wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

G10 - VOCABULARY - U6 + 7 + 8

Total questions: 65

Worksheet time: 6mins

Name
Class
Date
1.

affect

a)

hiệu quả

b)

yêu cầu

c)

giải quyết

d)

ảnh hưởng

2.

caretaker

a)

người trang trí nhà

b)

người trông nom nhà

c)

người sửa sang nhà

d)

người tham quan nhà

3.

challenge

a)

thách thức

b)

khó khăn

c)

vấn đề

d)

kết quả

4.

discrimination

a)

phân biệt giới tính

b)

phân biệt dân tộc

c)

phân biệt đối xử

d)

phân biệt quốc tịch

5.

address

a)

thể hiện

b)

xóa bỏ

c)

giải quyết

d)

thăm hỏi

6.

effective

a)

có kết quả

b)

có thành quả

c)

có hoa quả

d)

có hiệu quả

7.

eliminate

a)

xóa bỏ

b)

lưu giữ

c)

ngăn cản

d)

thỏa hiệp

8.

encourage

a)

kích động

b)

kích thích

c)

khiêu khích

d)

khuyến khích

9.

enroll

a)

đăng ký việc làm

b)

đăng ký nhập học

c)

đăng ký kinh doanh

d)

đăng ký kết hôn

10.

equal

a)

bình thường

b)

bất công

c)

ngang bằng

d)

cao thấp

11.

inequality

a)

bất hợp pháp

b)

bất động sản

c)

bất bình đẳng

d)

bất khả kháng

12.

force

a)

bắt cóc

b)

bắt chước

c)

bắt chuyện

d)

bắt buộc

13.

gender

a)

giới thiệu

b)

giới tính

c)

giới hạn

d)

giới trẻ

14.

government

a)

quốc gia

b)

chính phủ

c)

thành phố

d)

địa phương

15.

income

a)

thu gom

b)

thu nhập

c)

thu hút

d)

thu dụng

16.

limitation

a)

hạn hán

b)

hạn chế

c)

hạn hẹp

d)

hạn lượng

17.

loneliness

a)

sự cô đơn

b)

sự buồn tẻ

c)

sự mệt mỏi

d)

sự phẫn nộ

18.

opportunity

a)

cơ chế

b)

cơ hội

c)

cơ thể

d)

cơ cực

19.

personal

a)

nguyên nhân

b)

ân nhân

c)

phép nhân

d)

cá nhân

20.

progress

a)

phát triển

b)

thăng chức

c)

chậm rãi

d)

tiến bộ

21.

property

a)

tài chính

b)

tài sản

c)

tài hoa

d)

tài liệu

22.

pursue

a)

theo đuổi

b)

theo dõi

c)

theo sát

d)

theo kịp

23.

qualified

a)

đủ chất lượng

b)

đủ không gian

c)

đủ tài chính

d)

đủ khả năng

24.

remarkable

a)

đáng phát triển

b)

đáng chú ý

c)

đáng xem xét

d)

đáng hạn chế

25.

right

a)

quyền anh

b)

quyền cước

c)

quyền lợi

d)

quyền hạn

26.

sue

a)

kéo

b)

kiện

c)

phán

d)

tranh

27.

treatment

a)

sự thăng tiến

b)

sự đấu tranh

c)

sự đối xử

d)

sự cố gắng

28.

violence

a)

sự giận dữ

b)

sự bạo lực

c)

sự phát tiết

d)

sự đấu tranh

29.

wage

a)

tiền lương

b)

tiền thưởng

c)

tiền phạt

d)

tiền án

30.

workforce

a)

lực lượng chiến đấu

b)

lực lượng vũ trang

c)

lực lượng lao động

d)

lực lượng phát triển

31.

altar

a)

bàn tiệc

b)

bàn bạc

c)

bàn thờ

d)

bàn tính

32.

ancestor

a)

tổ chức

b)

tổ tiên

c)

tổ nhóm

d)

tổ quốc

33.

bride

a)

chị dâu

b)

phù dâu

c)

con dâu

d)

cô dâu

34.

groom

a)

phù rể

b)

em rể

c)

chú rể

d)

con rể

35.

contrast

a)

tương phản

b)

tương lai

c)

tương ứng

d)

tương tự

36.

decent

a)

đàng hoàng

b)

huy hoàng

c)

phong hoàng

d)

kim hoàng

37.

engaged

a)

thành hôn

b)

ly hôn

c)

kết hôn

d)

đính hôn

38.

export

a)

xuất hiện

b)

xuất quỹ

c)

xuất khẩu

d)

xuất xứ

39.

favourable

a)

thuận thế

b)

thuận lợi

c)

thuận hòa

d)

thuận tiện

40.

fortune

a)

vận đen

b)

vận số

c)

vận mệnh

d)

vận may

41.

funeral

a)

đám hỏi

b)

đám tang

c)

đám đông

d)

đám mây

42.

garter

a)

khăn trải bàn

b)

tủ quần áo

c)

nịt bít bất

d)

dây buộc tóc

43.

handkerchief

a)

khăn tay

b)

khăn mặt

c)

khăn gói

d)

khăn choàng

44.

status

a)

địa cung

b)

địa phương

c)

địa lý

d)

địa vị

45.

honeymoon

a)

tuần trăng mật

b)

năm kết hôn

c)

ngày kỷ niệm

d)

tháng nghỉ phép

46.

import

a)

nhập cảnh

b)

nhập gia

c)

nhập khẩu

d)

nhập cuộc

47.

mystery

a)

bí danh

b)

bí hiểm

c)

bí ẩn

d)

bí quyết

48.

prestigious

a)

có quyền lực

b)

có uy tín

c)

có tổ chức

d)

có phương pháp

49.

proposal

a)

sự cầu cứu

b)

sự cầu khẩn

c)

sự cầu hôn

d)

sự cầu nguyện

50.

superstitious

a)

mê mang

b)

mê hoặc

c)

mê say

d)

mê tín

51.

education

a)

nền kinh tế

b)

nền văn học

c)

nền giáo dục

d)

nền văn hiến

52.

access

a)

truy đuổi

b)

truy cập

c)

truy tố

d)

truy bắt

53.

application

a)

ứng dụng

b)

vật dụng

c)

vô dụng

d)

phí dụng

54.

device

a)

thiết kế

b)

thiết lập

c)

thiết tha

d)

thiết bị

55.

digital

a)

kỹ thuật số

b)

kỹ thuật mới

c)

kỹ thuật điện

d)

kỹ thuật ảo

56.

disadvantage

a)

ưu điểm

b)

cao điểm

c)

quang điểm

d)

khuyết điểm

57.

identify

a)

nhận thức

b)

nhận dạng

c)

nhận thưởng

d)

nhận mệnh

58.

instruction

a)

hướng nghiệp

b)

hướng đi

c)

hướng đạo

d)

hướng dẫn

59.

tool

a)

công cụ

b)

công nghệ

c)

công đức

d)

công tích

60.

mobile

a)

di cư

b)

di chiếu

c)

di căn

d)

di động

61.

software

a)

phần mềm

b)

phần cứng

c)

phần thưởng

d)

phần cắm

62.

smartphone

a)

thiết kế thông minh

b)

kỹ thuật thông minh

c)

điện thoại thông minh

d)

dụng cụ thông minh

63.

record

a)

ghi chép

b)

ghi chú

c)

ghi âm

d)

ghi nhận

64.

tablet

a)

máy tính bàn

b)

máy tính bỏ túi

c)

máy tính bảng

d)

máy tính đa năng

65.

technology

a)

công khai

b)

công nghệ

c)

công cộng

d)

công nhân