WorksheetsAnh 6 Unit 1 - Trắc nghiệm
Total questions: 112
Worksheet time: 56mins
Special
Đặc biệt
Tuyệt vời
Ready
Chậm rãi
Sẵn sàng
New
Mới
Cũ
Meet
Chào hỏi
Gặp
Live
Sống
Truyền hình
Heavy
Nhẹ nhàng
Nặng
Smart
Thông minh
Nhanh nhẹn
Uniform
Quần áo
Đồng phục
Subject
Lớp học
Môn học
Wear
Cởi
Mặc
History
Lịch sử
Khoa học
Calculator
Máy tính
Đồng hồ
Rubber
Thước kẻ
Cục tẩy
Pencil case
Gọt bút chì
Hộp bút
Homework
Bài tập về nhà
Dọn nhà
Football
Bóng chuyền
Bóng đá
Exercise
Bài thể dục
Bài hát
Math
Toán
Khoa học
Science
Khoa học
Văn học
Classroom
Máy tính
Phòng học
Compass
Cái com-pa
Thước kẻ
Lesson
Quyển vở
Bài học
Playground
Công viên
Sân chơi
Ride
Cưỡi (đi)
Ngồi
Usually
Thường
Thường xuyên
Rarely
Hiếm khi
Thi thoảng
Often
Thường
Luôn luôn
Holiday
Ngày lễ
Du lịch
Classmate
Bạn cùng lớp
Bạn cùng trường
Advice
Từ chối
Lời khuyên
Secret
Bí mật
Công khai
Favourite
Yêu thích
Môn học
Hungry
Tức giận
Đói bụng
Weekend
Tuần trước
Cuối tuần
Club
Câu lạc bộ
Lớp học
Dream
Giấc mơ
Hy vọng
Boarding school
Cái bảng
Trường nội trú
Garden
Khu vườn
Quốc gia
Secondary school
Trường mẫu giáo
Trường cấp 2
Mountain
Ngọn núi
Đám mây
Library
Thư viện
Cửa hàng sách
Paint
Vẽ
Viết
Think
Nói
Nghĩ
Learn
Học
Sử dụng
Sharpener
Cục tẩy
Gọt bút chì
Lend
Cho mượn
Cho thuê
Ruler
Máy tính
Thước kẻ
Come
Di chuyển
Đến
Village
Ngôi làng
Biệt thự
Near
Xa
Gần
Walk
Đi bộ
Chạy
Remember
Nhớ
Quên
Mark
Điểm
Tờ giấy
Town
Ngôi làng
Thị trấn
Swimming pool
Bãi biển
Bể bơi
Greenhouse
Nhà kính
Nhà tranh
Farm
Máy móc
Trang trại
Đặc biệt
Special
Good
Sẵn sàng
Calm
Ready
Mới
New
Old
Gặp
Nice
Meet
Sống
Live
Feel
Nặng
Heavy
Strong
Thông minh
Smart
Best
Đồng phục
Clothes
Uniform
Môn học
Subject
Class
Mặc
Wear
Put off
Lịch sử
History
Biology
Máy tính
Electric
Calculator
Cục tẩy
Eraser
Sharpener
Hộp bút
Pencil case
Crayons
Bài tập về nhà
Housework
Homework
Bóng đá
Football
Volleyball
Bài thể dục
Exercise
Chores
Môn toán
Library
Math
Môn khoa học
Science
Project
Phòng học
Classmate
Classroom
Cái com-pa
Compass
Compas
Bài học
Lesson
Listen
Sân chơi
Underground
Playground
Cưỡi (đi)
Ride
Try
Thường xuyên
Often
Usually
Thường
Often
Usually
Ngày lễ
Holiday
Summer
Bạn cùng lớp
Classroom
Classmate
Lời khuyên
Advice
Address
Bí mật
Secretary
Secret
Ưa thích
Favourite
Favour
Đói bụng
Angry
Hungry
Cuối tuần
Weekend
Lastweek
Câu lạc bộ
Club
Clap
Giấc mơ
Dream
Nightmare
Trường nội trú
School things
Boarding school
Khu vườn
Garden
Village
Trường trung học
Primary school
Secondary school
Ngọn núi
Mountain
Ocean
Thư viện
Library
Museum
Vẽ
Write
Paint
Nghĩ
Thing
Think
Học
Learn
Exercise
Gọt bút chì
Sharpener
Rubber
Cho mượn
Lend
Borrow
Đến
Come
Go out
Làng quê
Villa
Village
Gần
Far
Near
Đi bộ
Walk
Run
Nhớ
Forget
Remember
Điểm
Mark
Rubber
Thị trấn
Town
Street
Bể bơi
Swimming pool
Beach
Nhà kính
Bluehouse
Greenhouse
Trang traị
Farm
Village
