wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Chủ đề 1

Total questions: 60

Worksheet time: 45mins

Name
Class
Date
1.

Điều nào đúng với Hệ điều hành Linux? (Chọn 3)

a)

Có thể chạy trên mọi phần cứng

b)

Người dùng có thể sửa đổi phần mềm thông qua mã nguồn của chương trình

c)

Có tính bảo mật cao

d)

Độc quyền

e)

Không thể được sử dụng trên bất cứ thứ gì ngoại trừ các thiết bị di động

2.

Bạn cần xác định các chức năng do Hệ điều hành của máy tính quản lý. Với mỗi tác vụ dưới đây, hãy chọn tùy chọn ĐÚNG nếu đó là tác vụ do Hệ điều hành quản lý.

a)

Cấp phát tài nguyên phần cứng

b)

Giao tiếp với các thiết bị ngoại vi

c)

Chỉnh sửa tập tin văn bản

d)

Tìm kiếm trên Internet

3.

Bạn cần xác định các chức năng do Hệ điều hành của máy tính quản lý. Với mỗi tác vụ dưới đây, hãy chọn tùy chọn SAI nếu đó KHÔNG PHẢI là tác vụ do Hệ điều hành quản lý.

a)

Cấp phát tài nguyên phần cứng

b)

Giao tiếp với các thiết bị ngoại vi

c)

Chỉnh sửa tập tin văn bản

d)

Tìm kiếm trên Internet

4.

Đối với mỗi phát biểu liên quan đến Hệ điều hành trên thiết bị di động, hãy chọn tùy chọn ĐÚNG với mỗi phát biểu sau:

a)

Hệ điều hành cài trên khoảng 70% thiết bị di động trên thế giới là Android

b)

Apps trên iOS thường gặp ít vấn đề bảo mật hơn Apps trên Android

c)

Hệ điều hành iOS được cài trên thiết bị di động trên thế ​ giới khoảng 30%

d)

iOS có nhiều ứng dụng hơn cho Android

5.

Đối với mỗi phát biểu liên quan đến Hệ điều hành trên thiết bị di động, hãy chọn tùy chọn SAI với mỗi phát biểu sau:

a)

Hệ điều hành cài trên khoảng 70% thiết bị di động trên thế giới là Android

b)

Apps trên iOS thường gặp ít vấn đề bảo mật hơn Apps trên Android

c)

Hệ điều hành iOS được cài trên thiết bị di động trên thế ​ giới khoảng 30%

d)

iOS có nhiều ứng dụng hơn cho Android

6.

Có ba Hệ điều hành máy tính để bàn chính: Windows, MacOS và Linux. Các hệ điều hành này có chung các chức năng chính là gì? (Chọn 3)

a)

Cung cấp giao diện người dùng

b)

Cung cấp dịch vụ cho phần mềm ứng dụng

c)

Quản lý tài nguyên, chẳng hạn như CPU, bộ nhớ, ổ đĩa và thiết bị ngoại vi

d)

Cung cấp trò chơi điện tử

e)

Cung cấp bảo mật chống hack 100%

7.

Tương ứng với mỗi Hệ điều hành, bạn hãy chọn Công ty phát triển là GOOGLE.

a)

Android

b)

Chrome OS

c)

Windows

d)

 iOS

e)

Mac OS

8.

Tương ứng với mỗi Hệ điều hành, bạn hãy chọn Công ty phát triển là APPLE.

a)

Android

b)

Chrome OS

c)

Windows

d)

 iOS

e)

Mac OS

9.

Tương ứng với mỗi Hệ điều hành, bạn hãy chọn Công ty phát triển là MICROSOFT.

a)

Android

b)

Chrome OS

c)

Windows

d)

 iOS

e)

Mac OS

10.

Bạn cần xác định các tính năng tiêu chuẩn của thanh tác vụ trong Hệ điều hành Windows. Với mỗi câu phát biểu, hãy chọn tùy chọn CÓ nếu có thể thực hiện hành động từ thanh tác vụ.

a)

Điều chỉnh âm lượng đầu ra âm thanh

b)

Thu nhỏ tất cả các chương trình đang mở để hiển thị

c)

Khởi động Trình quản lý Tác vụ

d)

Hiển thị cài đặt kết nối mạng

11.

