wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi về bình đẳng giới tại Việt Nam

Total questions: 111

Worksheet time: 1hrs 1mins

Name
Class
Date
1.

Luật Bình đẳng giới ở Việt Nam được ban hành vào năm nào?

a)

2000

b)

2006

c)

2010

d)

2015

2.

Bình đẳng giới là gì theo quy định của pháp luật Việt Nam?

a)

Sự bình đẳng giữa nam và nữ về quyền, nghĩa vụ trong mọi lĩnh vực.

b)

Nam giới có nhiều quyền lợi hơn nữ giới.

c)

Nữ giới có quyền lợi hơn nam giới.

d)

Nam và nữ có trách nhiệm khác nhau trong gia đình.

3.

Trong lĩnh vực chính trị, nam và nữ có quyền gì theo quy định của Luật Bình đẳng giới?

a)

Nam giới có quyền ứng cử nhiều hơn nữ giới.

b)

Cả nam và nữ đều có quyền bình đẳng tham gia ứng cử và bầu cử.

c)

Chỉ nữ giới mới có quyền giữ các chức vụ cao.

d)

Chỉ nam giới mới được tham gia các cơ quan nhà nước.

4.

Pháp luật Việt Nam quy định gì về bình đẳng giới trong lĩnh vực kinh tế?

a)

Nam giới được ưu tiên hơn trong kinh doanh.

b)

Nữ giới không được quyền thành lập doanh nghiệp.

c)

Nam và nữ bình đẳng trong việc thành lập doanh nghiệp và tham gia hoạt động kinh tế.

d)

Nam giới có quyền tiếp cận các nguồn tài chính tốt hơn.

5.

Trong lĩnh vực giáo dục, Luật Bình đẳng giới quy định gì về quyền học tập của nam và nữ?

a)

Chỉ nam giới mới có quyền học lên cao.

b)

Nam và nữ đều có quyền bình đẳng trong học tập và đào tạo.

c)

Nữ giới được ưu tiên hơn trong giáo dục đại học.

d)

Nữ giới không cần học quá nhiều.

6.

Luật Bình đẳng giới cấm những hành vi nào trong lĩnh vực lao động?

a)

Chỉ cấm phân biệt về giới trong tuyển dụng.

b)

Cấm phân biệt về giới trong tuyển dụng, đào tạo, thăng tiến và

7.

Luật Bình đẳng giới cấm những hành vi nào trong lĩnh vực lao động?

a)

Chỉ cấm phân biệt về giới trong tuyển dụng.

b)

Cấm phân biệt về giới trong tuyển dụng, đào tạo, thăng tiến và trả lương.

c)

Cấm nữ giới làm việc ngoài giờ.

d)

Không có quy định nào về phân biệt giới tính trong lao động.

8.

Bình đẳng giới trong lĩnh vực y tế được hiểu là gì?

a)

Nam giới có quyền chăm sóc sức khỏe tốt hơn nữ giới.

b)

Cả nam và nữ đều có quyền tiếp cận dịch vụ y tế như nhau.

c)

Nữ giới chỉ được chăm sóc sức khỏe khi sinh sản.

d)

Nam giới được ưu tiên khám bệnh trước.

9.

Pháp luật quy định thế nào về bình đẳng giới trong hoạt động văn hóa - xã hội?

a)

Nam giới tham gia nhiều hơn trong các hoạt động văn hóa.

b)

Nam và nữ đều có quyền tham gia bình đẳng vào các hoạt động văn hóa, thể thao, nghệ thuật.

c)

Chỉ nữ giới mới được quyền tham gia nghệ thuật.

d)

Nam giới được khuyến khích hơn trong lĩnh vực này.

10.

Theo Luật Bình đẳng giới, việc tuyển dụng lao động phải đảm bảo nguyên tắc nào?

a)

Chỉ ưu tiên nam giới.

b)

Không phân biệt đối xử về giới tính trong tuyển dụng.

c)

Chỉ tuyển nữ giới vào các vị trí hành chính.

d)

Ưu tiên nữ giới có thai.

11.

Chính phủ có trách nhiệm gì trong việc đảm bảo bình đẳng giới?

a)

Không có trách nhiệm gì đặc biệt.

b)

Bảo vệ quyền bình đẳng giới và giám sát thực hiện các quy định pháp luật về bình đẳng giới.

c)

Chỉ quan tâm đến quyền của nam giới.

d)

Chỉ quan tâm đến quyền của nữ giới.

12.

Bình đẳng giới có vai trò gì đối với sự phát triển cá nhân?

a)

Giúp cá nhân phát triển toàn diện và không bị phân biệt đối xử.

b)

Giúp nam giới phát triển hơn nữ giới.

c)

Chỉ giúp nữ giới phát triển.

d)

Không ảnh hưởng đến cá nhân.

13.

Bình đẳng giới có tác dụng gì đối với cá nhân?

a)

Giúp cá nhân phát triển toàn diện và không bị phân biệt đối xử.

b)

Giúp nam giới phát triển hơn nữ giới.

c)

Chỉ giúp nữ giới phát triển.

d)

Không ảnh hưởng đến cá nhân.

14.

Đối với gia đình, bình đẳng giới có tác dụng gì?

a)

Giúp gia đình hạnh phúc và phát triển bền vững.

b)

Chỉ có tác động tới nam giới trong gia đình.

c)

Nữ giới phải chịu trách nhiệm chính trong gia đình.

d)

Không có tác dụng gì trong gia đình.

15.

