Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Grade 4

Total questions: 113

Worksheet time: 1hrs 3mins

Name
Class
Date
1.
job
a)
Y tá
b)
Giáo viên
c)
Nghề nghiệp
d)
Cảnh sát
2.
farmer
a)
Nông dân
b)
Công nhân
c)
Học sinh, sinh viên
d)
nhân viên văn phòng
3.
office worker
a)
Nghề nghiệp
b)
nhân viên văn phòng
c)
Cảnh sát
d)
Diễn viên nữ
4.
teacher
a)
Diễn viên nam
b)
Nông dân
c)
Bác sĩ
d)
Giáo viên
5.
worker
a)
Công nhân
b)
Người làm vườn
c)
Diễn viên nam
d)
Y tá
6.
nurse
a)
nhân viên văn phòng
b)
Nghề nghiệp
c)
Y tá
d)
Học sinh, sinh viên
7.
policeman
a)
Người làm vườn
b)
Cảnh sát
c)
Nông dân
d)
Bác sĩ
8.
actor
a)
Bác sĩ
b)
Diễn viên nữ
c)
nhân viên văn phòng
d)
Diễn viên nam
9.
actress
a)
Giáo viên
b)
Học sinh, sinh viên
c)
Diễn viên nữ
d)
Công nhân
10.
student = pupil
a)
Học sinh, sinh viên
b)
Diễn viên nam
c)
Công nhân
d)
Nông dân
11.
doctor
a)
Cảnh sát
b)
Bác sĩ
c)
Người làm vườn
d)
Nghề nghiệp
12.
gardener
a)
Diễn viên nữ
b)
Y tá
c)
Giáo viên
d)
Người làm vườn
13.

Listen and tick (con nghe và chọn câu có nội dung con nghe được )

a)

She's from Thailand.

b)

I'm fine, thank you.

14.

Listen and tick (con nghe và chọn câu có nội dung con nghe được )

a)

What time do you go to school ?

b)

What time do you have dinner ?

15.

Listen and tick (con nghe và chọn câu có nội dung con nghe được )

a)

I can swim, but my sister can't.

b)

Can you fly a kite ?

16.

Listen and tick (con nghe và chọn câu có nội dung con nghe được )

a)

When is your birthday ?

b)

What day is it today ?

17.

Listen and tick.

a)

b)

c)

18.

Listen and tick.

a)

b)

c)

19.

Listen and tick.

a)

b)

c)

20.

Listen and tick.

a)

b)

c)

21.

Read and tick (Con đọc và chọn bức tranh đúng ).

A: Can you ride a horse ?

B: Yes, I can.

a)

b)

c)

22.

Read and tick (Con đọc và chọn bức tranh đúng ).

A: Where is he from ?

B: He's from Australia.

a)

b)

c)

d)

23.

Read and tick (Con đọc và chọn bức tranh đúng ).

A: Where is she from ?

B: She's from Singapore.

a)

b)

c)

d)

24.

Read and tick (Con đọc và chọn bức tranh đúng ).

A: Where are you from ? ?

B: I'm from Britain.

a)

b)

c)

d)

25.

Read and tick (Con đọc và chọn bức tranh đúng ).

A: What do you do on Sundays ?

B: I watch TV at home on Sundays.

a)

b)

c)

d)

26.

Read and tick (Con đọc và chọn bức tranh đúng ).

A: Can you roller skate ?

B: No, I can't. I can draw.

a)

b)

c)

27.

Look and write :

Hello, I'm from (a)   .

28.

Look and write :

Mai: What do you do on Saturdays ?

Lucy : I (a)   on Saturdays .

29.

Look and write :

I come back home at (a)   .

30.

Look and write :

My mother's birthday is (a)  

31.

Tìm các cặp tương ứng sau:

a)

1.

My birthday is in February .

b)

2.

My birthday is in March

c)

3.

My birthday is in January .

d)

4.

My birthday is in April.

32.

A: What do you want to eat ?

B : I ​ (a)   some ​ (b)   .