Bạn cần xác định các tính năng tiêu chuẩn của thanh tác vụ trong Hệ điều hành Windows. Với mỗi câu phát biểu, hãy chọn tùy chọn KHÔNG nếu KHÔNG thể thực hiện hành động từ thanh tác vụ.

a)

Điều chỉnh âm lượng đầu ra âm thanh

b)

Thu nhỏ tất cả các chương trình đang mở để hiển thị

c)

Khởi động Trình quản lý Tác vụ

d)

Hiển thị cài đặt kết nối mạng

12.

Bạn dự định mua một thiết bị máy tính cầm tay. Thiết bị phải có khả năng chạy bằng pin và phải được trang bị bàn phím vật lý tích hợp. Đâu là hai thiết bị đáp ứng được những yêu cầu trên? (Chọn 2)

a)

Chromebook

b)

Máy tính xách tay chạy Windows

c)

Máy tính bảng chạy Android

d)

Máy tính đa năng chạy Windows

e)

Điện thoại thông minh chạy Android

13.

Đối với mỗi câu liên quan đến các chức năng cơ bản của trình duyệt Web, hãy chọn tùy chọn ĐÚNG cho mỗi phát biểu dưới đây.

a)

Trình duyệt Web là các ứng dụng phần mềm lấy và trình bày thông tin từ World Wide Web.

b)

Trình duyệt Web sử dụng URL để kết nối các tài nguyên như trang Web, hình ảnh và Video.

c)

Trình duyệt Web là Internet.

d)

Trình duyệt Web là công cụ tìm ​ kiếm (Search Engines).

14.

Đối với mỗi câu liên quan đến các chức năng cơ bản của trình duyệt Web, hãy chọn tùy chọn SAI cho mỗi phát biểu dưới đây.

a)

Trình duyệt Web là các ứng dụng phần mềm lấy và trình bày thông tin từ World Wide Web.

b)

Trình duyệt Web sử dụng URL để kết nối các tài nguyên như trang Web, hình ảnh và Video.

c)

Trình duyệt Web là Internet.

d)

Trình duyệt Web là công cụ tìm ​ kiếm (Search Engines).

15.

Bạn cần lưu danh sách các trang Web để có thể dễ dàng quay trở lại vào lần sau. Bạn nên sử dụng tính năng nào của trình duyệt Web?

a)

Mục yêu thích hoặc Dấu trang

b)

Duyệt đa trang một lúc

c)

Hộp địa chỉ

d)

Lịch sử hoặc Dòng thời gian

16.

Đâu là lợi ích của việc duyệt Web “ở chế độ riêng tư" hoặc "ẩn danh"?

a)

Những người khác sẽ không biết được các hoạt động duyệt web của bạn dù sử dụng cùng một thiết bị

b)

Cookie sẽ không báo cáo thông tin về bạn cho bên thứ ba

c)

Trình duyệt web của bạn chặn quảng cáo

d)

Không thể sử dụng vân tay kỹ thuật số để theo dõi các hoạt động trên trình duyệt của bạn

17.

Một trong những giáo viên của bạn nói rằng bạn nên thay đổi cài đặt trình duyệt của mình để duyệt Web ở chế độ riêng tư. Vậy lợi ích của việc duyệt Web ở chế độ riêng tư là gì?

a)

Không có lịch sử, cookie, mật khẩu hoặc tệp tạm thời nào được ghi lại trên máy tính.

b)

Không thể nhìn thấy các gói được gửi/nhận qua mạng trường học của bạn.

c)

Đăng nhập máy tính và mật khẩu của bạn bị vô hiệu hóa.

d)

Tên của bạn được giữ kín.

18.

Người dùng có thể tắt tính năng lưu trữ mật khẩu trực tuyến ở đâu?

a)

Trong cài đặt trình duyệt của họ

b)

Trong lịch sử của họ

c)

Trong Hộp thư đến

d)

Trong cài đặt máy tính của họ

19.

Bạn hãy cho biết, duyệt Web riêng tư đảm bảo điều gì sau đây?

a)

Lịch sử của người dùng không được lưu trữ

b)

Thông tin tài khoản được lưu

c)

Mật khẩu không cần thay đổi

d)

Có nhiều dung lượng lưu trữ hơn trên máy tính

20.

