wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

FLASHCARD 25/3a

Total questions: 25

Worksheet time: 4mins

Name
Class
Date
1.

Reserve

a)

đặt trước

b)

đảm bảo

c)

tránh

d)

bao gồm

2.

Partner

a)

sắp xếp, điều phối

b)

xử lý, giải quyết

c)

đối tác, phối hợp, hợp tác

d)

kiểm tra, xem xét

3.

Coordinate

a)

hạn chế, giới hạn

b)

sắp xếp, điều phối

c)

phơi bày ra, bộc lộ

d)

quan sát, theo dõi, tuân theo

4.

Examine

a)

quyết định, xác định

b)

duy trì, giữ

c)

theo dõi, tuân theo

d)

kiểm tra, xem xét

5.

Handle

a)

quyết định, xác định

b)

xử lý, giải quyết

c)

duy trì, giữ

d)

theo dõi, tuân theo

6.

Determine

a)

quyết định, xác định

b)

tự kiềm chế, cố nín

c)

theo dõi, tuân theo

d)

duy trì, giữ

7.

Maintain

a)

theo dõi, tuân theo

b)

duy trì, giữ

c)

tự kiềm chế, cố nín

d)

gây ra, nguyên nhân

8.

Ensure

a)

tránh

b)

bao gồm

c)

thiết lập

d)

đảm bảo

9.

Avoid

a)

thiết lập

b)

hoàn thành

c)

tránh

d)

bao gồm

10.

Consist

a)

đảm bảo

b)

bao gồm

c)

duy trì

d)

theo dõi

11.

Follow

a)

theo dõi, tuân theo

b)

làm cho có hiệu lực, buộc phải tuân theo

c)

tự kiềm chế, cố nín

d)

gây ra, nguyên nhân

12.

Enforce

a)

tự kiềm chế, cố nín

b)

hạn chế, giới hạn

c)

phơi bày ra, bộc lộ

d)

làm cho có hiệu lực, buộc phải tuân theo

13.

Establish

a)

chuyển tiếp

b)

tự kiềm chế, cố nín

c)

thiết lập

d)

trở thành thành viên, kết nạp

14.

Refrain

a)

trở thành thành viên, kết nạp

b)

tự kiềm chế, cố nín

c)

điều tra, tìm ra

d)

từ bỏ, từ chức

15.

Cause

a)

trở thành thành viên, kết nạp

b)

điều tra, tìm ra

c)

gây ra, nguyên nhân

d)

từ bỏ, từ chức

16.

Enroll

a)

trở thành thành viên, kết nạp

b)

hạn chế, giới hạn

c)

phơi bày ra, bộc lộ

d)

quan sát, theo dõi, tuân theo

17.

Investigate

a)

từ bỏ, từ chức

b)

kế nhiệm, kế vị

c)

diễn ra, xảy ra

d)

điều tra, tìm ra

18.

Resign

a)

nổi ra, hiện rõ ra

b)

từ bỏ, từ chức

c)

cho rằng, thừa nhận

d)

quan sát, theo dõi, tuân theo

19.

Occur

a)

diễn ra, xảy ra

b)

quan sát, theo dõi, tuân theo

c)

phơi bày ra, bộc lộ

d)

hạn chế, giới hạn

20.

Succeed

a)

cho rằng, thừa nhận

b)

nổi ra, hiện rõ ra

c)

quan sát, theo dõi, tuân theo

d)

kế nhiệm, kế vị

21.

Assume

a)

nổi ra, hiện rõ ra

b)

hạn chế, giới hạn

c)

cho rằng, thừa nhận

d)

tranh cãi, biện luận

22.

Emerge

a)

xuy xét, tự biện

b)

không để ý đến, bỏ qua, xem nhẹ

c)

tranh cãi, biện luận

d)

nổi ra, hiện rõ ra

23.

Observe

a)

tranh cãi, biện luận

b)

quan sát, theo dõi

c)

không để ý đến, bỏ qua, xem nhẹ

d)

phơi bày ra, bộc lộ

24.

Expose

a)

kế nhiệm, kế vị

b)

quan sát, theo dõi

c)

phơi bày ra, bộc lộ

d)

cho rằng, thừa nhận

25.

Restrict

a)

hạn chế, giới hạn

b)

xuy xét, tự biện

c)

làm cho đủ tư cách, điều kiện, tiêu chuẩn

d)

hơn, vượt trội