Choose from the below words
want
chips
33.
chef/ cook
a)
Đầu bếp
b)
Lính cứu hỏa
c)
Kỹ sư
d)
Thợ mộc
34.
dentist
a)
Kế toán
b)
Lái xe
c)
Nha sĩ
d)
Nhân viên bán hàng
35.
engineer
a)
Thợ mộc
b)
Kỹ sư
c)
Thợ làm tóc
d)
Thu ngân
36.
accountant
a)
Nha sĩ
b)
Đầu bếp
c)
Nhân viên bán hàng
d)
Kế toán
37.
driver
a)
Lái xe
b)
Nhân viên bán hàng
c)
Thợ mộc
d)
Kỹ sư
38.
carpenter
a)
Kỹ sư
b)
Thợ mộc
c)
Kế toán
d)
Thợ làm tóc
39.
cashier
a)
Lính cứu hỏa
b)
Nha sĩ
c)
Thu ngân
d)
Lái xe
40.
fireman
a)
Thợ làm tóc
b)
Kế toán
c)
Đầu bếp
d)
Lính cứu hỏa
41.
hairdresser
a)
Thu ngân
b)
Thợ làm tóc
c)
Lính cứu hỏa
d)
Nha sĩ
42.
shop assistant
a)
Nhân viên bán hàng
b)
Thu ngân
c)
Lái xe
d)
Đầu bếp
43.
activity
a)
Hoạt động
b)
Vào buổi đêm
c)
Giúp mẹ nấu ăn
d)
Cùng nhau
44.
in the morning
a)
Vào buổi sáng
b)
Về nhà
c)
Xem TV
d)
Các hoạt động hàng ngày
45.
in the evening
a)
Vào buổi tối
b)
Lau sàn nhà
c)
Ăn trưa
d)
Ăn tối
46.
at night
a)
Vào buổi đêm
b)
Vào buổi sáng
c)
Các hoạt động hàng ngày
d)
Giặt quần áo
47.
watch TV
a)
Xem TV
b)
Mặc quần áo
c)
Rửa bát
d)
Vào buổi trưa
48.
read books
a)
Đọc sách
b)
Tập thể dục buổi sáng
c)
Cùng nhau
d)
Nghe nhạc
49.
clean the floor
a)
Lau sàn nhà
b)
Hoạt động
c)
Ăn tối
d)
Sở thích
50.
help with the cooking
a)
Giúp nấu ăn
b)
Làm việc nhà
c)
Đi ngủ
d)
Tắm vòi hoa sen
51.
wash the dishes
a)
Rửa bát
b)
Ăn trưa
c)
Vào buổi tối
d)
Mặc quần áo
52.
together
a)
Cùng nhau
b)
Bố hoặc mẹ
c)
Làm bài tập về nhà
d)
Ăn sáng
53.
take a shower
a)
Tắm vòi hoa sen
b)
Đọc sách
c)
chạy bộ
d)
Vào buổi chiều
54.
have breakfast
a)
Ăn sáng
b)
Đi ngủ
c)
Vào buổi sáng
d)
Thức dậy
55.
have dinner
a)
Ăn tối
b)
Nghe nhạc
c)
Lau sàn nhà
d)
Về nhà
56.
get up
a)
Thức dậy
b)
Xem TV
c)
Giặt quần áo
d)
Ăn trưa
57.
get dressed
a)
Mặc quần áo
b)
chạy bộ
c)
Vào buổi chiều
d)
Vào buổi tối
58.
daily activities
a)
Các hoạt động hàng ngày
b)
Cùng nhau
c)
Sở thích
d)
Tập thể dục buổi sáng
59.
in the afternoon
a)
Vào buổi chiều
b)
Giúp mẹ nấu ăn
c)
Ăn sáng
d)
Lau sàn nhà
60.
at noon
a)
Vào buổi trưa
b)
Làm bài tập về nhà
c)
Hoạt động
d)
Đi ngủ
61.
hobby
a)
Sở thích
b)
Vào buổi tối
c)
Tập thể dục buổi sáng
d)
Giúp nấu ăn
62.
do the housework
a)
Làm việc nhà
b)
Giặt quần áo
c)
Đọc sách
d)
chạy bộ
63.
listen to music
a)
Nghe nhạc
b)
Thức dậy
c)
Vào buổi trưa
d)
Xem TV
64.
wash the clothes
a)
Giặt quần áo
b)
Vào buổi chiều
c)
Tắm vòi hoa sen
d)
Bố hoặc mẹ
65.
help my mum with the cooking
a)
Giúp mẹ nấu ăn
b)
Rửa bát
c)
Về nhà
d)
Đọc sách
66.
parent
a)
Bố hoặc mẹ
b)
Sở thích
c)
Vào buổi đêm
d)
Vào buổi sáng
67.
do the homework
a)
Làm bài tập về nhà
b)
Các hoạt động hàng ngày
c)
Làm việc nhà
d)
Rửa bát
68.
go jogging
a)
chạy bộ
b)
Vào buổi trưa
c)
Giúp nấu ăn
d)
Làm bài tập về nhà
69.
have lunch
a)
Ăn trưa
b)
Ăn tối
c)
Bố hoặc mẹ
d)
Hoạt động
70.
do morning exercises
a)
Tập thể dục buổi sáng
b)
Ăn sáng
c)
Thức dậy
d)
Giúp mẹ nấu ăn
71.
go to bed
a)
Đi ngủ
b)
Tắm vòi hoa sen
c)
Mặc quần áo
d)
Làm việc nhà
72.
go home
a)
Về nhà
b)
Giúp nấu ăn
c)
Nghe nhạc
d)
Vào buổi đêm
73.