Tại sao bình đẳng giới lại quan trọng đối với xã hội?

a)

Giúp xã hội phát triển bền vững và giảm thiểu bất bình đẳng.

b)

Chỉ có tác dụng với nữ giới.

c)

Chỉ có tác dụng với nam giới.

d)

Không quan trọng đối với xã hội.

16.

Một xã hội bình đẳng giới sẽ mang lại điều gì?

a)

Chỉ giúp nam giới tiến bộ hơn.

b)

Tạo điều kiện cho mọi người phát huy tiềm năng và cống hiến.

c)

Không ảnh hưởng đến xã hội.

d)

Chỉ nữ giới được hưởng lợi từ bình đẳng giới.

17.

Bình đẳng giới có tác dụng như thế nào đối với kinh tế?

a)

Chỉ giúp nữ giới phát triển kinh tế.

b)

Tạo ra cơ hội bình đẳng cho cả nam và nữ trong phát triển kinh tế.

c)

Không có tác dụng đối với kinh tế.

d)

Giúp nam giới có thêm lợi thế kinh tế.

18.

Bình đẳng giới trong giáo dục mang lại lợi ích gì cho xã hội?

a)

Giúp cả nam và nữ có cơ hội học tập như nhau, nâng cao trình độ xã hội.

b)

Chỉ nam giới được học tập tốt hơn.

c)

Chỉ nữ giới có quyền học tập.

d)

Giáo dục không ảnh hưởng bởi bình đẳng giới.

19.

Bình đẳng giới trong lao động có tác dụng gì?

a)

Chỉ giúp nữ giới có cơ hội làm việc tốt hơn.

b)

Giúp nam và nữ đều có cơ hội thăng tiến và nhận lương công bằng.

c)

Chỉ ưu tiên nam giới trong công việc.

d)

Bình đẳng giới không quan trọng trong lao động.

20.

Vì sao cần bình đẳng giới trong lĩnh vực y tế?

a)

Để cả nam và nữ đều được chăm sóc sức khỏe một cách công bằng.

b)

Chỉ cần nữ giới đ

21.

Vì sao cần bình đẳng giới trong lĩnh vực y tế?

a)

Để cả nam và nữ đều được chăm sóc sức khỏe một cách công bằng.

b)

Chỉ cần nữ giới được chăm sóc sức khỏe.

c)

Nam giới có quyền ưu tiên chăm sóc sức khỏe hơn.

d)

Bình đẳng giới không cần thiết trong y tế.

22.

Bình đẳng giới giúp giảm thiểu điều gì trong xã hội?

a)

Giảm bất bình đẳng và phân biệt đối xử về giới tính.

b)

Chỉ giảm bất bình đẳng cho nữ giới.

c)

Giảm bất bình đẳng cho nam giới.

d)

Không có ảnh hưởng gì.

23.

Để thúc đẩy bình đẳng giới, chúng ta cần làm gì?

a)

Chỉ cần tập trung vào quyền lợi của nữ giới.

b)

Tạo cơ hội phát triển bình đẳng cho cả nam và nữ trong mọi lĩnh vực.

c)

Chỉ quan tâm đến nam giới.

d)

Bình đẳng giới không cần được thúc đẩy.

24.

Luật Bình đẳng giới quy định trong công việc thì điều gì không được phép?

a)

Phân biệt đối xử về giới trong quá trình tuyển dụng và trả lương.

b)

Chỉ tuyển nữ giới.

c)

Chỉ tuyển nam giới.

d)

Không có quy định về phân biệt giới trong công việc.

25.

Cơ quan nào có trách nhiệm giám sát thực hiện các chính sách bình đẳng giới tại Việt Nam?

a)

Bộ Tài chính.

b)

Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội.

c)

Bộ Công an.

d)

Bộ Giáo dục và Đào tạo.

26.

Theo Luật Bình đẳng giới, cơ hội thăng tiến tại nơi làm việc được quy định như thế nào?

a)

Nam giới được ưu tiên hơn.

b)

Nữ giới được ưu tiên hơn.

c)

Cả nam và nữ đều có quyền thăng tiến bình đẳng, dựa trên năng lực.

d)

Chỉ nữ giới mới có quyền thăng tiến.

27.

Trong lĩnh vực y tế, pháp luật quy định gì về chăm sóc sức khỏe sinh sản cho nam và nữ?

a)

Chỉ nữ giới được chăm sóc sức khỏe sinh sản.

b)

Chỉ nam giới được chăm sóc sức khỏe sinh sản.

c)

Cả nam và nữ đều có quyền bình đẳng trong

28.

t quy định gì về chăm sóc sức khỏe sinh sản cho nam và nữ?

a)

Chỉ nữ giới được chăm sóc sức khỏe sinh sản.

b)

Chỉ nam giới được chăm sóc sức khỏe sinh sản.

c)

Cả nam và nữ đều có quyền bình đẳng trong chăm sóc sức khỏe sinh sản.

d)

Không có quy định về chăm sóc sức khỏe sinh sản.

29.

Theo quy định pháp luật, các doanh nghiệp phải tuân thủ nguyên tắc nào về giới trong tuyển dụng?

a)

Chỉ tuyển dụng nam giới vào các vị trí lãnh đạo.

b)

Cấm phân biệt đối xử về giới tính trong tuyển dụng.

c)

Chỉ tuyển nữ giới vào công việc tay nghề thấp.

d)

Nam giới được ưu tiên tuyển dụng.

30.

