wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Part 6 - Unit 3+4 (2021)

Total questions: 26

Worksheet time: 4mins

Name
Class
Date
1.

"Inquiry (n)" có nghĩa là gì?

a)

Câu hỏi

b)

Sử dụng

c)

Thích thú

d)

Chấp thuận

2.

"Property (n)" có nghĩa là gì?

a)

Ngôi nhà

b)

Bất động sản, cơ sở

c)

Liệt kê

d)

Giai đoạn

3.

"List" có nghĩa là gì?

a)

Chấp thuận

b)

Liệt kê, danh sách

c)

Giai đoạn

d)

Nhắm tới

4.

"Confirm" có nghĩa là gì?

a)

Đảm nhiệm

b)

Bất lợi

c)

Xác nhận

d)

Câu hỏi

5.

"Stage" có nghĩa là gì?

a)

Giai đoạn

b)

Cầu thang

c)

Thanh máy

d)

Thang cuốn

6.

"Interest in" có nghĩa là gì?

a)

Kể từ khi

b)

Sự quan tâm, thích thú

c)

Bất lợi

d)

Giải thích

7.

"Since" có nghĩa là gì?

a)

Trả lời

b)

Bởi vì, kể từ khi

c)

Mong đợi

d)

Đồng nghiệp

8.

"Advise sb to V" có nghĩa là gì?

a)

Khuyên ai làm gì

b)

Hỏi ai việc gì

c)

Nhắc ai việc gì

d)

Hướng dẫn ai làm gì

9.

"Constantly" có nghĩa là gì?

a)

Mong đợi

b)

Đồng nghiệp

c)

Một cách liên tục

d)

Luôn luôn

10.

"Downside"có nghĩa là gì?

a)

Thuận lợi

b)

Bật lợi, Nhược điểm

c)

Nhắm tới

d)

Kéo dài

11.

"Intend to V" có nghĩa là gì?

a)

Nhắm tới

b)

Kéo dài

c)

Chấp thuận

d)

Mong đợi

12.

"Extend" có nghĩa là gì?

a)

Dự kiến

b)

Kéo dài

c)

Đồng nghiệp

d)

Quảng bá

13.

"Approve" có nghĩa là gì?

a)

Chấp thuận

b)

Đảm nhiệm

c)

Kéo dài

d)

Quảng bá

14.

"Mong đợi, dự kiến" là từ nào?

a)

Expect

b)

Colleague

c)

Responsibility

d)

Assume

15.

"Đồng nghiệp" là từ nào?

a)

Colleague

b)

Responsibility

c)

Assume

d)

Promote

16.

"Chịu trách nhiệm" là từ nào?

a)

Responsibility

b)

During

c)

Additional

d)

Detail

17.

"Đảm nhiệm" là từ nào?

a)

Absence

b)

Monitor

c)

Assume

d)

Contribution

18.

"Quảng bá, thăng chức" là từ nào?

a)

Promote

b)

Expect

c)

Colleague

d)

Approve

19.

"Sự đánh giá" là từ nào?

a)

Promote

b)

Approve

c)

Evaluation

d)

Extend

20.

"Đóng góp" là từ nào?

a)

Contribution

b)

Assist

c)

Detail

d)

Extend

21.

"Hỗ trợ" là từ nào?

a)

Monitor

b)

Assist

c)

Colleague

d)

Approve

22.

"Giám sát" là từ nào?

a)

Absence

b)

Expect

c)

Monitor (v)

d)

Additional

23.

"Vắng mặt" là từ nào?

a)

Absence

b)

Detail

c)

Responsibility

d)

Contribution

24.

"Chi tiết/Thông tin chi tiết" là từ nào?

a)

Evaluation

b)

Detail

c)

Assume

d)

During

25.

"Bổ sung" là từ nào?

a)

Renovate

b)

Additional

c)

Supply

d)

Arcording

26.

"Trong suốt" là từ nào?

a)

During

b)

Responsibility

c)

Spokesperson

d)

Diverse