Lịch sử duyệt Web và các trang Web được đánh dấu trang cung cấp cho hacker một bản đồ của tất cả các trang Web mà người dùng truy cập. Cùng với các trang Web thường xuyên truy cập, hacker có thể sử dụng gì để truy cập vào tài khoản nếu mật khẩu được lưu vào thiết bị bị tấn công?

a)

Cookies

b)

Settings

c)

History

d)

Cutouts

21.

Bạn đang gặp khó khăn khi gửi và nhận thông tin. Làm cách nào bạn có thể xác định xem thiết bị của mình có được kết nối với Internet hay không?

a)

Mở trình duyệt

b)

Tải xuống ứng dụng Speedtest

c)

Thử lưu một tập tin

d)

Hãy thử gửi một tin nhắn

22.

Đối với mỗi phát biểu liên quan đến thiết bị nhập, hãy chọn tuỳ chọn ĐÚNG.

a)

Chuột là thiết bị nhập

b)

Micro là một thiết bị nhập

c)

Màn hình là một thiết bị nhập

d)

Loa là một thiết bị nhập

e)

Bàn phím là một thiết bị nhập

23.

Đối với mỗi phát biểu liên quan đến thiết bị nhập, hãy chọn tuỳ chọn SAI.

a)

Chuột là thiết bị nhập

b)

Micro là một thiết bị nhập

c)

Màn hình là một thiết bị nhập

d)

Loa là một thiết bị nhập

e)

Bàn phím là một thiết bị nhập

24.

Đối với mỗi phát biểu liên quan đến thiết bị xuất, hãy chọn tùy chọn ĐÚNG.

a)

Headphone là một thiết bị xuất

b)

Máy in là một thiết bị xuất

c)

Headset vừa là thiết bị nhập, vừa là thiết bị xuất

d)

Bàn phím là một thiết bị xuất

e)

Máy quét là một thiết bị xuất

25.

Đối với mỗi phát biểu liên quan đến thiết bị xuất, hãy chọn tùy chọn SAI.

a)

Headphone là một thiết bị xuất

b)

Máy in là một thiết bị xuất

c)

Headset vừa là thiết bị nhập, vừa là thiết bị xuất

d)

Bàn phím là một thiết bị xuất

e)

Máy quét là một thiết bị xuất

26.

Cơ sở hạ tầng mạng là gì?

a)

Phần cứng và phần mềm di chuyển dữ liệu cùng một mạng

b)

Chi phí của việc cấp phép một mạng

c)

Nơi đặt các máy chủ

d)

Một loạt các loại cáp

27.

Thiết bị nào chuyển đổi dữ liệu từ kỹ thuật số (Digital) sang tương tự (Analog) và ngược lại để truyền tín hiệu qua mạng?

a)

Modem

b)

Router

c)

Ethernet Cable

d)

Network Adapter

28.

Với mỗi loại phần mềm, hãy xác định PHẦN MỀM HỆ THỐNG.

a)

Trình điều khiển card đồ họa

b)

Trình quản lý phân vùng ổ đĩa

c)

Trình duyệt Web

d)

Bộ phát đa phương tiện

29.

Với mỗi loại phần mềm, hãy xác định PHẦN MỀM ỨNG DỤNG.

a)

Trình điều khiển card đồ họa

b)

Trình quản lý phân vùng ổ đĩa

c)

Trình duyệt Web

d)

Bộ phát đa phương tiện

30.

Ba phát biểu nào dưới đây đúng với phần mềm độc quyền? (Chọn 3)

a)

Nó kém an toàn hơn phần mềm nguồn mở

b)

Nó dễ bị phần mềm độc hại tấn công hơn phần mềm nguồn mở

c)

Nó thân thiện với người dùng hơn phần mềm nguồn mở

d)

Giấy phép của nó là trung lập về công nghệ

e)

Nó cho phép người dùng sửa đổi phần mềm để phù hợp với nhu cầu cụ thể của họ

31.

Đối với mỗi phát biểu liên quan đến phần mềm nguồn mở và độc quyền, hãy chọn tùy chọn ĐÚNG.

a)

Mã nguồn mở đề cập đến mã nguồn phần mềm có sẵn cho mọi người truy cập và sửa đổi

b)

Phần mềm độc quyền đề cập đến phần mềm được sở hữu bởi một cá nhân hoặc một công ty đã phát triển nó

c)

Phần mềm độc quyền thường có hỗ trợ kỹ thuật

d)

Phần mềm nguồn mở thường không có hỗ trợ kỹ thuật hoặc chỉ được hỗ trợ bởi các diễn đàn cộng đồng

e)

Phần mềm độc quyền thường miễn phí

32.