Luật Bình đẳng giới quy định bình đẳng giới trong gia đình như thế nào?

a)

Nam giới có quyền quyết định mọi vấn đề trong gia đình.

b)

Nữ giới phải chăm sóc gia đình nhiều hơn nam giới.

c)

Cả nam và nữ đều có quyền và nghĩa vụ bình đẳng trong các quyết định gia đình.

d)

Chỉ nam giới có nghĩa vụ chăm sóc gia đình.

31.

Theo Luật Bình đẳng giới, điều gì là đúng khi nói về việc phụ nữ tham gia các cơ quan nhà nước?

a)

Phụ nữ không có quyền tham gia các cơ quan nhà nước.

b)

Phụ nữ có quyền tham gia và giữ các chức vụ cao trong các cơ quan nhà nước tương tự nam giới.

c)

Chỉ nam giới có thể làm việc trong các cơ quan nhà nước.

d)

Phụ nữ chỉ có thể làm nhân viên văn phòng.

32.

Quyền lợi nào được pháp luật Việt Nam quy định cho cả nam và nữ trong lĩnh vực kinh doanh?

a)

Nam giới được ưu tiên hơn khi thành lập doanh nghiệp.

b)

Cả nam và nữ đều có quyền bình đẳng trong việc thành lập và điều hành doanh nghiệp.

c)

Chỉ nữ giới mới được phép điều hành doanh nghiệp.

d)

Không có quy định về quyền lợi kinh doanh cho nữ giới.

33.

Việc giáo dục bình đẳng giới trong các trường học có tác dụng gì?

a)

Giúp trẻ em nhận thức đúng đắn về vai trò của nam và nữ trong xã hội.

b)

Chỉ giúp nữ giới nhận t

34.

Việc giáo dục bình đẳng giới trong các trường học có tác dụng gì?

a)

Giúp trẻ em nhận thức đúng đắn về vai trò của nam và nữ trong xã hội.

b)

Chỉ giúp nữ giới nhận thức về quyền lợi của mình.

c)

Chỉ nam giới cần học về bình đẳng giới.

d)

Không cần giáo dục bình đẳng giới trong trường học.

35.

Trong lĩnh vực lao động, pháp luật quy định điều gì về việc trả lương cho nam và nữ?

a)

Nam giới phải được trả lương cao hơn nữ giới.

b)

Cả nam và nữ đều được trả lương bình đẳng cho cùng một công việc.

c)

Chỉ nữ giới được trả lương cao hơn.

d)

Không có quy định cụ thể về mức lương.

36.

Tại sao bình đẳng giới lại cần thiết trong mọi lĩnh vực của đời sống?

a)

Giúp tạo ra một xã hội công bằng, phát triển bền vững.

b)

Chỉ cần thiết cho nữ giới.

c)

Chỉ quan trọng trong một số lĩnh vực nhất định.

d)

Không cần thiết trong mọi lĩnh vực.

37.

Bình đẳng giới đóng vai trò gì trong việc xây dựng hạnh phúc gia đình?

a)

Giúp cả vợ chồng đều có tiếng nói, quyền lợi và nghĩa vụ như nhau trong gia đình.

b)

Chỉ có nam giới mới cần tham gia vào việc xây dựng gia đình.

c)

Chỉ có nữ giới mới chịu trách nhiệm xây dựng hạnh phúc gia đình.

d)

Gia đình không chịu ảnh hưởng bởi bình đẳng giới.

38.

Một xã hội không có bình đẳng giới sẽ dẫn đến điều gì?

a)

Tạo ra bất công và xung đột xã hội.

b)

Phát triển nhanh hơn.

c)

Nam giới sẽ có quyền lợi nhiều hơn.

d)

Không ảnh hưởng gì đến sự phát triển xã hội.

39.

Bình đẳng giới có thể giúp gì cho phụ nữ trong xã hội?

a)

Giúp phụ nữ phát triển về giáo dục, kinh tế và tham gia các hoạt động xã hội.

b)

Chỉ giúp nam giới tiến bộ hơn.

c)

Phụ nữ không cần bình đẳng giới.

d)

Bình đẳng giới không có tác dụng với phụ nữ.

40.

Để xây dựng một xã hội phát triển bền vững, bình đẳng giới cần được thúc đẩy ở đâu?

a)

Chỉ trong lĩnh vực kinh tế.

b)

Tất cả các lĩnh vực của đời sống, từ chính trị, kinh tế đến văn hóa, xã hội.

c)

Chỉ trong lĩnh vực y tế.

d)

Chỉ trong gia đình.

41.

Bình đẳng giới trong giáo dục có tác dụng gì đối với xã hội?

a)

Chỉ giúp nữ giới có quyền học tập.

b)

Tạo điều kiện cho cả nam và nữ phát triển toàn diện về kiến thức và kỹ năng.

c)

Chỉ giúp nam giới học tập tốt hơn.

d)

Giáo dục không chịu ảnh hưởng bởi bình đẳng giới.

42.

Phụ nữ tham gia nhiều hơn vào các hoạt động xã hội sẽ mang lại điều gì?

a)

Chỉ tạo lợi ích cho phụ nữ.

b)

Đóng góp vào sự phát triển toàn diện của xã hội.

c)

Làm giảm hiệu quả hoạt động xã hội.

d)

Không có ảnh hưởng gì đến xã hội.

43.

Bình đẳng giới trong lĩnh vực lao động có tác dụng gì cho sự phát triển kinh tế?

a)

Giúp tăng cường năng suất lao động khi cả nam và nữ đều có cơ hội làm việc bình đẳng.

b)

Chỉ giúp nam giới làm việc tốt hơn.

c)

Chỉ cần nữ giới tham gia lao động.

d)

Không có tác động gì đến phát triển kinh tế.

