wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Communication

Total questions: 109

Worksheet time: 1hrs 18mins

Name
Class
Date
1.

bổ sung( adj)

(a)  

2.

_ _m_ _ (v) : thừa nhận

(a)  

3.

Đồng ý (v)

a)

Agree

b)

brief

c)

Announce

d)

Apologize

4.

Thông báo (v)

a)

Announce

b)

Imply

c)

Inform

d)

Discuss

5.

Xin lỗi (v)

a)

Approve

b)

Blame

c)

Apologize

d)

Argue

6.

Tranh luận (v)

A_ _ _ _

4 lines
7.

Khiển trách (v)

B _ _ _ _

4 lines
8.

Cuốn sách nhỏ (n)

B _ _ _ _ _ _ _

4 lines
9.

Tóm tắt (v)

a)

Brief

b)

Hint

c)

Comma

10.

Dấu phẩy

a)

dot

b)

comma

c)

hyphen

11.

Complaint

a)

kiêu căng

b)

thảo luận

c)

phàn nàn

12.

Thuyết phục (v)

_ _ _ vi _ _ _

(a)  

13.

Hoàn thành(v)

a)

Complete

b)

Finish

14.

Hội nghị(n)

C _ _ _ er _ _ c _

(a)  

15.

Xác nhận(v)

C _ _ _ _ _ _

(a)  

16.

Contact (v) nghĩa là gì?

(a)  

17.

Thảo luận (v)

a)

Extreme

b)

Hint

c)

Dicuss

18.

Nhanh lên!

a)

Time up!

b)

Hurry up!

19.

Bao gồm (v)

I _ _ _ _ _ _

(a)  

20.

Tương tác (v)

In_ _ _ _ _ _

(a)  

21.

Need (v) là gì?

(a)  

22.

Order(v) là gì

(a)  

23.

Postcard (n)

a)

Bưu thiếp

b)

Phong bì

24.

Lý do (n)

a)

Reason

b)

Theory

c)

Draft

25.

Toàn bộ (n)

a)

Whole

b)

Detail

c)

Option

26.

Con tem (n)

a)

Envelope

b)

Stamp

c)

Card

27.

Nhấn mạnh (v)

E_ _ _ _ _ _ _ _ _

(a)  

28.

Hầu như (adv)

a)

Hầu như

b)

Có thể

c)

Toàn bộ

29.

Sự tự tin (n)

(a)  

30.

Mặc dù

a)

Although

b)

Despite

c)

In spite of

d)

All of the above

31.

Bày tỏ (v)

E _ _ _ _ _ _

(a)  

32.

Đoán (v)

G_ _ _ _

(a)  

33.

Imply (v)

a)

Nghi ngờ

b)

Ám chỉ

34.

Mở đầu (adj)

a)

Kết thúc

b)

Mở đầu

35.

Thành ngữ (n)

(a)  

36.

Insist.....on....

a)

Khăng khăng đòi làm gì....

b)

Đổ lỗi cho ai đó...

c)

Thừa nhận điều gì đó...

37.

Vấn đề (n)

a)

Method

b)

Mention

c)

Issue

d)

Matter

38.

Gián đoạn (v)

I_ _ _ _ _ _ _ _

(a)  

39.

Mention (v) là gì?

(a)  

40.

Nguyên liệu (n)

a)

Meterial

b)

Ingredient

41.

Cuộc điều tra (N)

I _ _ _ _ _ _

(a)  

42.

Dự báo (n)

a)

Predict

b)

Quote

c)

Choose

d)

Phase

43.

Trích dẫn (v)

a)

Conflict

b)

Quote

c)

Phase

44.

Giai đoạn (n)

P_ _ _ _

(a)  

45.

Câu hỏi (n)

a)

Questionnaire

b)

Paragraph

c)

Photo

46.

Paragraph (n)

a)

Bài viết

b)

Đoạn văn

c)

Câu văn

47.

Gần đây (adv)

a)

Later

b)

Respond

c)

Recent

d)

Warn

48.

Phản hồi (v)

R _ _ _ _ _ _

(a)  

49.

Phản chiếu (V)

R _ _ _ _ _ _

(a)  

50.

Thét lên (v)

a)

Scream

b)

Shout

c)

All of the above

51.

Khảo sát (v)

S _ _ _ _ _

(a)  

52.

Trick (n)

a)

Thủ thuật, mẹo

b)

Lừa đảo

c)

Nói dối

53.

Căng thẳng (n)

a)

Strain

b)

Tension

54.

Urge (v)

a)

Thúc giục

b)

Làm phiền

c)

Hỏi thăm

55.

Cảnh báo (v)

W_ _ _

(a)  

56.

Vowel ( n)

a)

Nguyên âm

b)

Phụ âm

57.

Địa chỉ (n)

(a)  

58.