Đối với mỗi phát biểu liên quan đến phần mềm nguồn mở và độc quyền, hãy chọn tùy chọn SAI.

a)

Mã nguồn mở đề cập đến mã nguồn phần mềm có sẵn cho mọi người truy cập và sửa đổi

b)

Phần mềm độc quyền đề cập đến phần mềm được sở hữu bởi một cá nhân hoặc một công ty đã phát triển nó

c)

Phần mềm độc quyền thường có hỗ trợ kỹ thuật

d)

Phần mềm độc quyền thường miễn phí

e)

Phần mềm nguồn mở thường được bán thương mại

33.

Với mỗi câu phát biểu về phần mềm mã nguồn mở, hãy chọn tùy chọn ĐÚNG.

a)

Bất kỳ ai cũng có thể kiểm tra, sửa đổi và cải tiến mã nguồn của phần mềm mã nguồn mở.

b)

Tất cả phần mềm miễn phí đều là phần mềm mã nguồn mở.

c)

Bạn phải đồng ý với Thỏa thuận cấp phép Người dùng cuối trước khi sử dụng phần mềm mã nguồn mở.

34.

Với mỗi câu phát biểu về phần mềm mã nguồn mở, hãy chọn tùy chọn SAI.

a)

Bất kỳ ai cũng có thể kiểm tra, sửa đổi và cải tiến mã nguồn của phần mềm mã nguồn mở.

b)

Tất cả phần mềm miễn phí đều là phần mềm mã nguồn mở.

c)

Bạn phải đồng ý với Thỏa thuận cấp phép Người dùng cuối trước khi sử dụng phần mềm mã nguồn mở.

35.

Đâu là ba thiết bị nhập khi được kết nối với máy tính không có màn hình cảm ứng? (Chọn 3)

a)

b)

c)

d)

e)

36.

Ba phát biểu nào dưới đây đúng với phần mềm nguồn mở? (Chọn 3)

a)

Giấy phép của nó là trung lập về công nghệ

b)

Nó cho phép người dùng sửa đổi phần mềm để phù hợp với nhu cầu cụ thể của họ

c)

Nó an toàn hơn phần mềm độc quyền

d)

Nó thân thiện với người dùng hơn phần mềm độc quyền

e)

Nó kém an toàn hơn phần mềm độc quyền

37.

Đâu là hai hành động bạn có thể thực hiện để giúp duy trì quyền riêng tư kỹ thuật số của bản thân? (Chọn 2)

a)

Tắt GPS trên thiết bị của bạn khi không sử dụng thường xuyên

b)

Định cấu hình cài đặt trình duyệt Web của bạn để chặn Cookie

c)

Chỉ sử dụng Email trường học của bạn để gửi thông tin cá nhân

d)

Lưu trữ tài liệu cá nhân của bạn trên vị trí lưu trữ đám mây

38.

Bạn cần đảm bảo an toàn cho mật khẩu của mình. Đâu là ba nguyên tắc bạn cần tuân thủ? (Chọn 3)

a)

Sử dụng mật khẩu dài nhất hoặc cụm mật khẩu được hệ thống mật khẩu cho phép.

b)

Sử dụng mật khẩu khác nhau cho mỗi tài khoản.

c)

Sử dụng xác thực đa yếu tố, nếu có.

d)

Sử dụng mật khẩu dựa trên thông tin riêng tư cá nhân.

e)

Sử dụng các từ có thể tìm thấy trong từ điển của một ngôn ngữ khác với ngôn ngữ chính của bạn.

39.

Bạn cần tạo một mật khẩu mạnh. Đâu là ba nguyên tắc bạn cần tuân thủ?

(Chọn 3)

a)

Bao gồm các chữ cái, chữ số và ký hiệu.

b)

Sử dụng tám ký tự trở lên.

c)

Bao gồm chữ viết hoa và chữ viết thường.

d)

Bao gồm họ hoặc tên của bạn.

e)

Bao gồm thông tin cá nhân như tên người trong gia đình hoặc tên vật nuôi.

40.