44.

Tại sao bình đẳng giới lại có tác động đến sự ổn định của xã hội?

a)

Giúp giảm thiểu xung đột xã hội, tạo sự công bằng và hài hòa trong xã hội.

b)

Chỉ giúp nam giới có quyền lợi nhiều hơn.

c)

Không tác động đến ổn định xã hội.

d)

Chỉ giúp nữ giới cảm thấy được tôn trọng.

45.

Việc thực hiện tốt chính sách bình đẳng giới sẽ mang lại điều gì cho quốc gia?

a)

Đảm bảo sự phát triển bền vững, ổn định và tiến bộ xã hội.

b)

Chỉ làm cho nữ giới cảm thấy tốt hơn.

c)

Không có lợi ích gì cho quốc gia.

d)

Chỉ có tác dụng trong lĩnh vực giáo dục.

46.

Điều nào sau đây bị cấm trong tuyển dụng lao động theo Luật Bình đẳng giới?

a)

Ưu tiên tuyển nữ giới hơn nam giới.

b)

Không tuyển dụng phụ nữ vào các vị trí quản lý.

c)

Phân biệt lương thưởng giữa nam và nữ ở cùng vị trí.

d)

Chỉ ưu tiên người trẻ trong tuyển dụng.

47.

Bình đẳng giới trong lĩnh vực lao động nghĩa là gì?

a)

Nữ giới phải được nghỉ thai sản nhiều hơn.

b)

Cả nam và nữ đều được bảo đảm quyền lợi và nghĩa vụ như nhau trong lao động.

c)

Nam giới phải làm việc nhiều hơn nữ giới.

d)

Nam giới không cần tham gia vào các công việc gia đình.

48.

Luật Bình đẳng giới quy định về vấn đề gì trong việc tham gia các hoạt động xã hội?

a)

Chỉ nam giới mới có quyền tham gia các hoạt động xã hội.

b)

Cả nam và nữ đều có quyền bình đẳng tham gia các hoạt động xã hội.

c)

Phụ nữ không cần tham gia vào các hoạt động xã hội.

d)

Phụ nữ phải tham gia nhiều hơn vào các hoạt động xã hội.

49.

Theo Luật Bình đẳng giới, quyền chăm sóc con cái trong gia đình thuộc về ai?

a)

Chỉ thuộc về nữ giới.

b)

Chỉ thuộc về nam giới.

c)

Cả nam và nữ đều có quyền và nghĩa vụ chăm sóc con cái như nhau.

d)

Chỉ ông bà nội, ngoại có trách nhiệm chăm sóc con cái.

50.

Luật Bình đẳng giới quy định như thế nào về quyền tiếp cận dịch vụ y tế của nam và nữ?

a)

Nam giới có quyền tiếp cận y tế tốt hơn.

b)

Cả nam và nữ đều có quyền bình đẳng tiếp cận

51.

Luật Bình đẳng giới quy định như thế nào về quyền tiếp cận dịch vụ y tế của nam và nữ?

a)

Nam giới có quyền tiếp cận y tế tốt hơn.

b)

Cả nam và nữ đều có quyền bình đẳng tiếp cận dịch vụ y tế.

c)

Phụ nữ không cần được chăm sóc sức khỏe.

d)

Chỉ trẻ em mới cần dịch vụ y tế.

52.

Bình đẳng giới trong lĩnh vực lao động bao gồm những yếu tố nào?

a)

Bình đẳng trong tuyển dụng, đào tạo, thăng tiến và lương thưởng.

b)

Chỉ bình đẳng trong tuyển dụng.

c)

Chỉ nữ giới mới có quyền thăng tiến.

d)

Chỉ nam giới được trả lương cao hơn.

53.

Trong lĩnh vực giáo dục, bình đẳng giới được thể hiện qua điều gì?

a)

Cả nam và nữ đều có quyền được học tập và đào tạo bình đẳng.

b)

Nam giới được ưu tiên hơn trong việc học tập.

c)

Nữ giới không cần học lên cao.

d)

Nữ giới phải học nhiều hơn nam giới.

54.

Quyền bầu cử và ứng cử của nam và nữ được pháp luật Việt Nam quy định như thế nào?

a)

Chỉ nam giới mới có quyền bầu cử.

b)

Nam và nữ có quyền bầu cử và ứng cử bình đẳng.

c)

Chỉ nữ giới mới được quyền ứng cử.

d)

Phụ nữ không có quyền bầu cử.

55.

Luật Bình đẳng giới có quy định gì về việc tham gia các chức vụ lãnh đạo của nữ giới?

a)

Phụ nữ không có quyền giữ chức vụ lãnh đạo.

b)

Nữ giới có quyền giữ các chức vụ lãnh đạo tương đương nam giới.

c)

Chỉ nam giới mới được tham gia lãnh đạo.

d)

Nữ giới chỉ được giữ chức vụ lãnh đạo trong gia đình.

56.

Luật Bình đẳng giới yêu cầu các cơ quan nhà nước thực hiện điều gì?

a)

Thực hiện chính sách khuyến khích nữ giới tham gia các hoạt động xã hội và giữ các chức vụ lãnh đạo.

b)

Chỉ khuyến khích nam giới tham gia chính trị.

c)

Chỉ nữ giới mới có quyền tham gia chính trị.

d)

Không có quy định về việc nữ giới tham gia các hoạt động xã hội.

