WorksheetsG10 - VOCABULARY - U6 + 7 + 8
Total questions: 65
Worksheet time: 6mins
affect
hiệu quả
yêu cầu
giải quyết
ảnh hưởng
caretaker
người trang trí nhà
người trông nom nhà
người sửa sang nhà
người tham quan nhà
challenge
thách thức
khó khăn
vấn đề
kết quả
discrimination
phân biệt giới tính
phân biệt dân tộc
phân biệt đối xử
phân biệt quốc tịch
address
thể hiện
xóa bỏ
giải quyết
thăm hỏi
effective
có kết quả
có thành quả
có hoa quả
có hiệu quả
eliminate
xóa bỏ
lưu giữ
ngăn cản
thỏa hiệp
encourage
kích động
kích thích
khiêu khích
khuyến khích
enroll
đăng ký việc làm
đăng ký nhập học
đăng ký kinh doanh
đăng ký kết hôn
equal
bình thường
bất công
ngang bằng
cao thấp
inequality
bất hợp pháp
bất động sản
bất bình đẳng
bất khả kháng
force
bắt cóc
bắt chước
bắt chuyện
bắt buộc
gender
giới thiệu
giới tính
giới hạn
giới trẻ
government
quốc gia
chính phủ
thành phố
địa phương
income
thu gom
thu nhập
thu hút
thu dụng
limitation
hạn hán
hạn chế
hạn hẹp
hạn lượng
loneliness
sự cô đơn
sự buồn tẻ
sự mệt mỏi
sự phẫn nộ
opportunity
cơ chế
cơ hội
cơ thể
cơ cực
personal
nguyên nhân
ân nhân
phép nhân
cá nhân
progress
phát triển
thăng chức
chậm rãi
tiến bộ
property
tài chính
tài sản
tài hoa
tài liệu
pursue
theo đuổi
theo dõi
theo sát
theo kịp
qualified
đủ chất lượng
đủ không gian
đủ tài chính
đủ khả năng
remarkable
đáng phát triển
đáng chú ý
đáng xem xét
đáng hạn chế
right
quyền anh
quyền cước
quyền lợi
quyền hạn
sue
kéo
kiện
phán
tranh
treatment
sự thăng tiến
sự đấu tranh
sự đối xử
sự cố gắng
violence
sự giận dữ
sự bạo lực
sự phát tiết
sự đấu tranh
wage
tiền lương
tiền thưởng
tiền phạt
tiền án
workforce
lực lượng chiến đấu
lực lượng vũ trang
lực lượng lao động
lực lượng phát triển
altar
bàn tiệc
bàn bạc
bàn thờ
bàn tính
ancestor
tổ chức
tổ tiên
tổ nhóm
tổ quốc
bride
chị dâu
phù dâu
con dâu
cô dâu
groom
phù rể
em rể
chú rể
con rể
contrast
tương phản
tương lai
tương ứng
tương tự
decent
đàng hoàng
huy hoàng
phong hoàng
kim hoàng
engaged
thành hôn
ly hôn
kết hôn
đính hôn
export
xuất hiện
xuất quỹ
xuất khẩu
xuất xứ
favourable
thuận thế
thuận lợi
thuận hòa
thuận tiện
fortune
vận đen
vận số
vận mệnh
vận may
funeral
đám hỏi
đám tang
đám đông
đám mây
garter
khăn trải bàn
tủ quần áo
nịt bít bất
dây buộc tóc
handkerchief
khăn tay
khăn mặt
khăn gói
khăn choàng
status
địa cung
địa phương
địa lý
địa vị
honeymoon
tuần trăng mật
năm kết hôn
ngày kỷ niệm
tháng nghỉ phép
import
nhập cảnh
nhập gia
nhập khẩu
nhập cuộc
mystery
bí danh
bí hiểm
bí ẩn
bí quyết
prestigious
có quyền lực
có uy tín
có tổ chức
có phương pháp
proposal
sự cầu cứu
sự cầu khẩn
sự cầu hôn
sự cầu nguyện
superstitious
mê mang
mê hoặc
mê say
mê tín
education
nền kinh tế
nền văn học
nền giáo dục
nền văn hiến
access
truy đuổi
truy cập
truy tố
truy bắt
application
ứng dụng
vật dụng
vô dụng
phí dụng
device
thiết kế
thiết lập
thiết tha
thiết bị
digital
kỹ thuật số
kỹ thuật mới
kỹ thuật điện
kỹ thuật ảo
disadvantage
ưu điểm
cao điểm
quang điểm
khuyết điểm
identify
nhận thức
nhận dạng
nhận thưởng
nhận mệnh
instruction
hướng nghiệp
hướng đi
hướng đạo
hướng dẫn
tool
công cụ
công nghệ
công đức
công tích
mobile
di cư
di chiếu
di căn
di động
software
phần mềm
phần cứng
phần thưởng
phần cắm
smartphone
thiết kế thông minh
kỹ thuật thông minh
điện thoại thông minh
dụng cụ thông minh
record
ghi chép
ghi chú
ghi âm
ghi nhận
tablet
máy tính bàn
máy tính bỏ túi
máy tính bảng
máy tính đa năng
technology
công khai
công nghệ
công cộng
công nhân
