wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Review 4 Grade 4 ( No 2)

Total questions: 111

Worksheet time: 56mins

Name
Class
Date
1.

evening

a)

buổi tối

b)

bữa ăn sáng

c)

bữa tối

d)

thức dậy

2.

giờ buổi sáng

a)

morning

b)

noon

c)

p.m

d)

a.m

3.

cook

a)

nấu ăn

b)

thức dậy

c)

bữa tối

d)

buổi tối

4.

sau đó

a)

cook

b)

later

c)

dinner

d)

lunch

5.

morning

a)

giờ buổi sáng

b)

buổi trưa

c)

buổi chiều

d)

vào buổi sáng

6.

breakfast

a)

thức dậy

b)

bữa ăn sáng

c)

buổi tối

d)

bữa tối

7.

go home

a)
b)
c)

về nhà

d)
8.

afternoon

a)

buổi trưa

b)

buổi chiều

c)

vào buổi sáng

d)

giờ buổi chiều

9.

giờ

a)

cook

b)

evening

c)

go home

d)

o'clock

10.

to have dinner

a)

đi ngủ

b)

ăn trưa

c)

ăn sáng

d)

ăn tối

11.

đi học

a)

go home

b)

go to school

c)

to go to bed

d)

to have dinner

12.

bữa tối

a)

dinnner

b)

lunch

c)

to have dinner

d)

evening

13.

lunch

a)

bữa trưa

b)

buổi trưa

c)

sau đó

d)

ăn trưa

14.

go

a)

đi

b)

giờ

c)

đi ngủ

d)

đi học

15.

noon

a)

vào buổi sáng

b)

buổi chiều

c)

buổi trưa

d)

bữa trưa

16.

to have lunch

a)

ăn tối

b)

ăn sáng

c)

ăn trưa

d)

bữa trưa

17.

p.m

a)

giờ buổi sáng

b)

giờ buổi chiều

c)

vào buổi sáng

d)

buổi chiều

18.

to get up

a)

bữa tối

b)

thức dậy

c)

buổi tối

d)

ăn sáng

19.

ăn sáng

a)

to have dinner

b)

to have lunch

c)

to have breakfast

d)

breakfast

20.

đi ngủ

a)

go home

b)

to go to bed

c)

morning

d)

a.m

21.

văn phòng

a)

office

b)

worker

c)

farmer

d)

writter

22.

chú

a)

uncle

b)

field

c)

nurse

d)

pupil

23.

postman

a)
b)
c)
24.

farmer

a)
b)
c)
25.

worker

a)
b)
c)
26.

field

a)
b)
c)
27.

hospital

a)
b)
c)
28.

pilot

a)
b)
c)
29.

housewife

a)
b)
c)
30.

driver

a)
b)
c)
31.

giáo viên

a)

factory

b)

teacher

c)

farmer

d)

worker

32.

difference

a)

người đưa thư

b)

giống nhau

c)

sự khác nhau

d)

học sinh

33.

học sinh

a)

student

b)

pupil

c)

teacher

d)

musician

34.

musician

a)
b)
c)
35.

ca sĩ

a)

writter

b)

driver

c)

singer

d)

doctor

36.

nhân viên văn phòng

a)

field

b)

writter

c)

clerk

d)

pupil

37.

doctor

a)
b)
c)
38.

tương lai

a)

future

b)

farmer

c)

worker

d)

officer

39.

nhà máy

a)

doctor

b)

farmer

c)

writter

d)

factory

40.

công ty

a)

factory

b)

company

c)

worker

d)

balcony

41.

giống nhau

a)

farmer

b)

same

c)

worker

d)

future

42.

lemonade

a)
b)
c)
d)
43.

cà phê

a)

leaf

b)

coffee

c)

chicken

d)

favourite

44.

mineral water

a)
b)
c)
45.

(v) uống

(n) đồ uống

a)

bread

b)

chicken

c)

fresh

d)

drink

46.

mì

a)

coffee

b)

noodles

c)

thirsty

d)

chicken

47.

trà

a)

leaf

b)

beef

c)

drink

d)

tea

48.