57.

Quy định pháp luật nào đảm bảo bình đẳng giới trong gia đình?

a)

Nam giới phải có trách nhiệm với công việc gia đình.

b)

Nữ giới phải đảm nhận toàn bộ công việc gia đình.

c)

Cả nam và nữ đều có nghĩa vụ chia sẻ công việc gia đình.

d)

Nữ giới không có quyền tham gia quyết định các vấn đề trong gia đình.

58.

Bình đẳng giới trong chính trị mang lại lợi ích gì cho xã hội?

a)

Tạo điều kiện để cả nam và nữ cùng đóng góp vào sự phát triển chính trị của đất nước.

b)

Chỉ giúp nam giới giữ các vị trí lãnh đạo.

c)

Không có lợi ích gì.

d)

Chỉ giúp nữ giới tham gia vào chính trị.

59.

Bình đẳng giới trong giáo dục giúp giảm thiểu điều gì?

a)

Giảm thiểu bất bình đẳng trong việc tiếp cận giáo dục giữa nam và nữ.

b)

Chỉ giúp nam giới có cơ hội học tập.

c)

Chỉ giúp nữ giới nhận được học bổng.

d)

Không có tác dụng giảm thiểu bất bình đẳng.

60.

Bình đẳng giới trong lĩnh vực kinh tế có tác dụng gì?

a)

Giúp cả nam và nữ có cơ hội bình đẳng trong việc phát triển kinh tế và kinh doanh.

b)

Chỉ giúp nữ giới khởi nghiệp.

c)

Không ảnh hưởng đến sự phát triển kinh tế.

d)

Chỉ giúp nam giới kinh doanh.

61.

Luật Bình đẳng giới có quy định gì về quyền nghỉ thai sản của nữ giới?

a)

Nữ giới được nghỉ thai sản nhưng không được hưởng lương.

b)

Nữ giới có quyền nghỉ thai sản và được hưởng chế độ bảo hiểm xã hội.

c)

Chỉ nam giới mới có quyền nghỉ thai sản.

d)

Nữ giới không có quyền nghỉ thai sản.

62.

Bình đẳng giới có tác động gì đến phát triển kinh tế xã hội?

a)

Tạo điều kiện cho mọi người phát huy tiềm năng và đóng góp vào phát triển kinh tế.

b)

Chỉ giúp nam giới phát triển kinh tế.

c)

Không ảnh hưởng đến phát triển kinh tế.

63.

ác động gì đến phát triển kinh tế xã hội?

a)

Tạo điều kiện cho mọi người phát huy tiềm năng và đóng góp vào phát triển kinh tế.

b)

Chỉ giúp nam giới phát triển kinh tế.

c)

Không ảnh hưởng đến phát triển xã hội.

d)

Chỉ giúp phụ nữ phát triển xã hội.

64.

Luật Bình đẳng giới quy định thế nào về quyền thăng tiến của nữ giới tại nơi làm việc?

a)

Nữ giới có quyền thăng tiến bình đẳng như nam giới.

b)

Nữ giới không có quyền thăng tiến.

c)

Chỉ nam giới mới có quyền thăng tiến.

d)

Nữ giới chỉ có thể làm việc tại các vị trí thấp.

65.

Điều nào sau đây không đúng với quy định về bình đẳng giới trong lĩnh vực y tế?

a)

Nữ giới không được tiếp cận các dịch vụ y tế cơ bản.

b)

Cả nam và nữ đều có quyền tiếp cận các dịch vụ y tế như nhau.

c)

Phụ nữ có quyền được chăm sóc sức khỏe sinh sản.

d)

Nam giới có quyền được chăm sóc sức khỏe sinh sản.

66.

Bình đẳng giới trong lĩnh vực văn hóa nghệ thuật có ý nghĩa gì?

a)

Tạo điều kiện để cả nam và nữ phát huy tài năng và sáng tạo trong nghệ thuật.

b)

Chỉ nam giới mới được tham gia các hoạt động văn hóa nghệ thuật.

c)

Chỉ nữ giới mới được tham gia sáng tạo nghệ thuật.

d)

Không cần bình đẳng giới trong văn hóa nghệ thuật.

67.

Bình đẳng giới có ý nghĩa gì đối với phụ nữ trong các lĩnh vực lao động và kinh tế?

a)

Giúp phụ nữ có cơ hội làm việc và kinh doanh ngang bằng với nam giới.

b)

Chỉ giúp nam giới phát triển trong lao động và kinh doanh.

c)

Chỉ giúp nữ giới làm các công việc gia đình.

d)

Phụ nữ không cần tham gia vào lĩnh vực kinh tế.

68.

Việc giáo dục bình đẳng giới trong các trường học có tác dụng gì?

a)

Giúp trẻ em hiểu được vai trò của bình đẳng giới từ sớm, xây dựng tư duy công bằng.

b)

Chỉ giúp nữ giới học tập tốt hơn.

c)

Không ảnh hưởng đến trẻ em.

d)

Chỉ giúp nam giới hiểu về bình đẳng giới.

69.

Giúp trẻ em hiểu được vai trò của bình đẳng giới từ sớm, xây dựng tư duy công bằng.

a)

Giúp trẻ em hiểu được vai trò của bình đẳng giới từ sớm, xây dựng tư duy công bằng.

b)

Chỉ giúp nữ giới học tập tốt hơn.

c)

Không ảnh hưởng đến trẻ em.

d)

Chỉ giúp nam giới hiểu về bình đẳng giới.

70.

