chủng
5.
practical action
a)
ảnh hưởng
b)
những hành động thiết thực
c)
phụ thuộc vào nhau
d)
tắt
6.
come up with
a)
nghĩ ra
b)
thực hiện
c)
đa dạng sinh học
d)
rác
7.
identify
a)
hái
b)
xác định
c)
giải thích
d)
nhận thức
8.
deliver
a)
nộp, giao
b)
thực hiện
c)
hỏi xin lời khuyên của ai đó
d)
chết
9.
organise
a)
môi trường sống tự nhiên
b)
tổ chức
c)
hệ sinh thái
d)
các vấn đề toàn cầu
10.
deforestation
a)
dự án giữa kỳ
b)
có hứng thú với việc gì đó
c)
có xu hướng
d)
nạn phá rừng
11.
explain
a)
liên quan
b)
giải thích
c)
nộp, giao
d)
chất
12.
pick
a)
các vấn đề toàn cầu
b)
tránh
c)
hái
d)
thu hút
13.
playground
a)
tắt đèn
b)
sân trường
c)
nạn phá rừng
d)
đa dạng sinh học
14.
polar bears
a)
sự sinh tồn
b)
gấu Bắc Cực
c)
giải thích
d)
tắt đèn
15.
documentary
a)
phim tài liệu
b)
tránh
c)
động vật có nguy cơ tuyệt chủng
d)
sự nóng lên toàn cầu
16.
rest
a)
xin lỗi vì
b)
xe và phương tiện công cộng
c)
ngăn cản ai đó
d)
nghỉ ngơi
17.
ring someone up
a)
xe và phương tiện công cộng
b)
xác định
c)
đa dạng sinh học
d)
gọi cho ai đó
18.
biodiversity
a)
dự án giữa kỳ
b)
tắt đèn
c)
đa dạng sinh học
d)
xác định
19.
ecosystem
a)
hệ sinh thái
b)
việc mất rừng
c)
nộp, giao
d)
chặt phá rừng
20.
depend on
a)
phụ thuộc vào nhau
b)
tổ chức
c)
nghĩ ra
d)
tạo thành
21.
involve
a)
liên quan
b)
rác
c)
nạn phá rừng
d)
phim tài liệu
22.
global issues
a)
hệ sinh thái
b)
việc mất rừng
c)
động vật có nguy cơ tuyệt chủng
d)
các vấn đề toàn cầu
23.
effect
a)
ảnh hưởng
b)
sóng nhiệt
c)
nạn phá rừng
d)
sân trường
24.
fly
a)
bay
b)
cứu hành tinh
c)
thực hiện một số nghiên cứu
d)
máy móc, nhà xưởng sản xuất
25.
hand in
a)
có xu hướng
b)
bảo vệ môi trường
c)
nộp, giao
d)
nạn phá rừng
26.
lead to
a)
tạo thành
b)
gấu Bắc Cực
c)
nghĩ ra
d)
dẫn đến
27.
have an impact on
a)
nghĩ ra
b)
biến đổi khí hậu
c)
có tác động
d)
đa dạng sinh học
28.
be aware of
a)
thực hiện một số nghiên cứu
b)
nhận thức
c)
bay
d)
phụ thuộc vào nhau
29.
global warming
a)
nghỉ ngơi
b)
sự nóng lên toàn cầu
c)
cứu hành tinh
d)
các vấn đề toàn cầu
30.
rising sea levels
a)
rác
b)
nộp, giao
c)
chất
d)
mực nước biển dâng cao
31.
loss
a)
việc mất rừng
b)
nghĩ ra
c)
sóng nhiệt
d)
ảnh hưởng
32.
natural habitats
a)
môi trường sống tự nhiên
b)
nhận thức
c)
sự nóng lên toàn cầu
d)
dự án giữa kỳ
33.
climate change
a)
phụ thuộc vào nhau
b)
biến đổi khí hậu
c)
nạn phá rừng
d)
có hứng thú với việc gì đó
34.
waste gases
a)
ngăn cản ai đó
b)
khí thải từ xe cộ
c)
mực nước biển dâng cao
d)
buôn bán động vật hoang dã
35.
come down
a)
cứu hành tinh
b)
người ủng hộ
c)
tạo thành
d)
bảo vệ môi trường
36.
respiratory diseases
a)
bệnh về đường hô hấp
b)
thực hiện
c)
rùa
d)
có hứng thú với việc gì đó
37.