Where do you live?

a)

bạn đang ở đâu ?

b)

bạn đang làm gì?

c)

bạn cảm thấy như thế nào?

d)

bạn sống ở đâu?

74.

STREET nghĩa là gì?

a)

làng quê

b)

nhà

c)

đường (đi)

d)

trường

75.

Where (a)   you live?

76.

Đường ( thường ở thành phố)

a)

live

b)

street

c)

in

d)

road

77.

....... do you live?

a)

why

b)

what

c)

where

d)

whose

78.

"sống" có nghĩa là gì trong tiếng Anh

(a)  

79.

đường (thường ở thành phố) nghĩa là gì trong tiếng Anh?

(a)  

80.

con đường ( có thể ở nông thôn hoặc thành phố )

a)

road

b)

street

c)

noisy

d)

live

81.

"party" nghĩa là

a)

bữa cắm trại

b)

bữa ngoại khoá

c)

bữa tiệc

d)

giáng sinh

82.

"Bữa tiệc" là:

(a)  

83.

Bạn sống ở đâu ?

a)

where do you live ?

b)

where are you from ?

c)

where were you last weekend ?

d)

where do you work ?

84.

where do you live ?

a)

I stay at home and listen to music on Sunday

b)

I live in Tran Hung Dao street

c)

I want some lemonade

d)

I watch TV and cook dinner in the evening

85.

I (a)   in Hai Ba Trung street

86.
street
a)
phố
b)
đến
c)
đường
d)
Bận rộn, náo nhiệt
87.
home
a)
Đông đúc
b)
thấp
c)
Nhà, chỗ ở
d)
trẻ
88.
garden
a)
rộng
b)
Khu vườn
c)
Bận rộn, náo nhiệt
d)
Im lặng
89.
live
a)
cao
b)
Làng, xóm
c)
Đông đúc
d)
sống
90.
big
a)
Tiệc sinh nhật
b)
nhỏ
c)
to
d)
dài
91.
noisy
a)
Ồn ào
b)
phố
c)
thấp
d)
Yên bình
92.
busy
a)
Bận rộn, náo nhiệt
b)
hẹp
c)
trẻ
d)
đường
93.
crowded
a)
Thành phố
b)
Đông đúc
c)
Xinh đẹp
d)
Làng, xóm
94.
high
a)
sống
b)
trẻ
c)
Im lặng
d)
cao
95.
long
a)
Nhà, chỗ ở
b)
Tiệc sinh nhật
c)
dài
d)
ngắn
96.
wide
a)
nhỏ
b)
Trống vắng
c)
rộng
d)
đến
97.
young
a)
trẻ
b)
dài
c)
Yên bình
d)
Khu vườn
98.
beautiful
a)
thấp
b)
Xinh đẹp
c)
Ồn ào
d)
xấu
99.
birthday party
a)
Khu vườn
b)
xấu
c)
Căn hộ chung cư
d)
Tiệc sinh nhật
100.
road
a)
hẹp
b)
đường
c)
già
d)
to
101.
flat
a)
Căn hộ chung cư
b)
Im lặng
c)
phố
d)
rộng
102.
village
a)
Làng, xóm
b)
sống
c)
Thành phố
d)
Căn hộ chung cư
103.
come
a)
Yên bình
b)
Nhà, chỗ ở
c)
đến
d)
Xinh đẹp
104.
small
a)
già
b)
Bận rộn, náo nhiệt
c)
ngắn
d)
nhỏ
105.
quiet
a)
Im lặng
b)
cao
c)
sống
d)
hẹp
106.
peaceful
a)
Trống vắng
b)
Yên bình
c)
Khu vườn
d)
già
107.
empty
a)
dài
b)
Ồn ào
c)
Làng, xóm
d)
Trống vắng
108.
short
a)
đến
b)
Căn hộ chung cư
c)
cao
d)
thấp
109.
short
a)
ngắn
b)
to
c)
Tiệc sinh nhật
d)
Thành phố
110.
narrow
a)
xấu
b)
rộng
c)
hẹp
d)
Đông đúc
111.
old
a)
Xinh đẹp
b)
già
c)
Trống vắng
d)
phố
112.
ugly
a)
đường
b)
ngắn
c)
xấu
d)
Ồn ào
113.
city
a)
to
b)
Thành phố
c)
nhỏ
d)
Nhà, chỗ ở