Pháp luật quy định như thế nào về việc phân công công việc trong gia đình giữa nam và nữ?

a)

Nữ giới phải làm toàn bộ công việc gia đình.

b)

Nam và nữ cùng chia sẻ trách nhiệm trong công việc gia đình.

c)

Nam giới không cần tham gia vào công việc gia đình.

d)

Ch

71.

Điều nào sau đây bị cấm trong tuyển dụng lao động theo Luật Bình đẳng giới?

a)

Ưu tiên tuyển nữ giới hơn nam giới.

b)

Không tuyển dụng phụ nữ vào các vị trí quản lý.

c)

Phân biệt lương thưởng giữa nam và nữ ở cùng vị trí.

d)

Chỉ ưu tiên người trẻ trong tuyển dụng.

72.

Bình đẳng giới trong lĩnh vực lao động nghĩa là gì?

a)

Nữ giới phải được nghỉ thai sản nhiều hơn.

b)

Cả nam và nữ đều được bảo đảm quyền lợi và nghĩa vụ như nhau trong lao động.

c)

Nam giới phải làm việc nhiều hơn nữ giới.

d)

Nam giới không cần tham gia vào các công việc gia đình.

73.

Luật Bình đẳng giới quy định về vấn đề gì trong việc tham gia các hoạt động xã hội?

a)

Chỉ nam giới mới có quyền tham gia các hoạt động xã hội.

b)

Cả nam và nữ đều có quyền bình đẳng tham gia các hoạt động xã hội.

c)

Phụ nữ không cần tham gia vào các hoạt động xã hội.

d)

Phụ nữ phải tham gia nhiều hơn vào các hoạt động xã hội.

74.

Theo Luật Bình đẳng giới, quyền chăm sóc con cái trong gia đình thuộc về ai?

a)

Chỉ thuộc về nữ giới.

b)

Chỉ thuộc về nam giới.

c)

Cả nam và nữ đều có quyền và nghĩa vụ chăm sóc con cái như

75.

Theo Luật Bình đẳng giới, quyền chăm sóc con cái trong gia đình thuộc về ai?

a)

Chỉ thuộc về nữ giới.

b)

Chỉ thuộc về nam giới.

c)

Cả nam và nữ đều có quyền và nghĩa vụ chăm sóc con cái như nhau.

d)

Chỉ ông bà nội, ngoại có trách nhiệm chăm sóc con cái.

76.

Luật Bình đẳng giới quy định như thế nào về quyền tiếp cận dịch vụ y tế của nam và nữ?

a)

Nam giới có quyền tiếp cận y tế tốt hơn.

b)

Cả nam và nữ đều có quyền bình đẳng tiếp cận dịch vụ y tế.

c)

Phụ nữ không cần được chăm sóc sức khỏe.

d)

Chỉ trẻ em mới cần dịch vụ y tế.

77.

Bình đẳng giới trong lĩnh vực lao động bao gồm những yếu tố nào?

a)

Bình đẳng trong tuyển dụng, đào tạo, thăng tiến và lương thưởng.

b)

Chỉ bình đẳng trong tuyển dụng.

c)

Chỉ nữ giới mới có quyền thăng tiến.

d)

Chỉ nam giới được trả lương cao hơn.

78.

Trong lĩnh vực giáo dục, bình đẳng giới được thể hiện qua điều gì?

a)

Cả nam và nữ đều có quyền được học tập và đào tạo bình đẳng.

b)

Nam giới được ưu tiên hơn trong việc học tập.

c)

Nữ giới không cần học lên cao.

d)

Nữ giới phải học nhiều hơn nam giới.

79.

Quyền bầu cử và ứng cử của nam và nữ được pháp luật Việt Nam quy định như thế nào?

a)

Chỉ nam giới mới có quyền bầu cử.

b)

Nam và nữ có quyền bầu cử và ứng cử bình đẳng.

c)

Chỉ nữ giới mới được quyền ứng cử.

d)

Phụ nữ không có quyền bầu cử.

80.

Luật Bình đẳng giới có quy định gì về việc tham gia các chức vụ lãnh đạo của nữ giới?

a)

Phụ nữ không có quyền giữ chức vụ lãnh đạo.

b)

Nữ giới có quyền giữ các chức vụ lãnh đạo tương đương nam giới.

c)

Chỉ nam giới mới được tham gia lãnh đạo.

d)

Nữ giới chỉ được giữ chức vụ lãnh đạo trong gia đình.

81.

Luật Bình đẳng giới yêu cầu các cơ quan nhà nước thực hiện điều gì?

4 lines
82.

Luật Bình đẳng giới yêu cầu các cơ quan nhà nước thực hiện điều gì?

a)

Thực hiện chính sách khuyến khích nữ giới tham gia các hoạt động xã hội và giữ các chức vụ lãnh đạo.

b)

Chỉ khuyến khích nam giới tham gia chính trị.

c)

Chỉ nữ giới mới có quyền tham gia chính trị.

d)

Không có quy định về việc nữ giới tham gia các hoạt động xã hội.

83.

Quy định pháp luật nào đảm bảo bình đẳng giới trong gia đình?

a)

Nam giới phải có trách nhiệm với công việc gia đình.

b)

Nữ giới phải đảm nhận toàn bộ công việc gia đình.

c)

Cả nam và nữ đều có nghĩa vụ chia sẻ công việc gia đình.

d)

Nữ giới không có quyền tham gia quyết định các vấn đề trong gia đình.

84.