đói

a)

thirsty

b)

coffee

c)

hungry

d)

noodles

49.

sữa

a)

rice

b)

pork

c)

milk

d)

tea

50.

bánh mì

a)

beef

b)

bread

c)

fresh

d)

drink

51.

beef

a)
b)
c)
52.

hamburger

a)
b)
c)
53.

thịt lợn

a)

milk

b)

leaf

c)

pork

d)

beef

54.

nước cam

a)

fruit juice

b)

lemonade

c)

orange juice

d)

mineral water

55.

cơm

a)

rice

b)

bread

c)

leaf

d)

milk

56.

chicken

a)
b)
c)
d)
57.

khát

a)

favorite

b)

chicken

c)

hungry

d)

thirsty

58.

rau củ

a)

orange juice

b)

favorite

c)

vegetables

d)

lemonade

59.

fruit juice

a)
b)
c)
d)
60.

lá cây

a)

coffee

b)

leaf

c)

bread

d)

beef

61.

cá, món cá; câu cá, bắt cá

a)

milk

b)

rice

c)

fish

d)

drink

62.

yêu thích

a)

lemonade

b)

orange juice

c)

favorite

63.

thể thao

a)

slim

b)

short

c)

sporty

d)

sport

64.

dáng thể thao

a)

sport

b)

pretty

c)

lovely

d)

sporty

65.

tall

a)

cầu thủ bóng đá

b)

cao

c)

nhỏ

d)

mảnh mai

66.

nhỏ

a)

thick

b)

short

c)

young

d)

small

67.

vui vẻ

a)

friendly

b)

cheerful

c)

careful

d)

lovely

68.

young

a)

ngắn

b)

dày

c)

nhỏ

d)

trẻ

69.

lovely

a)

đáng yêu

b)

cẩn thận

c)

xinh đẹp

70.

ngắn

a)

sport

b)

forget

c)

short

d)

small

71.

mỏng, mảnh

a)

tidy

b)

thin

c)

tall

d)

kite

72.

mảnh mai

a)

slim

b)

thin

c)

sport

d)

tidy

73.

mẹ

a)

forget

b)

thick

c)

lovely

d)

mother

74.

đua xe đạp

a)

footballer

b)

childhood

c)

cycling

d)

pretty

75.

thân thiện

a)

carefull

b)

childhood

c)

dictionary

d)

friendly

76.

ở đằng kia

a)

over there

b)

dictionary

c)

old

d)

slim

77.

big → tốt bụng

a)

true

b)

false

78.

thuộc điền kinh → childhood

a)

true

b)

false

79.

hợp, vừa; thích hợp, xứng đáng → fit

a)

true

b)

false

80.

dày → short

a)

true

b)

false

81.

từ điển → friendly

a)

true

b)

false

82.

gọn gàng → kind

a)

true

b)

false

83.

cũ → mother

a)

true

b)

false

84.

tốt bụng → tidy

a)

true

b)

false

85.

childhood → thuộc điền kinh

a)

true

b)

false

86.

forget → ngắn

a)

true

b)

false

87.

cầu thủ bóng đá → footballer

a)

true

b)

false

88.

pretty → đáng yêu

a)

true

b)

false

89.

cẩn thận → careful

a)

true

b)

false

90.

làm

a)

make

b)

wish

c)

nice

d)

market

91.

fireworks

a)

pháo hoa

b)

Giáng sinh

c)

lễ hội

d)

quần áo

92.

people

a)

thông minh

b)

phổ biến

c)

người

d)

trang trí

93.

phổ biến

a)

people

b)

holiday

c)

popular

d)

fireworks

94.

thăm

a)

wish

b)

visit

c)

market

d)

smart

95.

house

a)
b)
c)
96.

smart

a)

thưởng thức

b)

tham gia

c)
d)

trang trí

97.

last

a)

lần cuối, sau cùng; người cuối cùng; cuối cùng

b)

làm

c)

thông minh

d)

may mắn

98.

Children's Day

a)
b)

ngày quốc tế thiếu nhi

c)

Giáng sinh

99.

sân trường

a)

popular

b)

Christmas

c)

decorate

d)

schoolyard

100.

nice

a)

ước

b)

thăm

c)

làm

d)

đẹp

101.

chợ

a)

make

b)

smart

c)

visit

d)

market

102.

grandparents → ông bà

a)

true

b)

false

103.

relative → trang trí

a)

true

b)

false

104.

trang trí → Christmas

a)

true

b)

false

105.

lễ hội → festival

a)

true

b)

false

106.

ngày nghỉ → holiday

a)

true

b)

false

107.

Giáng sinh → Christmas

a)

true

b)

false

108.

may mắn, vận may → luck

a)

true

b)

false

109.

tham gia → house

a)

true

b)

false

110.

thưởng thức → enjoy

a)

true

b)

false

111.

quần áo → relative

a)

true

b)

false