disappear
a)
rác
b)
buôn bán động vật hoang dã
c)
biến mất
d)
thực hiện một số nghiên cứu
38.
illegally
a)
hỏi xin lời khuyên của ai đó
b)
động vật có nguy cơ tuyệt chủng
c)
bất hợp pháp
d)
nộp, giao
39.
substance
a)
chất
b)
có hứng thú với việc gì đó
c)
các thiết bị điện
d)
ảnh hưởng
40.
heat waves
a)
biến đổi khí hậu
b)
giờ Trái Đất
c)
sự nóng lên toàn cầu
d)
sóng nhiệt
41.
cut down forests
a)
chặt phá rừng
b)
tổ chức
c)
sân trường
d)
bay
42.
machines and factories
a)
xe và phương tiện công cộng
b)
máy móc, nhà xưởng sản xuất
c)
sự nóng lên toàn cầu
d)
phụ thuộc vào nhau
43.
recycle
a)
những hành động thiết thực
b)
mực nước biển dâng cao
c)
tái chế
d)
rác
44.
vehicles or public transport
a)
xin lỗi vì
b)
xe và phương tiện công cộng
c)
máy móc, nhà xưởng sản xuất
d)
giải thích
45.
rubbish
a)
nạn phá rừng
b)
nghĩ ra
c)
tránh
d)
rác
46.
avoid
a)
tắt
b)
tắt đèn
c)
tránh
d)
chết
47.
gas emissions
a)
cứu hành tinh
b)
gấu Bắc Cực
c)
khí thải
d)
các thiết bị điện
48.
wildlife trade
a)
chết
b)
phụ thuộc vào nhau
c)
buôn bán động vật hoang dã
d)
tái chế
49.
mid-term project
a)
các vấn đề toàn cầu
b)
tạo thành
c)
dự án giữa kỳ
d)
các thiết bị điện
50.
prevent someone from
a)
việc mất rừng
b)
sóng nhiệt
c)
ngăn cản ai đó
d)
buôn bán động vật hoang dã
51.
survival
a)
chất
b)
gấu Bắc Cực
c)
động vật có nguy cơ tuyệt chủng
d)
sự sinh tồn
52.
tortoise
a)
động vật có nguy cơ tuyệt chủng
b)
rùa
c)
các thiết bị điện
d)
tắt đèn
53.
supporter
a)
tránh
b)
người ủng hộ
c)
biến mất
d)
gọi cho ai đó
54.
die out
a)
chết
b)
bệnh về đường hô hấp
c)
phụ thuộc vào nhau
d)
phim tài liệu
55.
conduct
a)
các thiết bị điện
b)
thu hút
c)
rùa
d)
tiến hành
56.
apologise for
a)
thực hiện một số nghiên cứu
b)
tiến hành
c)
xin lỗi vì
d)
sóng nhiệt
57.
back-up copy
a)
chết
b)
ngăn cản ai đó
c)
sự sinh tồn
d)
bản sao lưu
58.
turn off
a)
sự nóng lên toàn cầu
b)
dẫn đến
c)
thực hiện một số nghiên cứu
d)
tắt
59.
territories
a)
nghỉ ngơi
b)
ngăn cản ai đó
c)
vùng lãnh thổ
d)
sự nóng lên toàn cầu
60.
save the planet
a)
dự án giữa kỳ
b)
cứu hành tinh
c)
nghĩ ra
d)
khí thải từ xe cộ
61.
draw attention to
a)
hái
b)
thu hút
c)
rác
d)
chặt phá rừng
62.
lights-out
a)
vùng lãnh thổ
b)
tắt đèn
c)
nghỉ ngơi
d)
mực nước biển dâng cao
63.
tend to
a)
buôn bán động vật hoang dã
b)
ảnh hưởng
c)
có xu hướng
d)
bảo vệ môi trường
64.
be interested in something
a)
có hứng thú với việc gì đó
b)
biến đổi khí hậu
c)
chết
d)
bay
65.
Earth Hour
a)
có tác động
b)
ngăn cản ai đó
c)
máy móc, nhà xưởng sản xuất
d)
giờ Trái Đất
66.
electronic devices
a)
máy móc, nhà xưởng sản xuất
b)
các thiết bị điện
c)
dẫn đến
d)
xe và phương tiện công cộng
Reset