Bình đẳng giới trong chính trị mang lại lợi ích gì cho xã hội?

a)

Tạo điều kiện để cả nam và nữ cùng đóng góp vào sự phát triển chính trị của đất nước.

b)

Chỉ giúp nam giới giữ các vị trí lãnh đạo.

c)

Không có lợi ích gì.

d)

Chỉ giúp nữ giới tham gia vào chính trị.

85.

Bình đẳng giới trong giáo dục giúp giảm thiểu điều gì?

a)

Giảm thiểu bất bình đẳng trong việc tiếp cận giáo dục giữa nam và nữ.

b)

Chỉ giúp nam giới có cơ hội học tập.

c)

Chỉ giúp nữ giới nhận được học bổng.

d)

Không có tác dụng giảm thiểu bất bình đẳng.

86.

Bình đẳng giới trong lĩnh vực kinh tế có tác dụng gì?

a)

Giúp cả nam và nữ có cơ hội bình đẳng trong việc phát triển kinh tế và kinh doanh.

b)

Chỉ giúp nữ giới khởi nghiệp.

c)

Không ảnh hưởng đến sự phát triển kinh tế.

d)

Chỉ giúp nam giới kinh doanh.

87.

Luật Bình đẳng giới có quy định gì về quyền nghỉ thai sản của nữ giới?

a)

Nữ giới được nghỉ thai sản nhưng không được hưởng lương.

b)

Nữ giới có quyền nghỉ thai sản và được hưởng chế độ bảo hiểm xã hội.

c)

Chỉ nam giới mới có quyền nghỉ thai sản.

d)

Nữ giới không có quyền nghỉ thai sản.

88.

Nữ giới có quyền nghỉ thai sản và được hưởng chế độ bảo hiểm xã hội.

a)

Đúng

b)

Sai

89.

Bình đẳng giới có tác động gì đến phát triển kinh tế xã hội?

a)

Tạo điều kiện cho mọi người phát huy tiềm năng và đóng góp vào phát triển kinh tế.

b)

Chỉ giúp nam giới phát triển kinh tế.

c)

Không ảnh hưởng đến phát triển xã hội.

d)

Chỉ giúp phụ nữ phát triển xã hội.

90.

Luật Bình đẳng giới quy định thế nào về quyền thăng tiến của nữ giới tại nơi làm việc?

a)

Nữ giới có quyền thăng tiến bình đẳng như nam giới.

b)

Nữ giới không có quyền thăng tiến.

c)

Chỉ nam giới mới có quyền thăng tiến.

d)

Nữ giới chỉ có thể làm việc tại các vị trí thấp.

91.

Điều nào sau đây không đúng với quy định về bình đẳng giới trong lĩnh vực y tế?

a)

Nữ giới không được tiếp cận các dịch vụ y tế cơ bản.

b)

Cả nam và nữ đều có quyền tiếp cận các dịch vụ y tế như nhau.

c)

Phụ nữ có quyền được chăm sóc sức khỏe sinh sản.

d)

Nam giới có quyền được chăm sóc sức khỏe sinh sản.

92.

Bình đẳng giới trong lĩnh vực văn hóa nghệ thuật có ý nghĩa gì?

a)

Tạo điều kiện để cả nam và nữ phát huy tài năng và sáng tạo trong nghệ thuật.

b)

Chỉ nam giới mới được tham gia các hoạt động văn hóa nghệ thuật.

c)

Chỉ nữ giới mới được tham gia sáng tạo nghệ thuật.

d)

Không cần bình đẳng giới trong văn hóa nghệ thuật.

93.

Bình đẳng giới có ý nghĩa gì đối với phụ nữ trong các lĩnh vực lao động và kinh tế?

a)

Giúp phụ nữ có cơ hội làm việc và kinh doanh ngang bằng với nam giới.

b)

Chỉ giúp nam giới phát triển trong lao động và kinh doanh.

c)

Chỉ giúp nữ giới làm các công việc gia đình.

d)

Phụ nữ không cần tham gia vào lĩnh vực kinh tế.

94.

Việc giáo dục bình đẳng giới trong các trường học có tác dụng gì?

4 lines
95.

Việc giáo dục bình đẳng giới trong các trường học có tác dụng gì?

a)

Giúp trẻ em hiểu được vai trò của bình đẳng giới từ sớm, xây dựng tư duy công bằng.

b)

Chỉ giúp nữ giới học tập tốt hơn.

c)

Không ảnh hưởng đến trẻ em.

d)

Chỉ giúp nam giới hiểu về bình đẳng giới.

96.

Pháp luật quy định như thế nào về việc phân công công việc trong gia đình giữa nam và nữ?

a)

Nữ giới phải làm toàn bộ công việc gia đình.

b)

Nam và nữ cùng chia sẻ trách nhiệm trong công việc gia đình.

c)

Nam giới không cần tham gia vào công việc gia đình.

d)

Chỉ có ông bà mới làm công việc gia đình.

97.

Quy định pháp luật về việc bảo đảm an toàn lao động cho phụ nữ mang thai như thế nào?

a)

Phụ nữ mang thai không cần được bảo vệ trong công việc.

b)

Phụ nữ mang thai có quyền được làm việc trong môi trường an toàn, không độc hại.

c)

Phụ nữ mang thai phải làm việc nhiều hơn.

d)

Không có quy định về bảo đảm an toàn cho phụ nữ mang thai.

98.

