WorksheetsPart 6 - Unit 3+4 (2021)
Total questions: 26
Worksheet time: 4mins
"Inquiry (n)" có nghĩa là gì?
Câu hỏi
Sử dụng
Thích thú
Chấp thuận
"Property (n)" có nghĩa là gì?
Ngôi nhà
Bất động sản, cơ sở
Liệt kê
Giai đoạn
"List" có nghĩa là gì?
Chấp thuận
Liệt kê, danh sách
Giai đoạn
Nhắm tới
"Confirm" có nghĩa là gì?
Đảm nhiệm
Bất lợi
Xác nhận
Câu hỏi
"Stage" có nghĩa là gì?
Giai đoạn
Cầu thang
Thanh máy
Thang cuốn
"Interest in" có nghĩa là gì?
Kể từ khi
Sự quan tâm, thích thú
Bất lợi
Giải thích
"Since" có nghĩa là gì?
Trả lời
Bởi vì, kể từ khi
Mong đợi
Đồng nghiệp
"Advise sb to V" có nghĩa là gì?
Khuyên ai làm gì
Hỏi ai việc gì
Nhắc ai việc gì
Hướng dẫn ai làm gì
"Constantly" có nghĩa là gì?
Mong đợi
Đồng nghiệp
Một cách liên tục
Luôn luôn
"Downside"có nghĩa là gì?
Thuận lợi
Bật lợi, Nhược điểm
Nhắm tới
Kéo dài
"Intend to V" có nghĩa là gì?
Nhắm tới
Kéo dài
Chấp thuận
Mong đợi
"Extend" có nghĩa là gì?
Dự kiến
Kéo dài
Đồng nghiệp
Quảng bá
"Approve" có nghĩa là gì?
Chấp thuận
Đảm nhiệm
Kéo dài
Quảng bá
"Mong đợi, dự kiến" là từ nào?
Expect
Colleague
Responsibility
Assume
"Đồng nghiệp" là từ nào?
Colleague
Responsibility
Assume
Promote
"Chịu trách nhiệm" là từ nào?
Responsibility
During
Additional
Detail
"Đảm nhiệm" là từ nào?
Absence
Monitor
Assume
Contribution
"Quảng bá, thăng chức" là từ nào?
Promote
Expect
Colleague
Approve
"Sự đánh giá" là từ nào?
Promote
Approve
Evaluation
Extend
"Đóng góp" là từ nào?
Contribution
Assist
Detail
Extend
"Hỗ trợ" là từ nào?
Monitor
Assist
Colleague
Approve
"Giám sát" là từ nào?
Absence
Expect
Monitor (v)
Additional
"Vắng mặt" là từ nào?
Absence
Detail
Responsibility
Contribution
"Chi tiết/Thông tin chi tiết" là từ nào?
Evaluation
Detail
Assume
During
"Bổ sung" là từ nào?
Renovate
Additional
Supply
Arcording
"Trong suốt" là từ nào?
During
Responsibility
Spokesperson
Diverse