Khi nào người dùng nên cân nhắc việc thay đổi mật khẩu của họ? (Chọn 3)

a)

Họ đã không thay đổi mật khẩu của họ trong một thời gian dài

b)

Phần mềm độc hại đang chạy trên máy tính của họ

c)

Họ đã được thông báo rằng có quyền truy cập trái phép vào tài khoản của họ

d)

Khi họ muốn đóng tài khoản của mình

e)

Họ đã cập nhật mật khẩu của họ gần đây

41.

Làm cách nào để người dùng có thể bảo vệ mật khẩu của mình một cách tốt nhất? (Chọn 3)

a)

Tạo mật khẩu mới cho mọi tài khoản

b)

Thay đổi mật khẩu thường xuyê

c)

Giữ bí mật mật khẩu

d)

Sử dụng cùng một mật khẩu cho tất cả các tài khoản

e)

Sử dụng số thứ tự trong mật khẩu

42.

Chọn tùy chọn là THIẾT BỊ XUẤT.

a)

Printer

b)

 Keyboard

c)

Microphone

d)

Scanner

e)

Webcam

43.

Chọn tùy chọn là THIẾT BỊ NHẬP.

a)

Printer

b)

 Keyboard

c)

Microphone

d)

Scanner

e)

Webcam

44.

Máy tính để bàn sử dụng phần cứng nào đế lưu trữ dữ liệu lâu dài?

a)

Ổ đĩa cứng

b)

Bo mạch chủ

c)

Bộ xử lý trung tâm (CPU)

d)

Ổ đĩa Flash USB

45.

Bạn có một máy tính để bàn và muốn tăng tốc độ của nó để có trải nghiệm chơi game tốt hơn. Bạn quyết định tăng thêm bộ nhớ. Đó là bộ nhớ nào? (Chọn 2)

a)

RAM

b)

ROM

c)

Ổ cứng thể rắn (Solid State Drive)

d)

Ổ cứng (Hard Drive)

e)

Ổ đĩa flash USB (USB Flash Drive)

46.

Quan sát hình ảnh. Chọn phát biểu ĐÚNG trong phát biểu dưới đây:

a)

Hình B: Là một Micro USB thường được sử dụng trên điện thoại, tai nghe, thiết bị Bluetooth và pin dự phòng.

b)

Hình D: Là đầu nối Lightning được sử dụng với các sản phẩm của Apple.

c)

Hình E: Là một USB-C thường được sử dụng trên các thiết bị mới hơn.

d)

Hình A: Là một USB thường được sử dụng trên các thiết bị mới hơn.

e)

Hình C: Là một trình kết nối Firewire được sử dụng với iPhone.

47.

Quan sát hình ảnh. Chọn phát biểu SAI trong phát biểu dưới đây:

a)

Hình B: Là một Micro USB thường được sử dụng trên điện thoại, tai nghe, thiết bị Bluetooth và pin dự phòng.

b)

Hình D: Là đầu nối Lightning được sử dụng với các sản phẩm của Apple.

c)

Hình E: Là một USB-C thường được sử dụng trên các thiết bị mới hơn.

d)

Hình A: Là một USB thường được sử dụng trên các thiết bị mới hơn.

e)

Hình C: Là một trình kết nối Firewire được sử dụng với iPhone.

48.

Bạn chụp rất nhiều ảnh và cần thêm dung lượng lưu trữ. Bạn quyết định mở rộng lưu trữ dữ liệu trên máy tính của mình. Bạn chọn thiết bị lưu trữ nào? (Chọn 3)

a)

Solid State Drive (SSD)

b)

Hard Disk Drive (HDD)

c)

USB Flash Drive

d)

Flash ROM

e)

ROM

49.

Loại cáp nào có thể truyền dữ liệu lên đến 480 megabit/giây?

a)

Lightning connector

b)

Micro USB

c)

USB-C

d)

USB

50.

Loại USB nào có đầu nối có thể đảo ngược khi sử dụng?

a)

USB-C

b)

Micro USB

c)

Lightning connector

d)

USB

51.

Bạn đang phân vân để quyết định kết nối Internet với máy tính xách tay của mình bằng Wi-Fi hay kết nối có dây. Hai ưu điểm của mạng có dây so với mạng Wi-Fi là gì? (Chọn 2)

a)

Tốc độ nhanh hơn

b)

Bảo mật (Security)

c)

Tính di động (Mobility)

d)

Tốn ít tiền hơn để truyền dữ liệu

e)

Cài đặt (Installation)

52.