Bình đẳng giới trong gia đình giúp gì cho mối quan hệ giữa vợ chồng?

a)

Giúp xây dựng mối quan hệ công bằng, tôn trọng và trách nhiệm giữa vợ chồng.

b)

Chỉ có lợi cho nam giới.

c)

Chỉ có lợi cho nữ giới.

d)

Không có tác dụng gì đối với gia đình.

99.

Tại sao việc thúc đẩy bình đẳng giới lại quan trọng đối với sự phát triển quốc gia?

a)

Giúp toàn bộ dân số có cơ hội phát triển bình đẳng, đóng góp vào sự phát triển bền vững của đất nước.

b)

Chỉ có lợi cho phụ nữ.

c)

Chỉ có lợi cho nam giới.

d)

Không cần thiết cho sự phát triển quốc gia.

100.

Bình đẳng giới trong lĩnh vực chính trị có tác dụng gì đối với hệ thống chính trị của quốc gia?

a)

Giúp tăng cường sự tham gia của cả nam và nữ vào việc hoạch định chính sách.

b)

Chỉ giúp nữ giới

101.

Bình đẳng giới trong lĩnh vực chính trị có tác dụng gì đối với hệ thống chính trị của quốc gia?

a)

Giúp tăng cường sự tham gia của cả nam và nữ vào việc hoạch định chính sách.

b)

Chỉ giúp nữ giới tham gia chính trị.

c)

Chỉ nam giới mới được hoạch định chính sách.

d)

Không có tác dụng đối với hệ thống chính trị.

102.

Bình đẳng giới trong lĩnh vực kinh doanh có ý nghĩa gì đối với nữ giới?

a)

Giúp nữ giới có cơ hội tham gia vào thị trường lao động và kinh doanh bình đẳng với nam giới.

b)

Chỉ giúp nam giới làm giàu.

c)

Chỉ phụ nữ mới được phép kinh doanh.

d)

Không có tác dụng gì đối với nữ giới.

103.

Quyền nghỉ thai sản của phụ nữ được quy định như thế nào trong Luật Bảo hiểm xã hội?

a)

Phụ nữ có quyền nghỉ thai sản và hưởng lương từ bảo hiểm xã hội.

b)

Chỉ nam giới có quyền nghỉ thai sản.

c)

Phụ nữ không có quyền nghỉ thai sản.

d)

Phụ nữ phải làm việc trong suốt thời gian mang thai.

104.

Bình đẳng giới trong giáo dục giúp gì cho sự phát triển của đất nước?

a)

Tạo điều kiện để cả nam và nữ phát triển tài năng, đóng góp vào sự phát triển kinh tế, xã hội.

b)

Chỉ giúp nam giới phát triển tài năng.

c)

Không có tác dụng gì cho đất nước.

d)

Chỉ giúp nữ giới phát triển tài năng.

105.

Theo Luật Bình đẳng giới, việc bảo vệ phụ nữ khỏi bạo lực gia đình được quy định ra sao?

a)

Phụ nữ có quyền được bảo vệ khỏi mọi hình thức bạo lực gia đình.

b)

Chỉ có nam giới mới được bảo vệ khỏi bạo lực gia đình.

c)

Phụ nữ phải tự bảo vệ mình.

d)

Không có quy định về bảo vệ phụ nữ khỏi bạo lực gia đình.

106.

Bình đẳng giới trong các quyết định chính trị của quốc gia sẽ mang lại gì?

a)

Giúp cả nam và nữ đều có cơ hội tham gia vào các quyết định quan trọng của đất nước.

b)

Chỉ có nam giới mới tham gia được vào các quyết định chính trị.

c)

Chỉ nữ giới mới có quyền tham gia.

107.

ại gì?

a)

Giúp cả nam và nữ đều có cơ hội tham gia vào các quyết định quan trọng của đất nước.

b)

Chỉ có nam giới mới tham gia được vào các quyết định chính trị.

c)

Chỉ nữ giới mới có quyền tham gia chính trị.

d)

Không cần bình đẳng giới trong chính trị.

108.

Việc thúc đẩy bình đẳng giới trong xã hội có ý nghĩa gì đối với trẻ em?

a)

Giúp trẻ em hiểu rõ quyền lợi và trách nhiệm của mỗi giới, xây dựng tư duy bình đẳng từ sớm.

b)

Chỉ có lợi cho bé gái.

c)

Chỉ có lợi cho bé trai.

d)

Không ảnh hưởng đến trẻ em.

109.

Bình đẳng giới trong lĩnh vực lao động giúp cải thiện điều gì?

a)

Giúp cả nam và nữ có cơ hội bình đẳng trong việc thăng tiến và nhận lương thưởng.

b)

Chỉ giúp nữ giới có lương cao hơn.

c)

Chỉ giúp nam giới có cơ hội thăng tiến.

d)

Không có tác dụng gì trong lao động.

110.

Bình đẳng giới có ý nghĩa gì đối với việc nâng cao chất lượng cuộc sống?

a)

Giúp cả nam và nữ có điều kiện phát triển toàn diện, nâng cao chất lượng cuộc sống.

b)

Chỉ giúp nữ giới sống tốt hơn.

c)

Không có tác dụng gì với chất lượng cuộc sống.

d)

Chỉ giúp nam giới sống tốt hơn.

111.

Luật Bình đẳng giới quy định như thế nào về trách nhiệm của nam giới trong gia đình?

a)

Nam giới có trách nhiệm chia sẻ công việc gia đình với nữ giới.

b)

Nam giới không có trách nhiệm với gia đình.

c)

Nam giới chỉ cần chăm sóc con cái.

d)

Nam giới phải làm toàn bộ công việc gia đình.