wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Anh 6 Unit 1 - Trắc nghiệm

Total questions: 112

Worksheet time: 56mins

Name
Class
Date
1.

Special

a)

Đặc biệt

b)

Tuyệt vời

2.

Ready

a)

Chậm rãi

b)

Sẵn sàng

3.

New

a)

Mới

b)

4.

Meet

a)

Chào hỏi

b)

Gặp

5.

Live

a)

Sống

b)

Truyền hình

6.

Heavy

a)

Nhẹ nhàng

b)

Nặng

7.

Smart

a)

Thông minh

b)

Nhanh nhẹn

8.

Uniform

a)

Quần áo

b)

Đồng phục

9.

Subject

a)

Lớp học

b)

Môn học

10.

Wear

a)

Cởi

b)

Mặc

11.

History

a)

Lịch sử

b)

Khoa học

12.

Calculator

a)

Máy tính

b)

Đồng hồ

13.

Rubber

a)

Thước kẻ

b)

Cục tẩy

14.

Pencil case

a)

Gọt bút chì

b)

Hộp bút

15.

Homework

a)

Bài tập về nhà

b)

Dọn nhà

16.

Football

a)

Bóng chuyền

b)

Bóng đá

17.

Exercise

a)

Bài thể dục

b)

Bài hát

18.

Math

a)

Toán

b)

Khoa học

19.

Science

a)

Khoa học

b)

Văn học

20.

Classroom

a)

Máy tính

b)

Phòng học

21.

Compass

a)

Cái com-pa

b)

Thước kẻ

22.

Lesson

a)

Quyển vở

b)

Bài học

23.

Playground

a)

Công viên

b)

Sân chơi

24.

Ride

a)

Cưỡi (đi)

b)

Ngồi

25.

Usually

a)

Thường

b)

Thường xuyên

26.

Rarely

a)

Hiếm khi

b)

Thi thoảng

27.

Often

a)

Thường

b)

Luôn luôn

28.

Holiday

a)

Ngày lễ

b)

Du lịch

29.

Classmate

a)

Bạn cùng lớp

b)

Bạn cùng trường

30.

Advice

a)

Từ chối

b)

Lời khuyên

31.

Secret

a)

Bí mật

b)

Công khai

32.

Favourite

a)

Yêu thích

b)

Môn học

33.

Hungry

a)

Tức giận

b)

Đói bụng

34.

Weekend

a)

Tuần trước

b)

Cuối tuần

35.

Club

a)

Câu lạc bộ

b)

Lớp học

36.

Dream

a)

Giấc mơ

b)

Hy vọng

37.

Boarding school

a)

Cái bảng

b)

Trường nội trú

38.

Garden

a)

Khu vườn

b)

Quốc gia

39.

Secondary school

a)

Trường mẫu giáo

b)

Trường cấp 2

40.

Mountain

a)

Ngọn núi

b)

Đám mây

41.

Library

a)

Thư viện

b)

Cửa hàng sách

42.

Paint

a)

Vẽ

b)

Viết

43.

Think

a)

Nói

b)

Nghĩ

44.

Learn

a)

Học

b)

Sử dụng

45.

Sharpener

a)

Cục tẩy

b)

Gọt bút chì

46.

Lend

a)

Cho mượn

b)

Cho thuê

47.

Ruler

a)

Máy tính

b)

Thước kẻ

48.

Come

a)

Di chuyển

b)

Đến

49.

Village

a)

Ngôi làng

b)

Biệt thự

50.

Near

a)

Xa

b)

Gần

51.

Walk

a)

Đi bộ

b)

Chạy

52.

Remember

a)

Nhớ

b)

Quên

53.

Mark

a)

Điểm

b)

Tờ giấy

54.

Town

a)

Ngôi làng

b)

Thị trấn

55.

Swimming pool

a)

Bãi biển

b)

Bể bơi

56.

Greenhouse

a)

Nhà kính

b)

Nhà tranh

57.

Farm

a)

Máy móc

b)

Trang trại

58.

Đặc biệt

a)

Special

b)

Good

59.

Sẵn sàng

a)

Calm

b)

Ready

60.

Mới

a)

New

b)

Old

61.

Gặp

a)

Nice

b)

Meet

62.

Sống

a)

Live

b)

Feel

63.

Nặng

a)

Heavy

b)

Strong

64.

Thông minh

a)

Smart

b)

Best

65.

Đồng phục

a)

Clothes

b)

Uniform

66.

Môn học

a)

Subject

b)

Class

67.

Mặc

a)

Wear

b)

Put off

68.

Lịch sử

a)

History

b)

Biology

69.

Máy tính

a)

Electric

b)

Calculator

70.

Cục tẩy

a)

Eraser

b)

Sharpener

71.

Hộp bút

a)

Pencil case

b)

Crayons

72.

Bài tập về nhà

a)

Housework

b)

Homework

73.

Bóng đá

a)

Football

b)

Volleyball

74.

Bài thể dục

a)

Exercise

b)

Chores

75.

Môn toán

a)

Library

b)

Math

76.

Môn khoa học

a)

Science

b)

Project

77.

Phòng học

a)

Classmate

b)

Classroom

78.

Cái com-pa

a)

Compass

b)

Compas

79.

Bài học

a)

Lesson

b)

Listen

80.

Sân chơi

a)

Underground

b)

Playground

81.

Cưỡi (đi)

a)

Ride

b)

Try

82.

Thường xuyên

a)

Often

b)

Usually

83.

Thường

a)

Often

b)

Usually

84.

Ngày lễ

a)

Holiday

b)

Summer

85.

Bạn cùng lớp

a)

Classroom

b)

Classmate

86.

Lời khuyên

a)

Advice

b)

Address

87.

Bí mật

a)

Secretary

b)

Secret

88.

Ưa thích

a)

Favourite

b)

Favour

89.

Đói bụng

a)

Angry

b)

Hungry

90.

Cuối tuần

a)

Weekend

b)

Lastweek

91.

Câu lạc bộ

a)

Club

b)

Clap

92.

Giấc mơ

a)

Dream

b)

Nightmare

93.

Trường nội trú

a)

School things

b)

Boarding school

94.

Khu vườn

a)

Garden

b)

Village

95.

Trường trung học

a)

Primary school

b)

Secondary school

96.

Ngọn núi

a)

Mountain

b)

Ocean

97.

Thư viện

a)

Library

b)

Museum

98.

Vẽ

a)

Write

b)

Paint

99.

Nghĩ

a)

Thing

b)

Think

100.

Học

a)

Learn

b)

Exercise

101.

Gọt bút chì

a)

Sharpener

b)

Rubber

102.

Cho mượn

a)

Lend

b)

Borrow

103.

Đến

a)

Come

b)

Go out

104.

Làng quê

a)

Villa

b)

Village

105.

Gần

a)

Far

b)

Near

106.

Đi bộ

a)

Walk

b)

Run

107.

Nhớ

a)

Forget

b)

Remember

108.

Điểm

a)

Mark

b)

Rubber

109.

Thị trấn

a)

Town

b)

Street

110.

Bể bơi

a)

Swimming pool

b)

Beach

111.

Nhà kính

a)

Bluehouse

b)

Greenhouse

112.

Trang traị

a)

Farm

b)

Village