Với mỗi câu phát biểu về những lợi ích của cơ sở hạ tầng mạng chất lượng, hãy chọn tùy chọn ĐÚNG.

a)

Đảm bảo rằng học sinh có thể kết nối thông suốt với mạng của nhà trường

b)

Hỗ trợ mở rộng hệ thống mạng của nhà trường mà không cần thiết kế lại khi số lượng học sinh tăng lên

c)

Cho phép học sinh kết nối với phòng máy tính của nhà trường từ mọi nơi

53.

Với mỗi câu phát biểu về những lợi ích của cơ sở hạ tầng mạng chất lượng, hãy chọn tùy chọn SAI.

a)

Đảm bảo rằng học sinh có thể kết nối thông suốt với mạng của nhà trường

b)

Hỗ trợ mở rộng hệ thống mạng của nhà trường mà không cần thiết kế lại khi số lượng học sinh tăng lên

c)

Cho phép học sinh kết nối với phòng máy tính của nhà trường từ mọi nơi

54.

Với mỗi câu phát biểu về sự khác biệt giữa mạng có dây và không dây, hãy chọn tùy chọn ĐÚNG.

a)

Kết nối Ethernet thường cung cấp tốc độ kết nối mạng nhanh hơn kết nối Wi-Fi

b)

Kết nối Wi-Fi được mã hóa an toàn hơn so với kết nối Ethernet

c)

Kết nối Wi-Fi thường ít xảy ra độ trễ khi truyền dữ liệu hơn so với kết nối Ethernet

55.

Với mỗi câu phát biểu về sự khác biệt giữa mạng có dây và không dây, hãy chọn tùy chọn SAI.

a)

Kết nối Ethernet thường cung cấp tốc độ kết nối mạng nhanh hơn kết nối Wi-Fi

b)

Kết nối Wi-Fi được mã hóa an toàn hơn so với kết nối Ethernet

c)

Kết nối Wi-Fi thường ít xảy ra độ trễ khi truyền dữ liệu hơn so với kết nối Ethernet

56.

Điều nào sau đây sẽ là đặc điểm của cơ sở hạ tầng mạng tốt cho trường học?

a)

Dễ dàng mở rộng mạng lưới khi số lượng học sinh tăng

b)

Cho phép mọi người truy cập mạng từ mọi nơi

c)

Chính sách sử dụng được chấp nhận (Acceptable Use Policy) là không bắt buộc

d)

Hỗ trợ đăng nhập ẩn danh

57.

Đâu là câu phát biểu đúng về các ứng dụng dựa trên môi trường Web?

a)

Bạn phải có kết nối Internet để sử dụng ứng dụng Web.

b)

Phiên bản Web của ứng dụng dành cho máy tính để bàn sở hữu tất cả các tính năng giống như phiên bản trên máy tính để bàn.

c)

Các ứng dụng Web xử lý cục bộ thông tin trên máy tính của bạn.

d)

Trước khi có thể sử dụng ứng dụng Web, bạn phải cài đặt ứng dụng đó trên máy tính của mình.

58.

Với mỗi câu phát biểu về sự khác biệt giữa Internet và mạng nội bộ, hãy chọn tùy chọn ĐÚNG.

a)

Kết nối nội bộ an toàn hơn so với kết nối Internet

b)

Internet thuộc quyền sở hữu riêng của các tổ hợp công ty liên doanh

c)

Mạng nội bộ không giới hạn số lượng người dùng và bất kỳ ai cũng có thể truy cập được

59.

Với mỗi câu phát biểu về sự khác biệt giữa Internet và mạng nội bộ, hãy chọn tùy chọn SAI.

a)

Kết nối nội bộ an toàn hơn so với kết nối Internet

b)

Internet thuộc quyền sở hữu riêng của các tổ hợp công ty liên doanh

c)

Mạng nội bộ không giới hạn số lượng người dùng và bất kỳ ai cũng có thể truy cập được

60.

Bạn muốn sử dụng điện thoại thông minh của mình để duyệt Internet. Một điện thoại thông minh có thể kết nối Internet bằng cách nào? (Chọn 2)

a)

Gói dữ liệu từ nhà cung cấp dịch vụ di động

b)

Wifi

c)

Ứng dụng Mobile

d)

Ethernet

e)

Cloud