Lời khuyên (n)

A _ _ _ _ _

(a)  

59.

Hằng năm (adv)

a)

Annual

b)

Occur once every year

60.

Xuất hiện (v)

A_ _ _ _ _

(a)  

61.

Tiếng vỗ tay (n)

a)

Advice

b)

Applause

c)

Admit

62.

Cuộc hẹn (n)

A_ _ _ _ _ _ _ _ _ _

(a)  

63.

Borrow (v)

a)

Vay, mượn

b)

Trả lại

c)

Lấy trộm

64.

Làm phiền (v)

B_ _ _ _ _

(a)  

65.

Tự nhận (v)

C_ _ _ _

(a)  

66.

Client (n)

a)

Khách hàng

b)

Ông chủ

c)

Chủ nợ

67.

Cuộc hội thoại (n)

C_ _ _ _ _ _ _ _ _ _

(a)  

68.

Phủ nhận (v)

a)

Admit

b)

Deny

c)

Agree

d)

Disagree

69.

Chán nản (v)

a)

Express

b)

Depress

c)

Impress

70.

Sổ nhật kí (n)

(a)  

71.

Quên (v)

F_ _ _ _ _

(a)  

72.

Mời (v)

I_ _ _ _ _

(a)  

73.

Obtain (v)

a)

Đạt được

b)

Tự nhân

c)

Lấy được

74.

Sở hữu (v)

a)

Possess

b)

Purpose

75.

Mục đích (n)

a)

Possess

b)

Purpose

76.

Nhớ ra điều gì ?

R_ _ _ _ _ _ _

(a)  

77.

Nhắc nhở (v)

a)

Remind

b)

Rumor

c)

Remember

d)

Reuse

78.

Tin đồn (n)

a)

Remind

b)

Rumor

c)

Reuse

d)

Restrict

79.

Một vài, một số ( adj)

S_ _ _ _ _ _

(a)  

80.

Bài phát biểu (n)

S_ _ _ _ _

(a)  

81.

Biểu tượng (n)

S_ _ _ _ _

(a)  

82.

Do đó, vì vậy

a)

hence

b)

therefore

c)

as a result

d)

because

83.

Dịch nghĩa (v)

T_ _ _ _ _ _ _ _

(a)  

84.

Gạch dưới, gạch chân

_ _ der_ _ _ _

(a)  

85.

Cam kết (v)

a)

Confirm

b)

Confront

c)

Commit

d)

Conform

86.

Tuân thủ (v)

a)

Conform

b)

Commit

c)

Confront

d)

Confirm

87.

Đương đầu (v)

a)

Confirm

b)

Confront

c)

Commit

d)

Conform

88.

Trùng hợp (v)

a)

Confuse

b)

Coincide

c)

Consider

d)

Complete

89.

Bối rối (v)

a)

confuse

b)

refuse

c)

congress

d)

consider

90.

Chúc mừng!

a)

Be careful

b)

Calm down

c)

Congratulation

91.

Quốc hội (n)

C_ _ _ _ _ _ _

(a)  

92.

Hậu quả (n)

C_ _ _ _ _ _ _ _ _ _

(a)  

93.

Consider (v)

a)

Cân nhắc

b)

Ví dụ

c)

Được biết

94.

Deceive (v)

a)

Lừa dối

b)

Chấp nhận

c)

Cầu xin

95.

Sự khác nhau

a)

Discrepancy

b)

Deny

c)

Difference

d)

Discuss

96.

Hội thoại (n)

a)

Dialogue

b)

Determine

c)

Depict

97.

Phong bì

a)

Card

b)

Postcard

c)

Envelope

98.

Gây ấn tượng (v)

a)

Depress

b)

Impress

c)

Express

99.

Dấu nối

a)

dot

b)

comma

c)

hyphen

100.

Chỉ ra (v)

a)

Indicate

b)

Imply

c)

Impress

d)

Initial

101.

Gợi lại, gợi nhớ (v)

a)

remove

b)

recall

c)

refresh

d)

reunion

102.

Giới thiệu (v)

a)

recommend

b)

refer

c)

reduce

d)

religion

103.

Từ chối (v)

a)

Repel

b)

Reuse

c)

Relevant

d)

Refuse

104.

Liên quan (adj)

R_ _ _ _ _ _ _

(a)  

105.

Đẩy lùi (v)

a)

Remind

b)

Repel

c)

Reflect

d)

Remember

106.

Đại diện (v)

R_ _ _ _ _ _ _ _

(a)  

107.

Chữ kí (n)

S_ _ _ _ _ _ _ _

(a)  

108.

Lời tuyên bố (n)

S_ _ _ _ _ _ _ _

(a)  

109.

Sự thông cảm (n)

S_ _ _ _ _ _ _

(a)